Cưới hỏi, Xuất hành, Cầu y, Trị bệnh, Tế tự, Cầu phúc
Lịch tháng 1/2031
Ngày tốt xấu tháng 1/2031
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/1 Còn 1584 ngày | 8/12 | Thứ Tư | Kiến | Cưới hỏi, Xuất hành, Cầu y, Trị bệnh, Tế tự, Cầu phúc | |
| 2/1 Còn 1585 ngày | 9/12 | Thứ Năm | Trừ | Khai thị / mở hàng, Lập khoán, Khai quang, Giải trừ, An máy móc, Thượng lương | |
| 3/1 Còn 1586 ngày | 10/12 | Thứ Sáu | Mãn | San nền | |
| 4/1 Còn 1587 ngày | 11/12 | Thứ Bảy | Bình | Cầu tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Định minh, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 5/1 Còn 1588 ngày | 12/12 | Chủ Nhật | Định | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, Tế tự, An máy móc | |
| 6/1 Còn 1589 ngày | 13/12 | Thứ Hai | Chấp | Tắm gội, Bắt thú, Săn bắn, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm | |
| 7/1 Còn 1590 ngày | 14/12 | Thứ Ba | Phá | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 8/1 Còn 1591 ngày | 15/12 | Thứ Tư | Nguy | Tắm gội, Mở kho, Xuất của, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán | |
| 9/1 Còn 1592 ngày | 16/12 | Thứ Năm | Thành | Tế tự, Tắm gội, Sửa tường, Lấp hang, Diệt kiến, Giải trừ | |
| 10/1 Còn 1593 ngày | 17/12 | Thứ Sáu | Thu | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Vấn danh, Tế tự, Quan kế | |
| 11/1 Còn 1594 ngày | 18/12 | Thứ Bảy | Khai | Định minh, Họp thân hữu, Tế tự, Trai giao, Tắm gội, Tạc tượng / vẽ tượng | |
| 12/1 Còn 1595 ngày | 19/12 | Chủ Nhật | Bế | Nạp tài, An giường, Cắt may, Làm chuong, Tạ thổ, Khởi Toản | |
| 13/1 Còn 1596 ngày | 20/12 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Giải trừ, Bắt trâu ngựa, Họp thân hữu | |
| 14/1 Còn 1597 ngày | 21/12 | Thứ Ba | Trừ | Nạp thái, Định minh, Dời nhà, Nạp tài, Khai thị / mở hàng, Giao dịch | |
| 15/1 Còn 1598 ngày | 22/12 | Thứ Tư | Mãn | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Họp thân hữu, Giải trừ | |
| 16/1 Còn 1599 ngày | 23/12 | Thứ Năm | Bình | Tế tự, Quan kế, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cắt may, Hạ lưới | |
| 17/1 Còn 1600 ngày | 24/12 | Thứ Sáu | Định | Tế tự, An đôi vị, Hạ lưới | |
| 18/1 Còn 1601 ngày | 25/12 | Thứ Bảy | Chấp | Cưới hỏi, Tế tự, Tắm gội, Cắt may, Xuất hành, Cắt tóc | |
| 19/1 Còn 1602 ngày | 26/12 | Chủ Nhật | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 20/1 Còn 1603 ngày | 27/12 | Thứ Hai | Nguy | Định minh, Tế tự, Cầu tự, Xuất hỏa, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may | |
| 21/1 Còn 1604 ngày | 28/12 | Thứ Ba | Thành | Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Khởi Toản, Tu phần | |
| 22/1 Còn 1605 ngày | 29/12 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Làm bếp, Nhập liễm, Trừ phục | |
| 23/1 Còn 1606 ngày | 1/1 | Thứ Năm | Thu | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tắm gội, Quan kế, Họp thân hữu, Làm bếp | |
| 24/1 Còn 1607 ngày | 2/1 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Tắm gội, Cầu phúc, Trai giao, Định minh, Cắt may | |
| 25/1 Còn 1608 ngày | 3/1 | Thứ Bảy | Bế | Tế tự, Giải trừ | |
| 26/1 Còn 1609 ngày | 4/1 | Chủ Nhật | Kiến | Tắm gội, Giải trừ, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Quan kế | |
| 27/1 Còn 1610 ngày | 5/1 | Thứ Hai | Trừ | Định minh, Nhập liễm, An giường, Khởi Toản, Tế tự, Cắt may | |
| 28/1 Còn 1611 ngày | 6/1 | Thứ Ba | Mãn | Sửa nhà, San nền, Nhập liễm, Di cữu | |
| 29/1 Còn 1612 ngày | 7/1 | Thứ Tư | Bình | Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Sửa bếp, Dựng cột, Thượng lương, Tế tự | |
| 30/1 Còn 1613 ngày | 8/1 | Thứ Năm | Định | Tế tự, Họp thân hữu, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Tắm gội | |
| 31/1 Còn 1614 ngày | 9/1 | Thứ Sáu | Chấp | Giải trừ, Phá nhà, Phá tường |
Khai thị / mở hàng, Lập khoán, Khai quang, Giải trừ, An máy móc, Thượng lương
San nền
Cầu tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Định minh, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, Tế tự, An máy móc
Tắm gội, Bắt thú, Săn bắn, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Tắm gội, Mở kho, Xuất của, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán
Tế tự, Tắm gội, Sửa tường, Lấp hang, Diệt kiến, Giải trừ
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Vấn danh, Tế tự, Quan kế
Định minh, Họp thân hữu, Tế tự, Trai giao, Tắm gội, Tạc tượng / vẽ tượng
Nạp tài, An giường, Cắt may, Làm chuong, Tạ thổ, Khởi Toản
Tế tự, Giải trừ, Bắt trâu ngựa, Họp thân hữu
Nạp thái, Định minh, Dời nhà, Nạp tài, Khai thị / mở hàng, Giao dịch
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Họp thân hữu, Giải trừ
Tế tự, Quan kế, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cắt may, Hạ lưới
Tế tự, An đôi vị, Hạ lưới
Cưới hỏi, Tế tự, Tắm gội, Cắt may, Xuất hành, Cắt tóc
Phá nhà, Phá tường
Định minh, Tế tự, Cầu tự, Xuất hỏa, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may
Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Khởi Toản, Tu phần
Tế tự, Làm bếp, Nhập liễm, Trừ phục
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tắm gội, Quan kế, Họp thân hữu, Làm bếp
Tế tự, Tắm gội, Cầu phúc, Trai giao, Định minh, Cắt may
Tế tự, Giải trừ
Tắm gội, Giải trừ, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Quan kế
Định minh, Nhập liễm, An giường, Khởi Toản, Tế tự, Cắt may
Sửa nhà, San nền, Nhập liễm, Di cữu
Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Sửa bếp, Dựng cột, Thượng lương, Tế tự
Tế tự, Họp thân hữu, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Tắm gội
Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Lịch âm tháng năm 2031
Lịch âm tháng 1/2031
Tháng 1/2031 có 31 ngày, trong đó 6 ngày tốt. Can chi tháng Kỷ Sửu, năm Canh Tuất. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.