Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Động thổ, Thượng lương, Nhập liễm
Lịch tháng 7/2031
Ngày tốt xấu tháng 7/2031
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/7 Còn 1765 ngày | 12/5 | Thứ Ba | Thành | Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Động thổ, Thượng lương, Nhập liễm | |
| 2/7 Còn 1766 ngày | 13/5 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Gieo trong | |
| 3/7 Còn 1767 ngày | 14/5 | Thứ Năm | Khai | Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ | |
| 4/7 Còn 1768 ngày | 15/5 | Thứ Sáu | Bế | Cầu tự, Cưới hỏi, Nạp thái, Hợp trướng, Cắt may, Quan kế | |
| 5/7 Còn 1769 ngày | 16/5 | Thứ Bảy | Kiến | Tế tự, Giải trừ | |
| 6/7 Còn 1770 ngày | 17/5 | Chủ Nhật | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hỏa, Khai quang, Cầu tự | |
| 7/7 Còn 1771 ngày | 18/5 | Thứ Hai | Mãn | Tế tự, Tắm gội, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Nhập học, Giải trừ | |
| 8/7 Còn 1772 ngày | 19/5 | Thứ Ba | Bình | Nạp tài, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Xuất hành, Tế tự | |
| 9/7 Còn 1773 ngày | 20/5 | Thứ Tư | Định | Tế tự, Sửa nhà, San nền | |
| 10/7 Còn 1774 ngày | 21/5 | Thứ Năm | Chấp | Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An hương | |
| 11/7 Còn 1775 ngày | 22/5 | Thứ Sáu | Phá | Tắm gội, Cắt tóc, Bắt thú, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ | |
| 12/7 Còn 1776 ngày | 23/5 | Thứ Bảy | Nguy | Cầu y, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 13/7 Còn 1777 ngày | 24/5 | Chủ Nhật | Thành | Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Dời nhà, Nhập trạch, Xuất hành | |
| 14/7 Còn 1778 ngày | 25/5 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Xuất hành, Nạp thái, Định minh | |
| 15/7 Còn 1779 ngày | 26/5 | Thứ Ba | Khai | Tế tự, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Nạp súc, Chăn nuôi, Bắt thú | |
| 16/7 Còn 1780 ngày | 27/5 | Thứ Tư | Bế | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Họp thân hữu | |
| 17/7 Còn 1781 ngày | 28/5 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, Lấp hang, Hạ lưới, Săn bắn | |
| 18/7 Còn 1782 ngày | 29/5 | Thứ Sáu | Trừ | Khai thị / mở hàng, Nạp tài, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, An máy móc, Quan kế | |
| 19/7 Còn 1783 ngày | 1/6 | Thứ Bảy | Trừ | Dời nhà, Nhập trạch, Trị bệnh, Họp thân hữu, Tế tự, Cầu phúc | |
| 20/7 Còn 1784 ngày | 2/6 | Chủ Nhật | Mãn | Tạc tượng / vẽ tượng, Xuất hành, Quan kế, Cưới hỏi, Tiến nhân khẩu, Cắt may | |
| 21/7 Còn 1785 ngày | 3/6 | Thứ Hai | Bình | Tế tự, Quan kế, Bắt thú, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá | |
| 22/7 Còn 1786 ngày | 4/6 | Thứ Ba | Định | Tắm gội, Quét nhà | |
| 23/7 Còn 1787 ngày | 5/6 | Thứ Tư | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Phá thổ | |
| 24/7 Còn 1788 ngày | 6/6 | Thứ Năm | Phá | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 25/7 Còn 1789 ngày | 7/6 | Thứ Sáu | Nguy | Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ | |
| 26/7 Còn 1790 ngày | 8/6 | Thứ Bảy | Thành | Cưới hỏi, Nạp thái, Khai thị / mở hàng, Xuất hành, Động thổ, Thượng lương | |
| 27/7 Còn 1791 ngày | 9/6 | Chủ Nhật | Thu | Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Bắt thú | |
| 28/7 Còn 1792 ngày | 10/6 | Thứ Hai | Khai | Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Động thổ | |
| 29/7 Còn 1793 ngày | 11/6 | Thứ Ba | Bế | Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục | |
| 30/7 Còn 1794 ngày | 12/6 | Thứ Tư | Kiến | Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ | |
| 31/7 Còn 1795 ngày | 13/6 | Thứ Năm | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Trị bệnh, Phá thổ |
Tế tự, Gieo trong
Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ
Cầu tự, Cưới hỏi, Nạp thái, Hợp trướng, Cắt may, Quan kế
Tế tự, Giải trừ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hỏa, Khai quang, Cầu tự
Tế tự, Tắm gội, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Nhập học, Giải trừ
Nạp tài, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Xuất hành, Tế tự
Tế tự, Sửa nhà, San nền
Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An hương
Tắm gội, Cắt tóc, Bắt thú, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ
Cầu y, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Dời nhà, Nhập trạch, Xuất hành
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Xuất hành, Nạp thái, Định minh
Tế tự, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Nạp súc, Chăn nuôi, Bắt thú
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Họp thân hữu
Tế tự, Lấp hang, Hạ lưới, Săn bắn
Khai thị / mở hàng, Nạp tài, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, An máy móc, Quan kế
Dời nhà, Nhập trạch, Trị bệnh, Họp thân hữu, Tế tự, Cầu phúc
Tạc tượng / vẽ tượng, Xuất hành, Quan kế, Cưới hỏi, Tiến nhân khẩu, Cắt may
Tế tự, Quan kế, Bắt thú, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá
Tắm gội, Quét nhà
Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Phá thổ
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ
Cưới hỏi, Nạp thái, Khai thị / mở hàng, Xuất hành, Động thổ, Thượng lương
Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Bắt thú
Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Động thổ
Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục
Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Trị bệnh, Phá thổ
Lịch âm tháng năm 2031
Lịch âm tháng 7/2031
Tháng 7/2031 có 31 ngày, trong đó 3 ngày tốt. Can chi tháng Giáp Ngọ, năm Tân Hợi. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.