Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Lịch tháng 7/1975
Ngày tốt xấu tháng 7/1975
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/7 Đã qua 18737 ngày | 22/5 | Thứ Ba | Mãn | Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 2/7 Đã qua 18736 ngày | 23/5 | Thứ Tư | Bình | Tế tự, Cắt tóc, Sửa nhà, San nền, Tắm gội, Thu thuế | |
| 3/7 Đã qua 18735 ngày | 24/5 | Thứ Năm | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành | |
| 4/7 Đã qua 18734 ngày | 25/5 | Thứ Sáu | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ | |
| 5/7 Đã qua 18733 ngày | 26/5 | Thứ Bảy | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 6/7 Đã qua 18732 ngày | 27/5 | Chủ Nhật | Nguy | Nạp tài, Đào ao, Đào ho xí, Hạ lưới, Tế tự, Sửa bếp | |
| 7/7 Đã qua 18731 ngày | 28/5 | Thứ Hai | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Gieo trong, An giường | |
| 8/7 Đã qua 18730 ngày | 29/5 | Thứ Ba | Thu | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Xuất hành, Nạp thái, Định minh | |
| 9/7 Đã qua 18729 ngày | 1/6 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Nạp súc, Chăn nuôi, Bắt thú | |
| 10/7 Đã qua 18728 ngày | 2/6 | Thứ Năm | Khai | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Cưới hỏi | |
| 11/7 Đã qua 18727 ngày | 3/6 | Thứ Sáu | Bế | Tế tự, Lấp hang, Hạ lưới, Săn bắn | |
| 12/7 Đã qua 18726 ngày | 4/6 | Thứ Bảy | Kiến | Khai thị / mở hàng, Nạp tài, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, An máy móc, Quan kế | |
| 13/7 Đã qua 18725 ngày | 5/6 | Chủ Nhật | Trừ | Dời nhà, Trị bệnh, Họp thân hữu, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao | |
| 14/7 Đã qua 18724 ngày | 6/6 | Thứ Hai | Mãn | Tạc tượng / vẽ tượng, Xuất hành, Quan kế, Cưới hỏi, Tiến nhân khẩu, Cắt may | |
| 15/7 Đã qua 18723 ngày | 7/6 | Thứ Ba | Bình | Tế tự, Quan kế, Bắt thú, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá | |
| 16/7 Đã qua 18722 ngày | 8/6 | Thứ Tư | Định | Tắm gội, Quét nhà | |
| 17/7 Đã qua 18721 ngày | 9/6 | Thứ Năm | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Phá thổ | |
| 18/7 Đã qua 18720 ngày | 10/6 | Thứ Sáu | Phá | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 19/7 Đã qua 18719 ngày | 11/6 | Thứ Bảy | Nguy | Cưới hỏi, Nạp thái, Khai thị / mở hàng, Xuất hành, Động thổ, Thượng lương | |
| 20/7 Đã qua 18718 ngày | 12/6 | Chủ Nhật | Thành | Cưới hỏi, Nạp thái, Khai thị / mở hàng, Xuất hành, Động thổ, Thượng lương | |
| 21/7 Đã qua 18717 ngày | 13/6 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Bắt thú | |
| 22/7 Đã qua 18716 ngày | 14/6 | Thứ Ba | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà | |
| 23/7 Đã qua 18715 ngày | 15/6 | Thứ Tư | Bế | Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục | |
| 24/7 Đã qua 18714 ngày | 16/6 | Thứ Năm | Kiến | Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ | |
| 25/7 Đã qua 18713 ngày | 17/6 | Thứ Sáu | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Trị bệnh, Phá thổ | |
| 26/7 Đã qua 18712 ngày | 18/6 | Thứ Bảy | Mãn | An giường, Nhập liễm, Khởi Toản | |
| 27/7 Đã qua 18711 ngày | 19/6 | Chủ Nhật | Bình | Tế tự, Cắt may, Hạ lưới, Quan kế, Tắm gội | |
| 28/7 Đã qua 18710 ngày | 20/6 | Thứ Hai | Định | Nhập trạch, Dời nhà, An giường, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 29/7 Đã qua 18709 ngày | 21/6 | Thứ Ba | Chấp | Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Thu thuế, Nhập liễm, Di cữu | |
| 30/7 Đã qua 18708 ngày | 22/6 | Thứ Tư | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 31/7 Đã qua 18707 ngày | 23/6 | Thứ Năm | Nguy | Khai quang, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp |
Tế tự, Cắt tóc, Sửa nhà, San nền, Tắm gội, Thu thuế
Cưới hỏi, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ
Phá nhà, Phá tường
Nạp tài, Đào ao, Đào ho xí, Hạ lưới, Tế tự, Sửa bếp
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Gieo trong, An giường
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Xuất hành, Nạp thái, Định minh
Tế tự, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Nạp súc, Chăn nuôi, Bắt thú
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Cưới hỏi
Tế tự, Lấp hang, Hạ lưới, Săn bắn
Khai thị / mở hàng, Nạp tài, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, An máy móc, Quan kế
Dời nhà, Trị bệnh, Họp thân hữu, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao
Tạc tượng / vẽ tượng, Xuất hành, Quan kế, Cưới hỏi, Tiến nhân khẩu, Cắt may
Tế tự, Quan kế, Bắt thú, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá
Tắm gội, Quét nhà
Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Phá thổ
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Nạp thái, Khai thị / mở hàng, Xuất hành, Động thổ, Thượng lương
Cưới hỏi, Nạp thái, Khai thị / mở hàng, Xuất hành, Động thổ, Thượng lương
Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Bắt thú
Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà
Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục
Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Trị bệnh, Phá thổ
An giường, Nhập liễm, Khởi Toản
Tế tự, Cắt may, Hạ lưới, Quan kế, Tắm gội
Nhập trạch, Dời nhà, An giường, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự
Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Thu thuế, Nhập liễm, Di cữu
Phá nhà, Phá tường
Khai quang, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp
Lịch âm tháng năm 1975
Tháng 7/1975 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Ất Mão, can chi tháng Quý Mùi. Có 7 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 10/7, 19/7, 20/7, 22/7, 25/7, 27/7, 28/7.
Lịch tháng 7/1975
Tháng 7/1975 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Ất Mão, can chi tháng Quý Mùi. Có 7 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 10/7, 19/7, 20/7, 22/7, 25/7, 27/7, 28/7. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1975 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 7/1975 có những ngày tốt nào?
Tháng 7/1975 có 7/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 10/7, 19/7, 20/7, 22/7, 25/7, 27/7, 28/7. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7/1975 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 7/1975 dương lịch phủ tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Ất Mão. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 7/1975 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Quý Mùi, năm Ất Mão. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.