Tế tự, Quan kế, Bắt thú, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá
Lịch tháng 8/2006
Ngày tốt xấu tháng 8/2006
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/8 Đã qua 7382 ngày | 8/7 | Thứ Ba | Mãn | Tế tự, Quan kế, Bắt thú, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá | |
| 2/8 Đã qua 7381 ngày | 9/7 | Thứ Tư | Bình | Tắm gội, Quét nhà | |
| 3/8 Đã qua 7380 ngày | 10/7 | Thứ Năm | Định | Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Động thổ, Phá thổ | |
| 4/8 Đã qua 7379 ngày | 11/7 | Thứ Sáu | Chấp | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 5/8 Đã qua 7378 ngày | 12/7 | Thứ Bảy | Phá | Cưới hỏi, Nạp thái, Khai thị / mở hàng, Xuất hành, Động thổ, Thượng lương | |
| 6/8 Đã qua 7377 ngày | 13/7 | Chủ Nhật | Nguy | Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ | |
| 7/8 Đã qua 7376 ngày | 14/7 | Thứ Hai | Thành | An máy móc, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang | |
| 8/8 Đã qua 7375 ngày | 15/7 | Thứ Ba | Thu | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Cắt may, Quan kế | |
| 9/8 Đã qua 7374 ngày | 16/7 | Thứ Tư | Khai | Định minh, Khai quang, Tế tự, Cắt tóc, An giường, Tháo nước | |
| 10/8 Đã qua 7373 ngày | 17/7 | Thứ Năm | Bế | Tế tự, Làm xà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, An giường | |
| 11/8 Đã qua 7372 ngày | 18/7 | Thứ Sáu | Kiến | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Dựng cột | |
| 12/8 Đã qua 7371 ngày | 19/7 | Thứ Bảy | Trừ | Giải trừ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Sửa bếp, Động thổ | |
| 13/8 Đã qua 7370 ngày | 20/7 | Chủ Nhật | Mãn | Tắm gội, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Gieo trong | |
| 14/8 Đã qua 7369 ngày | 21/7 | Thứ Hai | Bình | Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 15/8 Đã qua 7368 ngày | 22/7 | Thứ Ba | Định | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Phổ độ, Dời nhà | |
| 16/8 Đã qua 7367 ngày | 23/7 | Thứ Tư | Chấp | Tế tự, Phổ độ, Bắt thú, Giải trừ, Hạ lưới, Săn bắn | |
| 17/8 Đã qua 7366 ngày | 24/7 | Thứ Năm | Phá | Tắm gội, Phá nhà, Phá tường | |
| 18/8 Đã qua 7365 ngày | 25/7 | Thứ Sáu | Nguy | Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, An hương, Xuất hỏa | |
| 19/8 Đã qua 7364 ngày | 26/7 | Thứ Bảy | Thành | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Phổ độ, Dời nhà | |
| 20/8 Đã qua 7363 ngày | 27/7 | Chủ Nhật | Thu | Định minh, Làm bếp, Quan kế, Cắt may, Họp thân hữu, Nạp súc | |
| 21/8 Đã qua 7362 ngày | 28/7 | Thứ Hai | Khai | Định minh, Tế tự, Trai giao, Phổ độ, Giải trừ, Họp thân hữu | |
| 22/8 Đã qua 7361 ngày | 29/7 | Thứ Ba | Bế | Phổ độ, Tế tự, Cầu phúc, Sửa tường, Lấp hang, Diệt kiến | |
| 23/8 Đã qua 7360 ngày | 30/7 | Thứ Tư | Kiến | Cưới hỏi, Quan kế, Tế tự, Tắm gội, Phổ độ, Xuất hành | |
| 24/8 Đã qua 7359 ngày | 1/7 | Thứ Năm | Trừ | Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Quan kế, Giải trừ | |
| 25/8 Đã qua 7358 ngày | 2/7 | Thứ Sáu | Mãn | Tạc tượng / vẽ tượng, Quan kế, Cưới hỏi, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Kinh lạc / dệt | |
| 26/8 Đã qua 7357 ngày | 3/7 | Thứ Bảy | Bình | Xuất hành, Tắm gội, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Dựng cột | |
| 27/8 Đã qua 7356 ngày | 4/7 | Chủ Nhật | Định | Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Phổ độ | |
| 28/8 Đã qua 7355 ngày | 5/7 | Thứ Hai | Chấp | Tế tự, Bắt thú, Săn bắn, Nạp súc, Chăn nuôi, Nhập liễm | |
| 29/8 Đã qua 7354 ngày | 6/7 | Thứ Ba | Phá | Phá nhà, Phá tường, Trị bệnh | |
| 30/8 Đã qua 7353 ngày | 7/7 | Thứ Tư | Nguy | Cầu phúc, Trai giao, Xuất hành, Quan kế, Cưới hỏi, Điêu khắc | |
| 31/8 Đã qua 7352 ngày | 8/7 | Thứ Năm | Thành | Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Định minh, Nạp thái, Động thổ |
Tắm gội, Quét nhà
Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Động thổ, Phá thổ
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Nạp thái, Khai thị / mở hàng, Xuất hành, Động thổ, Thượng lương
Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ
An máy móc, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Cắt may, Quan kế
Định minh, Khai quang, Tế tự, Cắt tóc, An giường, Tháo nước
Tế tự, Làm xà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, An giường
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Dựng cột
Giải trừ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Sửa bếp, Động thổ
Tắm gội, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Gieo trong
Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Phổ độ, Dời nhà
Tế tự, Phổ độ, Bắt thú, Giải trừ, Hạ lưới, Săn bắn
Tắm gội, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, An hương, Xuất hỏa
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Phổ độ, Dời nhà
Định minh, Làm bếp, Quan kế, Cắt may, Họp thân hữu, Nạp súc
Định minh, Tế tự, Trai giao, Phổ độ, Giải trừ, Họp thân hữu
Phổ độ, Tế tự, Cầu phúc, Sửa tường, Lấp hang, Diệt kiến
Cưới hỏi, Quan kế, Tế tự, Tắm gội, Phổ độ, Xuất hành
Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Quan kế, Giải trừ
Tạc tượng / vẽ tượng, Quan kế, Cưới hỏi, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Kinh lạc / dệt
Xuất hành, Tắm gội, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Dựng cột
Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Phổ độ
Tế tự, Bắt thú, Săn bắn, Nạp súc, Chăn nuôi, Nhập liễm
Phá nhà, Phá tường, Trị bệnh
Cầu phúc, Trai giao, Xuất hành, Quan kế, Cưới hỏi, Điêu khắc
Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Định minh, Nạp thái, Động thổ
Lịch âm tháng năm 2006
Tháng 8/2006 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 7 âm lịch năm Bính Tuất, can chi tháng Bính Thân. Có 5 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 7/8, 8/8, 13/8, 27/8, 28/8.
Lịch tháng 8/2006
Tháng 8/2006 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 7 âm lịch năm Bính Tuất, can chi tháng Bính Thân. Có 5 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 7/8, 8/8, 13/8, 27/8, 28/8. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 2006 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 8/2006 có những ngày tốt nào?
Tháng 8/2006 có 5/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 7/8, 8/8, 13/8, 27/8, 28/8. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 8/2006 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 8/2006 dương lịch phủ tháng 7 âm lịch năm Bính Tuất. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 8/2006 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Bính Thân, năm Bính Tuất. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.