Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi
Lịch tháng 9/2006
Ngày tốt xấu tháng 9/2006
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Đã qua 7351 ngày | 9/7 | Thứ Sáu | Thu | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi | |
| 2/9 Đã qua 7350 ngày | 10/7 | Thứ Bảy | Khai | Cầu phúc, Định minh, Cắt may, An giường, Tháo nước, Đào giếng | |
| 3/9 Đã qua 7349 ngày | 11/7 | Chủ Nhật | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Làm bếp, Dời nhà | |
| 4/9 Đã qua 7348 ngày | 12/7 | Thứ Hai | Kiến | Cưới hỏi, Xuất hành, Nạp súc, Tế tự, Nhập liễm, Khởi Toản | |
| 5/9 Đã qua 7347 ngày | 13/7 | Thứ Ba | Trừ | Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Động thổ | |
| 6/9 Đã qua 7346 ngày | 14/7 | Thứ Tư | Mãn | Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Họp thân hữu, Sửa bếp, Thượng lương | |
| 7/9 Đã qua 7345 ngày | 15/7 | Thứ Năm | Bình | Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 8/9 Đã qua 7344 ngày | 16/7 | Thứ Sáu | Định | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 9/9 Đã qua 7343 ngày | 17/7 | Thứ Bảy | Chấp | Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Sửa bếp, Động thổ | |
| 10/9 Đã qua 7342 ngày | 18/7 | Chủ Nhật | Phá | Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, Dựng cột | |
| 11/9 Đã qua 7341 ngày | 19/7 | Thứ Hai | Nguy | Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh | |
| 12/9 Đã qua 7340 ngày | 20/7 | Thứ Ba | Thành | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 13/9 Đã qua 7339 ngày | 21/7 | Thứ Tư | Thu | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 14/9 Đã qua 7338 ngày | 22/7 | Thứ Năm | Khai | Tế tự, Quan kế, Bắt thú | |
| 15/9 Đã qua 7337 ngày | 23/7 | Thứ Sáu | Bế | Tế tự, Giải trừ, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá, Họp thân hữu | |
| 16/9 Đã qua 7336 ngày | 24/7 | Thứ Bảy | Kiến | Quan kế, Tắm gội, Xuất hành, Sửa bếp, Động thổ, Dời nhà | |
| 17/9 Đã qua 7335 ngày | 25/7 | Chủ Nhật | Trừ | Tế tự, Xuất hành | |
| 18/9 Đã qua 7334 ngày | 26/7 | Thứ Hai | Mãn | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành | |
| 19/9 Đã qua 7333 ngày | 27/7 | Thứ Ba | Bình | Xuất hành, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, An máy móc, Xuất hỏa | |
| 20/9 Đã qua 7332 ngày | 28/7 | Thứ Tư | Định | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 21/9 Đã qua 7331 ngày | 29/7 | Thứ Năm | Chấp | Cưới hỏi, Làm xe cộ, An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 22/9 Đã qua 7330 ngày | 1/8 | Thứ Sáu | Chấp | Tắm gội, Bắt thú, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ | |
| 23/9 Đã qua 7329 ngày | 2/8 | Thứ Bảy | Phá | ||
| 24/9 Đã qua 7328 ngày | 3/8 | Chủ Nhật | Nguy | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, An hương, Xuất hỏa, Sửa bếp | |
| 25/9 Đã qua 7327 ngày | 4/8 | Thứ Hai | Thành | Khai quang, Cầu tự, Điêu khắc, Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái | |
| 26/9 Đã qua 7326 ngày | 5/8 | Thứ Ba | Thu | Tế tự, Bắt thú | |
| 27/9 Đã qua 7325 ngày | 6/8 | Thứ Tư | Khai | Tế tự, Phổ độ, Giải trừ, Họp thân hữu, Bắt thú, Săn bắn | |
| 28/9 Đã qua 7324 ngày | 7/8 | Thứ Năm | Bế | Giải trừ, Quan kế, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa, Mở chu vi, Sửa bếp | |
| 29/9 Đã qua 7323 ngày | 8/8 | Thứ Sáu | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Tắm gội, Giao dịch | |
| 30/9 Đã qua 7322 ngày | 9/8 | Thứ Bảy | Trừ | Xuất hành, Giải trừ, Nạp thái, Quan kế, Điêu khắc, Sửa bếp |
Cầu phúc, Định minh, Cắt may, An giường, Tháo nước, Đào giếng
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Làm bếp, Dời nhà
Cưới hỏi, Xuất hành, Nạp súc, Tế tự, Nhập liễm, Khởi Toản
Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Động thổ
Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Họp thân hữu, Sửa bếp, Thượng lương
Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Sửa bếp, Động thổ
Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, Dựng cột
Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Tế tự, Quan kế, Bắt thú
Tế tự, Giải trừ, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá, Họp thân hữu
Quan kế, Tắm gội, Xuất hành, Sửa bếp, Động thổ, Dời nhà
Tế tự, Xuất hành
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành
Xuất hành, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, An máy móc, Xuất hỏa
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Cưới hỏi, Làm xe cộ, An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Tắm gội, Bắt thú, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, An hương, Xuất hỏa, Sửa bếp
Khai quang, Cầu tự, Điêu khắc, Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái
Tế tự, Bắt thú
Tế tự, Phổ độ, Giải trừ, Họp thân hữu, Bắt thú, Săn bắn
Giải trừ, Quan kế, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa, Mở chu vi, Sửa bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Tắm gội, Giao dịch
Xuất hành, Giải trừ, Nạp thái, Quan kế, Điêu khắc, Sửa bếp
Lịch âm tháng năm 2006
Tháng 9/2006 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Bính Tuất, can chi tháng Bính Thân. Có 5 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 6/9, 8/9, 18/9, 21/9, 23/9.
Lịch tháng 9/2006
Tháng 9/2006 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Bính Tuất, can chi tháng Bính Thân. Có 5 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 6/9, 8/9, 18/9, 21/9, 23/9. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 2006 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 9/2006 có những ngày tốt nào?
Tháng 9/2006 có 5/30 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 6/9, 8/9, 18/9, 21/9, 23/9. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9/2006 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 9/2006 dương lịch phủ tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Bính Tuất. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 9/2006 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Bính Thân, năm Bính Tuất. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.