Giải trừ, Tế tự, Cắt tóc, Nhập liễm, An táng, Phá thổ
Lịch tháng 8/2011
Ngày tốt xấu tháng 8/2011
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/8 Đã qua 5555 ngày | 2/7 | Thứ Hai | Định | Giải trừ, Tế tự, Cắt tóc, Nhập liễm, An táng, Phá thổ | |
| 2/8 Đã qua 5554 ngày | 3/7 | Thứ Ba | Chấp | Phá nhà, Phá tường | |
| 3/8 Đã qua 5553 ngày | 4/7 | Thứ Tư | Phá | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Động thổ, Khai quang | |
| 4/8 Đã qua 5552 ngày | 5/7 | Thứ Năm | Nguy | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 5/8 Đã qua 5551 ngày | 6/7 | Thứ Sáu | Thành | Tế tự, Quan kế, Làm bếp, Giao dịch, Nạp tài, Gieo trong | |
| 6/8 Đã qua 5550 ngày | 7/7 | Thứ Bảy | Thu | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Cắt may, Quan kế | |
| 7/8 Đã qua 5549 ngày | 8/7 | Chủ Nhật | Khai | Kinh lạc / dệt, Tế tự, Tắm gội, Sửa tường, Lấp hang, Trừ phục | |
| 8/8 Đã qua 5548 ngày | 9/7 | Thứ Hai | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Làm bếp, Dời nhà | |
| 9/8 Đã qua 5547 ngày | 10/7 | Thứ Ba | Kiến | Cưới hỏi, Xuất hành, Nạp súc, Tế tự, Nhập liễm, Khởi Toản | |
| 10/8 Đã qua 5546 ngày | 11/7 | Thứ Tư | Trừ | Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Động thổ | |
| 11/8 Đã qua 5545 ngày | 12/7 | Thứ Năm | Mãn | Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Họp thân hữu, Sửa bếp, Thượng lương | |
| 12/8 Đã qua 5544 ngày | 13/7 | Thứ Sáu | Bình | Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 13/8 Đã qua 5543 ngày | 14/7 | Thứ Bảy | Định | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Dời nhà | |
| 14/8 Đã qua 5542 ngày | 15/7 | Chủ Nhật | Chấp | Bắt thú, Hạ lưới, Nhập liễm, Phá thổ, An táng | |
| 15/8 Đã qua 5541 ngày | 16/7 | Thứ Hai | Phá | Tắm gội, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 16/8 Đã qua 5540 ngày | 17/7 | Thứ Ba | Nguy | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Khai thị / mở hàng, Tế tự | |
| 17/8 Đã qua 5539 ngày | 18/7 | Thứ Tư | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà | |
| 18/8 Đã qua 5538 ngày | 19/7 | Thứ Năm | Thu | Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, An máy móc, Làm bếp | |
| 19/8 Đã qua 5537 ngày | 20/7 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Đào giếng, Phá thổ | |
| 20/8 Đã qua 5536 ngày | 21/7 | Thứ Bảy | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 21/8 Đã qua 5535 ngày | 22/7 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Thượng lương | |
| 22/8 Đã qua 5534 ngày | 23/7 | Thứ Hai | Trừ | Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm | |
| 23/8 Đã qua 5533 ngày | 24/7 | Thứ Ba | Mãn | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tiến nhân khẩu, Nạp súc, Sửa tường, Lấp hang | |
| 24/8 Đã qua 5532 ngày | 25/7 | Thứ Tư | Bình | Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 25/8 Đã qua 5531 ngày | 26/7 | Thứ Năm | Định | Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ, Làm xà | |
| 26/8 Đã qua 5530 ngày | 27/7 | Thứ Sáu | Chấp | Tế tự, Lấp hang, Nhập liễm, Phá thổ, Di cữu | |
| 27/8 Đã qua 5529 ngày | 28/7 | Thứ Bảy | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 28/8 Đã qua 5528 ngày | 29/7 | Chủ Nhật | Nguy | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Hạ lưới, Khởi Toản, Trừ phục | |
| 29/8 Đã qua 5527 ngày | 1/8 | Thứ Hai | Nguy | Cưới hỏi, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 30/8 Đã qua 5526 ngày | 2/8 | Thứ Ba | Thành | Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Giao dịch, Lập khoán | |
| 31/8 Đã qua 5525 ngày | 3/8 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, An giường |
Phá nhà, Phá tường
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Động thổ, Khai quang
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Tế tự, Quan kế, Làm bếp, Giao dịch, Nạp tài, Gieo trong
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Cắt may, Quan kế
Kinh lạc / dệt, Tế tự, Tắm gội, Sửa tường, Lấp hang, Trừ phục
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Làm bếp, Dời nhà
Cưới hỏi, Xuất hành, Nạp súc, Tế tự, Nhập liễm, Khởi Toản
Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Động thổ
Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Họp thân hữu, Sửa bếp, Thượng lương
Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Dời nhà
Bắt thú, Hạ lưới, Nhập liễm, Phá thổ, An táng
Tắm gội, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Khai thị / mở hàng, Tế tự
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà
Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, An máy móc, Làm bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Đào giếng, Phá thổ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Thượng lương
Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tiến nhân khẩu, Nạp súc, Sửa tường, Lấp hang
Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ, Làm xà
Tế tự, Lấp hang, Nhập liễm, Phá thổ, Di cữu
Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Hạ lưới, Khởi Toản, Trừ phục
Cưới hỏi, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Giao dịch, Lập khoán
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, An giường
Lịch âm tháng năm 2011
Tháng 8/2011 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Tân Mão, can chi tháng Bính Thân. Có 5 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/8, 5/8, 11/8, 14/8, 18/8.
Lịch tháng 8/2011
Tháng 8/2011 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Tân Mão, can chi tháng Bính Thân. Có 5 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/8, 5/8, 11/8, 14/8, 18/8. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 2011 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 8/2011 có những ngày tốt nào?
Tháng 8/2011 có 5/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 1/8, 5/8, 11/8, 14/8, 18/8. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 8/2011 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 8/2011 dương lịch phủ tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Tân Mão. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 8/2011 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Bính Thân, năm Tân Mão. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.