Tế tự, Làm xà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, An giường
Lịch tháng 9/1956
Ngày tốt xấu tháng 9/1956
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Đã qua 25615 ngày | 27/7 | Thứ Bảy | Bế | Tế tự, Làm xà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, An giường | |
| 2/9 Đã qua 25614 ngày | 28/7 | Chủ Nhật | Kiến | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 3/9 Đã qua 25613 ngày | 29/7 | Thứ Hai | Trừ | Giải trừ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Sửa bếp, Dựng cột | |
| 4/9 Đã qua 25612 ngày | 30/7 | Thứ Ba | Mãn | Tắm gội, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Gieo trong | |
| 5/9 Đã qua 25611 ngày | 1/8 | Thứ Tư | Mãn | Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 6/9 Đã qua 25610 ngày | 2/8 | Thứ Năm | Bình | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao | |
| 7/9 Đã qua 25609 ngày | 3/8 | Thứ Sáu | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 8/9 Đã qua 25608 ngày | 4/8 | Thứ Bảy | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Khởi cơ, Động thổ, Tháo dỡ, Thượng lương | |
| 9/9 Đã qua 25607 ngày | 5/8 | Chủ Nhật | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 10/9 Đã qua 25606 ngày | 6/8 | Thứ Hai | Nguy | Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương | |
| 11/9 Đã qua 25605 ngày | 7/8 | Thứ Ba | Thành | Treo biển, Tế tự, Khai quang, Tiến nhân khẩu, An giường, Xuất hỏa | |
| 12/9 Đã qua 25604 ngày | 8/8 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu | |
| 13/9 Đã qua 25603 ngày | 9/8 | Thứ Năm | Khai | Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 14/9 Đã qua 25602 ngày | 10/8 | Thứ Sáu | Bế | Cưới hỏi, Xuất hành, Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ | |
| 15/9 Đã qua 25601 ngày | 11/8 | Thứ Bảy | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Quét nhà | |
| 16/9 Đã qua 25600 ngày | 12/8 | Chủ Nhật | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 17/9 Đã qua 25599 ngày | 13/8 | Thứ Hai | Mãn | Treo biển, Khai quang, Dời nhà, An giường, Xuất hỏa, Thượng lương | |
| 18/9 Đã qua 25598 ngày | 14/8 | Thứ Ba | Bình | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 19/9 Đã qua 25597 ngày | 15/8 | Thứ Tư | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 20/9 Đã qua 25596 ngày | 16/8 | Thứ Năm | Chấp | Giải trừ, Phá tường | |
| 21/9 Đã qua 25595 ngày | 17/8 | Thứ Sáu | Phá | Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 22/9 Đã qua 25594 ngày | 18/8 | Thứ Bảy | Nguy | Định minh, Tế tự, Khai quang, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa | |
| 23/9 Đã qua 25593 ngày | 19/8 | Chủ Nhật | Thành | Nạp tài, Treo biển, Gieo trong, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 24/9 Đã qua 25592 ngày | 20/8 | Thứ Hai | Thu | Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Tiến nhân khẩu, Làm bếp, Di cữu | |
| 25/9 Đã qua 25591 ngày | 21/8 | Thứ Ba | Khai | Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu | |
| 26/9 Đã qua 25590 ngày | 22/8 | Thứ Tư | Bế | Quan kế, An máy móc, Giải trừ, Nạp súc, Chăn nuôi, Tắm gội | |
| 27/9 Đã qua 25589 ngày | 23/8 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, Tắm gội, Quét nhà | |
| 28/9 Đã qua 25588 ngày | 24/8 | Thứ Sáu | Trừ | Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Giải trừ, Xuất hành, Sửa bếp | |
| 29/9 Đã qua 25587 ngày | 25/8 | Thứ Bảy | Mãn | Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển | |
| 30/9 Đã qua 25586 ngày | 26/8 | Chủ Nhật | Bình | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền |
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Giải trừ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Sửa bếp, Dựng cột
Tắm gội, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Gieo trong
Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Khai quang, Giải trừ, Khởi cơ, Động thổ, Tháo dỡ, Thượng lương
Phá nhà, Phá tường
Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương
Treo biển, Tế tự, Khai quang, Tiến nhân khẩu, An giường, Xuất hỏa
Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu
Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Cưới hỏi, Xuất hành, Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ
Tế tự, Xuất hành, Quét nhà
Cưới hỏi, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Treo biển, Khai quang, Dời nhà, An giường, Xuất hỏa, Thượng lương
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Giải trừ, Phá tường
Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Tế tự, Khai quang, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa
Nạp tài, Treo biển, Gieo trong, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Tiến nhân khẩu, Làm bếp, Di cữu
Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu
Quan kế, An máy móc, Giải trừ, Nạp súc, Chăn nuôi, Tắm gội
Tế tự, Tắm gội, Quét nhà
Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Giải trừ, Xuất hành, Sửa bếp
Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Lịch âm tháng năm 1956
Tháng 9/1956 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Bính Thân, can chi tháng Đinh Dậu. Có 7 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 8/9, 12/9, 20/9, 21/9, 24/9, 27/9, 30/9.
Lịch tháng 9/1956
Tháng 9/1956 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Bính Thân, can chi tháng Đinh Dậu. Có 7 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 8/9, 12/9, 20/9, 21/9, 24/9, 27/9, 30/9. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1956 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 9/1956 có những ngày tốt nào?
Tháng 9/1956 có 7/30 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 8/9, 12/9, 20/9, 21/9, 24/9, 27/9, 30/9. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9/1956 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 9/1956 dương lịch phủ tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Bính Thân. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 9/1956 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Đinh Dậu, năm Bính Thân. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.