Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Lịch tháng 11/1985
Ngày tốt xấu tháng 11/1985
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Đã qua 14960 ngày | 19/9 | Thứ Sáu | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 2/11 Đã qua 14959 ngày | 20/9 | Thứ Bảy | Nguy | Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, An máy móc, Nạp tài, Chăn nuôi | |
| 3/11 Đã qua 14958 ngày | 21/9 | Chủ Nhật | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ | |
| 4/11 Đã qua 14957 ngày | 22/9 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Lấp hang | |
| 5/11 Đã qua 14956 ngày | 23/9 | Thứ Ba | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Mua ruộng / sản nghiệp | |
| 6/11 Đã qua 14955 ngày | 24/9 | Thứ Tư | Bế | Tế tự, Giải trừ, Cắt may, Cắt tóc, An giường, Làm bếp | |
| 7/11 Đã qua 14954 ngày | 25/9 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, Cắt tóc, Mua ruộng / sản nghiệp, Lấp hang, Trừ phục, Thành phục | |
| 8/11 Đã qua 14953 ngày | 26/9 | Thứ Sáu | Trừ | Tế tự, Tắm gội | |
| 9/11 Đã qua 14952 ngày | 27/9 | Thứ Bảy | Mãn | Làm xe cộ, Họp thân hữu, Dời nhà, Sửa bếp, Điêu khắc, Khai quang | |
| 10/11 Đã qua 14951 ngày | 28/9 | Chủ Nhật | Bình | Tạc tượng / vẽ tượng, Họp thân hữu, An máy móc, Lấp hang, Hạ lưới, Cắt may | |
| 11/11 Đã qua 14950 ngày | 29/9 | Thứ Hai | Định | Nạp thái, Dời nhà, Nạp tài, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán | |
| 12/11 Đã qua 14949 ngày | 1/10 | Thứ Ba | Định | Định minh, Nạp thái, Nạp tài, Khai thị / mở hàng, Lập khoán, Tế tự | |
| 13/11 Đã qua 14948 ngày | 2/10 | Thứ Tư | Chấp | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Tạc tượng / vẽ tượng | |
| 14/11 Đã qua 14947 ngày | 3/10 | Thứ Năm | Phá | Phá nhà, Phá tường, Tế tự | |
| 15/11 Đã qua 14946 ngày | 4/10 | Thứ Sáu | Nguy | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Quan kế, Cắt may | |
| 16/11 Đã qua 14945 ngày | 5/10 | Thứ Bảy | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang | |
| 17/11 Đã qua 14944 ngày | 6/10 | Chủ Nhật | Thu | Bắt thú, Săn bắn, Họp thân hữu, Giải trừ, Nhập liễm, Trừ phục | |
| 18/11 Đã qua 14943 ngày | 7/10 | Thứ Hai | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Tắm gội, Quan kế | |
| 19/11 Đã qua 14942 ngày | 8/10 | Thứ Ba | Bế | Quan kế, An giường, Họp thân hữu, Lấp hang, Bắt thú, Mua ruộng / sản nghiệp | |
| 20/11 Đã qua 14941 ngày | 9/10 | Thứ Tư | Kiến | Tế tự, Tắm gội | |
| 21/11 Đã qua 14940 ngày | 10/10 | Thứ Năm | Trừ | Tế tự, Họp thân hữu, Cưới hỏi, Tắm gội, Sửa bếp, Động thổ | |
| 22/11 Đã qua 14939 ngày | 11/10 | Thứ Sáu | Mãn | Cắt tóc, Họp thân hữu, Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới | |
| 23/11 Đã qua 14938 ngày | 12/10 | Thứ Bảy | Bình | Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Tháo dỡ | |
| 24/11 Đã qua 14937 ngày | 13/10 | Chủ Nhật | Định | Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Cắt may, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 25/11 Đã qua 14936 ngày | 14/10 | Thứ Hai | Chấp | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, An giường, Tiến nhân khẩu | |
| 26/11 Đã qua 14935 ngày | 15/10 | Thứ Ba | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 27/11 Đã qua 14934 ngày | 16/10 | Thứ Tư | Nguy | Tế tự, Giải trừ, Cầu phúc, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao | |
| 28/11 Đã qua 14933 ngày | 17/10 | Thứ Năm | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Hợp trướng | |
| 29/11 Đã qua 14932 ngày | 18/10 | Thứ Sáu | Thu | Tắm gội, Quét nhà | |
| 30/11 Đã qua 14931 ngày | 19/10 | Thứ Bảy | Khai | Mọi việc đều kỵ |
Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, An máy móc, Nạp tài, Chăn nuôi
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ
Tế tự, Lấp hang
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Mua ruộng / sản nghiệp
Tế tự, Giải trừ, Cắt may, Cắt tóc, An giường, Làm bếp
Tế tự, Cắt tóc, Mua ruộng / sản nghiệp, Lấp hang, Trừ phục, Thành phục
Tế tự, Tắm gội
Làm xe cộ, Họp thân hữu, Dời nhà, Sửa bếp, Điêu khắc, Khai quang
Tạc tượng / vẽ tượng, Họp thân hữu, An máy móc, Lấp hang, Hạ lưới, Cắt may
Nạp thái, Dời nhà, Nạp tài, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán
Định minh, Nạp thái, Nạp tài, Khai thị / mở hàng, Lập khoán, Tế tự
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Tạc tượng / vẽ tượng
Phá nhà, Phá tường, Tế tự
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Quan kế, Cắt may
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang
Bắt thú, Săn bắn, Họp thân hữu, Giải trừ, Nhập liễm, Trừ phục
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Tắm gội, Quan kế
Quan kế, An giường, Họp thân hữu, Lấp hang, Bắt thú, Mua ruộng / sản nghiệp
Tế tự, Tắm gội
Tế tự, Họp thân hữu, Cưới hỏi, Tắm gội, Sửa bếp, Động thổ
Cắt tóc, Họp thân hữu, Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới
Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Tháo dỡ
Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Cắt may, Tháo dỡ, Sửa bếp
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, An giường, Tiến nhân khẩu
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Giải trừ, Cầu phúc, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao
Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Hợp trướng
Tắm gội, Quét nhà
Mọi việc đều kỵ
Lịch âm tháng năm 1985
Tháng 11/1985 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 9 và tháng 10 âm lịch năm Ất Sửu, can chi tháng Đinh Hợi. Có 4 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/11, 11/11, 16/11, 27/11.
Lịch tháng 11/1985
Tháng 11/1985 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 9 và tháng 10 âm lịch năm Ất Sửu, can chi tháng Đinh Hợi. Có 4 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/11, 11/11, 16/11, 27/11. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1985 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 11/1985 có những ngày tốt nào?
Tháng 11/1985 có 4/30 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 1/11, 11/11, 16/11, 27/11. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11/1985 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 11/1985 dương lịch phủ tháng 9 và tháng 10 âm lịch năm Ất Sửu. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 11/1985 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Đinh Hợi, năm Ất Sửu. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.