Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Lịch tháng 11/2033
Ngày tốt xấu tháng 11/2033
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Còn 2619 ngày | 10/10 | Thứ Ba | Chấp | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 2/11 Còn 2620 ngày | 11/10 | Thứ Tư | Phá | Cưới hỏi, Cầu tự, Nạp thái, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Hạ lưới | |
| 3/11 Còn 2621 ngày | 12/10 | Thứ Năm | Nguy | Cưới hỏi, Tế tự, Khai thị / mở hàng, Khai quang, Xuất hành, Nhập trạch | |
| 4/11 Còn 2622 ngày | 13/10 | Thứ Sáu | Thành | Tế tự, Làm bếp, Nạp tài | |
| 5/11 Còn 2623 ngày | 14/10 | Thứ Bảy | Thu | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa | |
| 6/11 Còn 2624 ngày | 15/10 | Chủ Nhật | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Quét nhà, Nhập liễm | |
| 7/11 Còn 2625 ngày | 16/10 | Thứ Hai | Bế | Cưới hỏi, Quan kế, An giường, Nạp thái, Họp thân hữu, Lấp hang | |
| 8/11 Còn 2626 ngày | 17/10 | Thứ Ba | Kiến | Tế tự, Tắm gội | |
| 9/11 Còn 2627 ngày | 18/10 | Thứ Tư | Trừ | Tế tự, Họp thân hữu, Tắm gội, Sửa bếp, Cầu phúc, Khai quang | |
| 10/11 Còn 2628 ngày | 19/10 | Thứ Năm | Mãn | Cắt tóc, Họp thân hữu, Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới | |
| 11/11 Còn 2629 ngày | 20/10 | Thứ Sáu | Bình | Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Tháo dỡ | |
| 12/11 Còn 2630 ngày | 21/10 | Thứ Bảy | Định | Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Tháo dỡ | |
| 13/11 Còn 2631 ngày | 22/10 | Chủ Nhật | Chấp | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, An giường, Tiến nhân khẩu | |
| 14/11 Còn 2632 ngày | 23/10 | Thứ Hai | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 15/11 Còn 2633 ngày | 24/10 | Thứ Ba | Nguy | Tế tự, Giải trừ, Cầu phúc, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao | |
| 16/11 Còn 2634 ngày | 25/10 | Thứ Tư | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Hợp trướng | |
| 17/11 Còn 2635 ngày | 26/10 | Thứ Năm | Thu | Tắm gội, Quét nhà | |
| 18/11 Còn 2636 ngày | 27/10 | Thứ Sáu | Khai | Mọi việc đều kỵ | |
| 19/11 Còn 2637 ngày | 28/10 | Thứ Bảy | Bế | Cầu phúc, Trai giao, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Nhập liễm | |
| 20/11 Còn 2638 ngày | 29/10 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Tắm gội, Xuất hành, Quan kế, Tiến nhân khẩu | |
| 21/11 Còn 2639 ngày | 30/10 | Thứ Hai | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh | |
| 22/11 Còn 2640 ngày | 1/11 | Thứ Ba | Trừ | Mọi việc đều kỵ | |
| 23/11 Còn 2641 ngày | 2/11 | Thứ Tư | Mãn | Treo biển, Nạp tài, Khai quang, Dời nhà, An giường, Nạp súc | |
| 24/11 Còn 2642 ngày | 3/11 | Thứ Năm | Bình | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa | |
| 25/11 Còn 2643 ngày | 4/11 | Thứ Sáu | Định | Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, An giường | |
| 26/11 Còn 2644 ngày | 5/11 | Thứ Bảy | Chấp | Phá nhà, Phá tường | |
| 27/11 Còn 2645 ngày | 6/11 | Chủ Nhật | Phá | Tế tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Giải trừ | |
| 28/11 Còn 2646 ngày | 7/11 | Thứ Hai | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc | |
| 29/11 Còn 2647 ngày | 8/11 | Thứ Ba | Thành | Tế tự, Tắm gội, Hạ lưới, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục | |
| 30/11 Còn 2648 ngày | 9/11 | Thứ Tư | Thu | Giải trừ |
Cưới hỏi, Cầu tự, Nạp thái, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Hạ lưới
Cưới hỏi, Tế tự, Khai thị / mở hàng, Khai quang, Xuất hành, Nhập trạch
Tế tự, Làm bếp, Nạp tài
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Quét nhà, Nhập liễm
Cưới hỏi, Quan kế, An giường, Nạp thái, Họp thân hữu, Lấp hang
Tế tự, Tắm gội
Tế tự, Họp thân hữu, Tắm gội, Sửa bếp, Cầu phúc, Khai quang
Cắt tóc, Họp thân hữu, Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới
Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Tháo dỡ
Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Tháo dỡ
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, An giường, Tiến nhân khẩu
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Giải trừ, Cầu phúc, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao
Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Hợp trướng
Tắm gội, Quét nhà
Mọi việc đều kỵ
Cầu phúc, Trai giao, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Nhập liễm
Tế tự, Tắm gội, Xuất hành, Quan kế, Tiến nhân khẩu
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh
Mọi việc đều kỵ
Treo biển, Nạp tài, Khai quang, Dời nhà, An giường, Nạp súc
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa
Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, An giường
Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc
Tế tự, Tắm gội, Hạ lưới, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục
Giải trừ
Lịch âm tháng năm 2033
Lịch âm tháng 11/2033
Tháng 11/2033 có 30 ngày, trong đó 4 ngày tốt. Can chi tháng Quý Hợi, năm Quý Sửu. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.