Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Quan kế
Lịch tháng 5/2033
Ngày tốt xấu tháng 5/2033
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/5 Còn 2435 ngày | 3/4 | Chủ Nhật | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Quan kế | |
| 2/5 Còn 2436 ngày | 4/4 | Thứ Hai | Thành | Giải trừ, Phá nhà | |
| 3/5 Còn 2437 ngày | 5/4 | Thứ Ba | Thu | Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Xuất hỏa | |
| 4/5 Còn 2438 ngày | 6/4 | Thứ Tư | Khai | Tế tự, Cắt may, Quan kế, An giường, Đào ao, Sửa tường | |
| 5/5 Còn 2439 ngày | 7/4 | Thứ Năm | Bế | An táng, Chứa trữ, Tích lũy | |
| 6/5 Còn 2440 ngày | 8/4 | Thứ Sáu | Kiến | Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới | |
| 7/5 Còn 2441 ngày | 9/4 | Thứ Bảy | Trừ | Khai quang, Xuất hành, Nạp thái, Cưới hỏi, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa | |
| 8/5 Còn 2442 ngày | 10/4 | Chủ Nhật | Mãn | Tiến nhân khẩu, Chăn nuôi, Mua ruộng / sản nghiệp, Lấp hang, Hạ lưới | |
| 9/5 Còn 2443 ngày | 11/4 | Thứ Hai | Bình | Khai quang, Xuất hành, Cưới hỏi | |
| 10/5 Còn 2444 ngày | 12/4 | Thứ Ba | Định | Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng | |
| 11/5 Còn 2445 ngày | 13/4 | Thứ Tư | Chấp | Cầu y, Trị bệnh, Sửa bếp, Dời nhà, Phá thổ | |
| 12/5 Còn 2446 ngày | 14/4 | Thứ Năm | Phá | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 13/5 Còn 2447 ngày | 15/4 | Thứ Sáu | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ | |
| 14/5 Còn 2448 ngày | 16/4 | Thứ Bảy | Thành | Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng, Cầu y, Trị bệnh | |
| 15/5 Còn 2449 ngày | 17/4 | Chủ Nhật | Thu | Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Dời nhà, Nhập trạch | |
| 16/5 Còn 2450 ngày | 18/4 | Thứ Hai | Khai | Định minh, Tế tự, Phá thổ | |
| 17/5 Còn 2451 ngày | 19/4 | Thứ Ba | Bế | Cưới hỏi, Cắt may, Tế tự, Xuất hành, An giường, Làm bếp | |
| 18/5 Còn 2452 ngày | 20/4 | Thứ Tư | Kiến | Lấp hang, Hạ lưới | |
| 19/5 Còn 2453 ngày | 21/4 | Thứ Năm | Trừ | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc | |
| 20/5 Còn 2454 ngày | 22/4 | Thứ Sáu | Mãn | Định minh, Họp thân hữu, An giường, Làm bếp, Làm chuong | |
| 21/5 Còn 2455 ngày | 23/4 | Thứ Bảy | Bình | Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ | |
| 22/5 Còn 2456 ngày | 24/4 | Chủ Nhật | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 23/5 Còn 2457 ngày | 25/4 | Thứ Hai | Chấp | Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may | |
| 24/5 Còn 2458 ngày | 26/4 | Thứ Ba | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 25/5 Còn 2459 ngày | 27/4 | Thứ Tư | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương | |
| 26/5 Còn 2460 ngày | 28/4 | Thứ Năm | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 27/5 Còn 2461 ngày | 29/4 | Thứ Sáu | Thu | Hạ lưới, Giải trừ | |
| 28/5 Còn 2462 ngày | 1/5 | Thứ Bảy | Thu | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Khai thị / mở hàng | |
| 29/5 Còn 2463 ngày | 2/5 | Chủ Nhật | Khai | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa | |
| 30/5 Còn 2464 ngày | 3/5 | Thứ Hai | Bế | Giải trừ, Quét nhà | |
| 31/5 Còn 2465 ngày | 4/5 | Thứ Ba | Kiến | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành |
Giải trừ, Phá nhà
Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Xuất hỏa
Tế tự, Cắt may, Quan kế, An giường, Đào ao, Sửa tường
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới
Khai quang, Xuất hành, Nạp thái, Cưới hỏi, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa
Tiến nhân khẩu, Chăn nuôi, Mua ruộng / sản nghiệp, Lấp hang, Hạ lưới
Khai quang, Xuất hành, Cưới hỏi
Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng
Cầu y, Trị bệnh, Sửa bếp, Dời nhà, Phá thổ
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ
Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng, Cầu y, Trị bệnh
Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Dời nhà, Nhập trạch
Định minh, Tế tự, Phá thổ
Cưới hỏi, Cắt may, Tế tự, Xuất hành, An giường, Làm bếp
Lấp hang, Hạ lưới
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc
Định minh, Họp thân hữu, An giường, Làm bếp, Làm chuong
Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Hạ lưới, Giải trừ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Khai thị / mở hàng
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa
Giải trừ, Quét nhà
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành
Lịch âm tháng năm 2033
Lịch âm tháng 5/2033
Tháng 5/2033 có 31 ngày, trong đó 7 ngày tốt. Can chi tháng Đinh Tỵ, năm Quý Sửu. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.