Nạp tài, Đào ao, Đào ho xí, Hạ lưới, Tế tự, Sửa bếp
Lịch tháng 7/2033
Ngày tốt xấu tháng 7/2033
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/7 Còn 2496 ngày | 5/6 | Thứ Sáu | Phá | Nạp tài, Đào ao, Đào ho xí, Hạ lưới, Tế tự, Sửa bếp | |
| 2/7 Còn 2497 ngày | 6/6 | Thứ Bảy | Nguy | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Gieo trong, An giường | |
| 3/7 Còn 2498 ngày | 7/6 | Chủ Nhật | Thành | Tế tự, Làm bếp | |
| 4/7 Còn 2499 ngày | 8/6 | Thứ Hai | Thu | Giải trừ, Phá tường | |
| 5/7 Còn 2500 ngày | 9/6 | Thứ Ba | Khai | Sửa bếp, Động thổ, Khởi cơ, An cửa, An giường, Gieo trong | |
| 6/7 Còn 2501 ngày | 10/6 | Thứ Tư | Bế | Tế tự, Bắt trâu ngựa, Diệt kiến | |
| 7/7 Còn 2502 ngày | 11/6 | Thứ Năm | Kiến | Khai thị / mở hàng, Nạp tài, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, An máy móc, Quan kế | |
| 8/7 Còn 2503 ngày | 12/6 | Thứ Sáu | Trừ | Dời nhà, Nhập trạch, Trị bệnh, Họp thân hữu, Tế tự, Cầu phúc | |
| 9/7 Còn 2504 ngày | 13/6 | Thứ Bảy | Mãn | Tạc tượng / vẽ tượng, Quan kế, Tiến nhân khẩu, Cắt may, Nạp tế, Làm chuong | |
| 10/7 Còn 2505 ngày | 14/6 | Chủ Nhật | Bình | Tế tự, Quan kế, Bắt thú, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá | |
| 11/7 Còn 2506 ngày | 15/6 | Thứ Hai | Định | Tắm gội, Quét nhà | |
| 12/7 Còn 2507 ngày | 16/6 | Thứ Ba | Chấp | Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Động thổ, Phá thổ | |
| 13/7 Còn 2508 ngày | 17/6 | Thứ Tư | Phá | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 14/7 Còn 2509 ngày | 18/6 | Thứ Năm | Nguy | Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ | |
| 15/7 Còn 2510 ngày | 19/6 | Thứ Sáu | Thành | Cưới hỏi, Nạp thái, Khai thị / mở hàng, Xuất hành, Động thổ, Thượng lương | |
| 16/7 Còn 2511 ngày | 20/6 | Thứ Bảy | Thu | Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Bắt thú | |
| 17/7 Còn 2512 ngày | 21/6 | Chủ Nhật | Khai | Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Động thổ | |
| 18/7 Còn 2513 ngày | 22/6 | Thứ Hai | Bế | Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục | |
| 19/7 Còn 2514 ngày | 23/6 | Thứ Ba | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Dời nhà | |
| 20/7 Còn 2515 ngày | 24/6 | Thứ Tư | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Trị bệnh, Phá thổ | |
| 21/7 Còn 2516 ngày | 25/6 | Thứ Năm | Mãn | Cưới hỏi, Xuất hành, Khai thị / mở hàng, An giường, Nhập liễm, Khởi Toản | |
| 22/7 Còn 2517 ngày | 26/6 | Thứ Sáu | Bình | Tế tự, Cắt may, Hạ lưới, Quan kế, Tắm gội | |
| 23/7 Còn 2518 ngày | 27/6 | Thứ Bảy | Định | Dời nhà, An giường, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Tiến nhân khẩu | |
| 24/7 Còn 2519 ngày | 28/6 | Chủ Nhật | Chấp | Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Thu thuế, Nhập liễm, Di cữu | |
| 25/7 Còn 2520 ngày | 29/6 | Thứ Hai | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 26/7 Còn 2521 ngày | 1/7 | Thứ Ba | Phá | Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa | |
| 27/7 Còn 2522 ngày | 2/7 | Thứ Tư | Nguy | Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ | |
| 28/7 Còn 2523 ngày | 3/7 | Thứ Năm | Thành | Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Gieo trong, Nạp súc, Tiến nhân khẩu | |
| 29/7 Còn 2524 ngày | 4/7 | Thứ Sáu | Thu | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Khai thị / mở hàng, Chăn nuôi | |
| 30/7 Còn 2525 ngày | 5/7 | Thứ Bảy | Khai | Tế tự, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Di cữu | |
| 31/7 Còn 2526 ngày | 6/7 | Chủ Nhật | Bế | Tế tự, Xuất hành, Giao dịch, Gặt lúa, Làm chuong |
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Gieo trong, An giường
Tế tự, Làm bếp
Giải trừ, Phá tường
Sửa bếp, Động thổ, Khởi cơ, An cửa, An giường, Gieo trong
Tế tự, Bắt trâu ngựa, Diệt kiến
Khai thị / mở hàng, Nạp tài, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, An máy móc, Quan kế
Dời nhà, Nhập trạch, Trị bệnh, Họp thân hữu, Tế tự, Cầu phúc
Tạc tượng / vẽ tượng, Quan kế, Tiến nhân khẩu, Cắt may, Nạp tế, Làm chuong
Tế tự, Quan kế, Bắt thú, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá
Tắm gội, Quét nhà
Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Động thổ, Phá thổ
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ
Cưới hỏi, Nạp thái, Khai thị / mở hàng, Xuất hành, Động thổ, Thượng lương
Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Bắt thú
Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Động thổ
Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục
Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Dời nhà
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Trị bệnh, Phá thổ
Cưới hỏi, Xuất hành, Khai thị / mở hàng, An giường, Nhập liễm, Khởi Toản
Tế tự, Cắt may, Hạ lưới, Quan kế, Tắm gội
Dời nhà, An giường, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Tiến nhân khẩu
Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Thu thuế, Nhập liễm, Di cữu
Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa
Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ
Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Gieo trong, Nạp súc, Tiến nhân khẩu
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Khai thị / mở hàng, Chăn nuôi
Tế tự, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Di cữu
Tế tự, Xuất hành, Giao dịch, Gặt lúa, Làm chuong
Lịch âm tháng năm 2033
Lịch âm tháng 7/2033
Tháng 7/2033 có 31 ngày, trong đó 5 ngày tốt. Can chi tháng Kỷ Mùi, năm Quý Sửu. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.