Tế tự, Xuất hành, Quét nhà
Lịch tháng 10/2033
Ngày tốt xấu tháng 10/2033
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 Còn 2588 ngày | 9/9 | Thứ Bảy | Bế | Tế tự, Xuất hành, Quét nhà | |
| 2/10 Còn 2589 ngày | 10/9 | Chủ Nhật | Kiến | Cưới hỏi, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 3/10 Còn 2590 ngày | 11/9 | Thứ Hai | Trừ | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành | |
| 4/10 Còn 2591 ngày | 12/9 | Thứ Ba | Mãn | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 5/10 Còn 2592 ngày | 13/9 | Thứ Tư | Bình | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 6/10 Còn 2593 ngày | 14/9 | Thứ Năm | Định | Giải trừ, Phá tường | |
| 7/10 Còn 2594 ngày | 15/9 | Thứ Sáu | Chấp | Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 8/10 Còn 2595 ngày | 16/9 | Thứ Bảy | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 9/10 Còn 2596 ngày | 17/9 | Chủ Nhật | Nguy | Họp thân hữu, Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Nạp tế, Tháo dỡ | |
| 10/10 Còn 2597 ngày | 18/9 | Thứ Hai | Thành | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Cầu phúc, Trai giao, Định minh | |
| 11/10 Còn 2598 ngày | 19/9 | Thứ Ba | Thu | Tế tự, Làm bếp, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Săn bắn | |
| 12/10 Còn 2599 ngày | 20/9 | Thứ Tư | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tắm gội, Dựng cột, Định minh | |
| 13/10 Còn 2600 ngày | 21/9 | Thứ Năm | Bế | Tế tự, An máy móc, Nhập liễm, Phá thổ | |
| 14/10 Còn 2601 ngày | 22/9 | Thứ Sáu | Kiến | Làm bếp, Làm chuong | |
| 15/10 Còn 2602 ngày | 23/9 | Thứ Bảy | Trừ | Tắm gội, Cắt tóc, Nhập học, Giặt đo, Tiến nhân khẩu | |
| 16/10 Còn 2603 ngày | 24/9 | Chủ Nhật | Mãn | Khai quang, Châm cứu, Họp thân hữu, Khởi Toản, An táng | |
| 17/10 Còn 2604 ngày | 25/9 | Thứ Hai | Bình | Tế tự, Hạ lưới, Làm chuong | |
| 18/10 Còn 2605 ngày | 26/9 | Thứ Ba | Định | Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ, Khởi Toản | |
| 19/10 Còn 2606 ngày | 27/9 | Thứ Tư | Chấp | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ | |
| 20/10 Còn 2607 ngày | 28/9 | Thứ Năm | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 21/10 Còn 2608 ngày | 29/9 | Thứ Sáu | Nguy | Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, An máy móc, Nạp tài, Chăn nuôi | |
| 22/10 Còn 2609 ngày | 30/9 | Thứ Bảy | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ | |
| 23/10 Còn 2610 ngày | 1/10 | Chủ Nhật | Thành | Tế tự, Lấp hang | |
| 24/10 Còn 2611 ngày | 2/10 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Mua ruộng / sản nghiệp | |
| 25/10 Còn 2612 ngày | 3/10 | Thứ Ba | Khai | Tế tự, Giải trừ, Cắt may, Cắt tóc, An giường, Làm bếp | |
| 26/10 Còn 2613 ngày | 4/10 | Thứ Tư | Bế | Tế tự, Xuất hành, Cắt may, Quan kế, Họp thân hữu, Làm chuong | |
| 27/10 Còn 2614 ngày | 5/10 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Dời nhà | |
| 28/10 Còn 2615 ngày | 6/10 | Thứ Sáu | Trừ | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Họp thân hữu, Khai quang | |
| 29/10 Còn 2616 ngày | 7/10 | Thứ Bảy | Mãn | Làm chuong, San nền | |
| 30/10 Còn 2617 ngày | 8/10 | Chủ Nhật | Bình | Nhập liễm, Phá thổ, An táng, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 31/10 Còn 2618 ngày | 9/10 | Thứ Hai | Định | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khai sinh phần, Phá thổ, Khởi Toản |
Cưới hỏi, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Giải trừ, Phá tường
Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Phá nhà, Phá tường
Họp thân hữu, Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Nạp tế, Tháo dỡ
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Cầu phúc, Trai giao, Định minh
Tế tự, Làm bếp, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Săn bắn
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tắm gội, Dựng cột, Định minh
Tế tự, An máy móc, Nhập liễm, Phá thổ
Làm bếp, Làm chuong
Tắm gội, Cắt tóc, Nhập học, Giặt đo, Tiến nhân khẩu
Khai quang, Châm cứu, Họp thân hữu, Khởi Toản, An táng
Tế tự, Hạ lưới, Làm chuong
Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ, Khởi Toản
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, An máy móc, Nạp tài, Chăn nuôi
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ
Tế tự, Lấp hang
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Mua ruộng / sản nghiệp
Tế tự, Giải trừ, Cắt may, Cắt tóc, An giường, Làm bếp
Tế tự, Xuất hành, Cắt may, Quan kế, Họp thân hữu, Làm chuong
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Dời nhà
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Họp thân hữu, Khai quang
Làm chuong, San nền
Nhập liễm, Phá thổ, An táng, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khai sinh phần, Phá thổ, Khởi Toản
Lịch âm tháng năm 2033
Lịch âm tháng 10/2033
Tháng 10/2033 có 31 ngày, trong đó 3 ngày tốt. Can chi tháng Nhâm Tuất, năm Quý Sửu. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.