Dời nhà, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Xuất hành, Giải trừ
Lịch tháng 3/2033
Ngày tốt xấu tháng 3/2033
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/3 Còn 2374 ngày | 1/2 | Thứ Ba | Thành | Dời nhà, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Xuất hành, Giải trừ | |
| 2/3 Còn 2375 ngày | 2/2 | Thứ Tư | Thu | Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, An giường, Gieo trong | |
| 3/3 Còn 2376 ngày | 3/2 | Thứ Năm | Khai | Tế tự, Hợp trướng, Cắt may, Kinh lạc / dệt, Đon gỗ, Làm xà | |
| 4/3 Còn 2377 ngày | 4/2 | Thứ Sáu | Bế | Cắt may, Đon gỗ, Làm xà, Nạp tài, Giao dịch, Lập khoán | |
| 5/3 Còn 2378 ngày | 5/2 | Thứ Bảy | Kiến | Tế tự, Họp thân hữu, Cắt may, Hợp trướng, Quan kế, Tiến nhân khẩu | |
| 6/3 Còn 2379 ngày | 6/2 | Chủ Nhật | Trừ | Quét nhà, Lấp hang | |
| 7/3 Còn 2380 ngày | 7/2 | Thứ Hai | Mãn | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, Cắt may, Hợp trướng, Quan kế | |
| 8/3 Còn 2381 ngày | 8/2 | Thứ Ba | Bình | Tế tự, Nạp tế, Trừ phục, Thành phục, Nhập liễm, Di cữu | |
| 9/3 Còn 2382 ngày | 9/2 | Thứ Tư | Định | Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao, Định minh | |
| 10/3 Còn 2383 ngày | 10/2 | Thứ Năm | Chấp | Tế tự, Giải trừ, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu | |
| 11/3 Còn 2384 ngày | 11/2 | Thứ Sáu | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 12/3 Còn 2385 ngày | 12/2 | Thứ Bảy | Nguy | Tế tự, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Hợp trướng | |
| 13/3 Còn 2386 ngày | 13/2 | Chủ Nhật | Thành | Tế tự, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Định minh, Hợp trướng, Quan kế | |
| 14/3 Còn 2387 ngày | 14/2 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Gieo trong | |
| 15/3 Còn 2388 ngày | 15/2 | Thứ Ba | Khai | Tế tự, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Tạ thần, Trai giao, Định minh | |
| 16/3 Còn 2389 ngày | 16/2 | Thứ Tư | Bế | Định minh, Nạp thái, Quan kế, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ | |
| 17/3 Còn 2390 ngày | 17/2 | Thứ Năm | Kiến | Cầu phúc, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Tạ thần, Định minh, Nạp thái | |
| 18/3 Còn 2391 ngày | 18/2 | Thứ Sáu | Trừ | Tế tự, Quét nhà, Lấp hang | |
| 19/3 Còn 2392 ngày | 19/2 | Thứ Bảy | Mãn | Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Tháo dỡ | |
| 20/3 Còn 2393 ngày | 20/2 | Chủ Nhật | Bình | Quan kế, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, San nền | |
| 21/3 Còn 2394 ngày | 21/2 | Thứ Hai | Định | Tế tự, Cưới hỏi, Cầu phúc, Nạp thái, Cắt may, Hợp trướng | |
| 22/3 Còn 2395 ngày | 22/2 | Thứ Ba | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Định minh, Cắt may, Hợp trướng | |
| 23/3 Còn 2396 ngày | 23/2 | Thứ Tư | Phá | Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh | |
| 24/3 Còn 2397 ngày | 24/2 | Thứ Năm | Nguy | Tế tự, Động thổ, Thượng lương, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi | |
| 25/3 Còn 2398 ngày | 25/2 | Thứ Sáu | Thành | Tế tự, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Nạp thái, Cắt may, Tháo dỡ | |
| 26/3 Còn 2399 ngày | 26/2 | Thứ Bảy | Thu | Cắt may, Hợp trướng, Quan kế, Nạp tế, An giường, Nhập liễm | |
| 27/3 Còn 2400 ngày | 27/2 | Chủ Nhật | Khai | Tế tự, Định minh, Sửa bếp, Cầu phúc, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao | |
| 28/3 Còn 2401 ngày | 28/2 | Thứ Hai | Bế | Định minh, Nạp thái, Cắt may, Hợp trướng, Quan kế, An máy móc | |
| 29/3 Còn 2402 ngày | 29/2 | Thứ Ba | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Cưới hỏi, Quan kế, An giường, Nhập liễm | |
| 30/3 Còn 2403 ngày | 30/2 | Thứ Tư | Trừ | Lấp hang, Mọi việc đều kỵ | |
| 31/3 Còn 2404 ngày | 1/3 | Thứ Năm | Trừ | Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Cầu tự, Nạp thái, Cắt may, Hợp trướng |
Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, An giường, Gieo trong
Tế tự, Hợp trướng, Cắt may, Kinh lạc / dệt, Đon gỗ, Làm xà
Cắt may, Đon gỗ, Làm xà, Nạp tài, Giao dịch, Lập khoán
Tế tự, Họp thân hữu, Cắt may, Hợp trướng, Quan kế, Tiến nhân khẩu
Quét nhà, Lấp hang
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, Cắt may, Hợp trướng, Quan kế
Tế tự, Nạp tế, Trừ phục, Thành phục, Nhập liễm, Di cữu
Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao, Định minh
Tế tự, Giải trừ, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu
Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Hợp trướng
Tế tự, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Định minh, Hợp trướng, Quan kế
Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Gieo trong
Tế tự, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Tạ thần, Trai giao, Định minh
Định minh, Nạp thái, Quan kế, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ
Cầu phúc, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Tạ thần, Định minh, Nạp thái
Tế tự, Quét nhà, Lấp hang
Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Tháo dỡ
Quan kế, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, San nền
Tế tự, Cưới hỏi, Cầu phúc, Nạp thái, Cắt may, Hợp trướng
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Định minh, Cắt may, Hợp trướng
Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh
Tế tự, Động thổ, Thượng lương, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi
Tế tự, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Nạp thái, Cắt may, Tháo dỡ
Cắt may, Hợp trướng, Quan kế, Nạp tế, An giường, Nhập liễm
Tế tự, Định minh, Sửa bếp, Cầu phúc, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao
Định minh, Nạp thái, Cắt may, Hợp trướng, Quan kế, An máy móc
Tế tự, Xuất hành, Cưới hỏi, Quan kế, An giường, Nhập liễm
Lấp hang, Mọi việc đều kỵ
Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Cầu tự, Nạp thái, Cắt may, Hợp trướng
Lịch âm tháng năm 2033
Lịch âm tháng 3/2033
Tháng 3/2033 có 31 ngày, trong đó 5 ngày tốt. Can chi tháng Ất Mão, năm Quý Sửu. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.