Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu
Lịch tháng 6/2033
Ngày tốt xấu tháng 6/2033
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/6 Còn 2466 ngày | 5/5 | Thứ Tư | Trừ | Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu | |
| 2/6 Còn 2467 ngày | 6/5 | Thứ Năm | Mãn | Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục | |
| 3/6 Còn 2468 ngày | 7/5 | Thứ Sáu | Bình | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 4/6 Còn 2469 ngày | 8/5 | Thứ Bảy | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Hợp trướng | |
| 5/6 Còn 2470 ngày | 9/5 | Chủ Nhật | Chấp | Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá | |
| 6/6 Còn 2471 ngày | 10/5 | Thứ Hai | Phá | Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh, Săn bắn | |
| 7/6 Còn 2472 ngày | 11/5 | Thứ Ba | Nguy | Cưới hỏi, Xuất hành, An máy móc, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang | |
| 8/6 Còn 2473 ngày | 12/5 | Thứ Tư | Thành | Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Điêu khắc, Tháo dỡ | |
| 9/6 Còn 2474 ngày | 13/5 | Thứ Năm | Thu | Tế tự, Bắt thú, Bắt cá, Sửa nhà | |
| 10/6 Còn 2475 ngày | 14/5 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà | |
| 11/6 Còn 2476 ngày | 15/5 | Thứ Bảy | Bế | Cắt may, Làm bếp, Dời nhà, Nhập trạch, Nạp súc | |
| 12/6 Còn 2477 ngày | 16/5 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khởi Toản, An táng | |
| 13/6 Còn 2478 ngày | 17/5 | Thứ Hai | Trừ | Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Cầu phúc, Trai giao, An giường | |
| 14/6 Còn 2479 ngày | 18/5 | Thứ Ba | Mãn | Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà, Khởi Toản | |
| 15/6 Còn 2480 ngày | 19/5 | Thứ Tư | Bình | Tế tự, Tắm gội, Quét nhà, Sửa nhà | |
| 16/6 Còn 2481 ngày | 20/5 | Thứ Năm | Định | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Khai thị / mở hàng, Tế tự | |
| 17/6 Còn 2482 ngày | 21/5 | Thứ Sáu | Chấp | Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp | |
| 18/6 Còn 2483 ngày | 22/5 | Thứ Bảy | Phá | Mọi việc đều kỵ | |
| 19/6 Còn 2484 ngày | 23/5 | Chủ Nhật | Nguy | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Nhập liễm, Phá thổ | |
| 20/6 Còn 2485 ngày | 24/5 | Thứ Hai | Thành | Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Thượng lương, Nhập liễm, Phá thổ | |
| 21/6 Còn 2486 ngày | 25/5 | Thứ Ba | Thu | Tế tự, Gieo trong | |
| 22/6 Còn 2487 ngày | 26/5 | Thứ Tư | Khai | Cưới hỏi, Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành | |
| 23/6 Còn 2488 ngày | 27/5 | Thứ Năm | Bế | Cầu tự, Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Làm xà | |
| 24/6 Còn 2489 ngày | 28/5 | Thứ Sáu | Kiến | Tế tự, Giải trừ | |
| 25/6 Còn 2490 ngày | 29/5 | Thứ Bảy | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hỏa, Khai quang, Cầu tự | |
| 26/6 Còn 2491 ngày | 30/5 | Chủ Nhật | Mãn | Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 27/6 Còn 2492 ngày | 1/6 | Thứ Hai | Mãn | Tế tự, Cắt tóc, Sửa nhà, San nền, Tắm gội, Thu thuế | |
| 28/6 Còn 2493 ngày | 2/6 | Thứ Ba | Bình | Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 29/6 Còn 2494 ngày | 3/6 | Thứ Tư | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa | |
| 30/6 Còn 2495 ngày | 4/6 | Thứ Năm | Chấp | Phá nhà, Phá tường |
Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Hợp trướng
Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá
Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh, Săn bắn
Cưới hỏi, Xuất hành, An máy móc, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang
Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Điêu khắc, Tháo dỡ
Tế tự, Bắt thú, Bắt cá, Sửa nhà
Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà
Cắt may, Làm bếp, Dời nhà, Nhập trạch, Nạp súc
Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khởi Toản, An táng
Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Cầu phúc, Trai giao, An giường
Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà, Khởi Toản
Tế tự, Tắm gội, Quét nhà, Sửa nhà
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Khai thị / mở hàng, Tế tự
Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp
Mọi việc đều kỵ
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Nhập liễm, Phá thổ
Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Thượng lương, Nhập liễm, Phá thổ
Tế tự, Gieo trong
Cưới hỏi, Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành
Cầu tự, Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Làm xà
Tế tự, Giải trừ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hỏa, Khai quang, Cầu tự
Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Cắt tóc, Sửa nhà, San nền, Tắm gội, Thu thuế
Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa
Phá nhà, Phá tường
Lịch âm tháng năm 2033
Lịch âm tháng 6/2033
Tháng 6/2033 có 30 ngày, trong đó 3 ngày tốt. Can chi tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.