Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Lịch tháng 8/2033
Ngày tốt xấu tháng 8/2033
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/8 Còn 2527 ngày | 7/7 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 2/8 Còn 2528 ngày | 8/7 | Thứ Ba | Trừ | Khai quang, Giải trừ, An giường, Chăn nuôi, Cắt tóc, Nhập liễm | |
| 3/8 Còn 2529 ngày | 9/7 | Thứ Tư | Mãn | Tế tự, Giải trừ | |
| 4/8 Còn 2530 ngày | 10/7 | Thứ Năm | Bình | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa | |
| 5/8 Còn 2531 ngày | 11/7 | Thứ Sáu | Định | Giải trừ, Tế tự, Cắt tóc, Nhập liễm, An táng, Phá thổ | |
| 6/8 Còn 2532 ngày | 12/7 | Thứ Bảy | Chấp | Phá nhà, Phá tường | |
| 7/8 Còn 2533 ngày | 13/7 | Chủ Nhật | Phá | Phá nhà, Phá tường, Trị bệnh | |
| 8/8 Còn 2534 ngày | 14/7 | Thứ Hai | Nguy | Cầu phúc, Trai giao, Quan kế, Điêu khắc, Mở chu vi, Làm cầu | |
| 9/8 Còn 2535 ngày | 15/7 | Thứ Ba | Thành | Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Định minh, Nạp thái, Động thổ | |
| 10/8 Còn 2536 ngày | 16/7 | Thứ Tư | Thu | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi | |
| 11/8 Còn 2537 ngày | 17/7 | Thứ Năm | Khai | Cầu phúc, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi, Cắt may | |
| 12/8 Còn 2538 ngày | 18/7 | Thứ Sáu | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Làm bếp, Dời nhà | |
| 13/8 Còn 2539 ngày | 19/7 | Thứ Bảy | Kiến | Cưới hỏi, Xuất hành, Nạp súc, Tế tự, Nhập liễm, Khởi Toản | |
| 14/8 Còn 2540 ngày | 20/7 | Chủ Nhật | Trừ | Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Động thổ | |
| 15/8 Còn 2541 ngày | 21/7 | Thứ Hai | Mãn | Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Họp thân hữu, Sửa bếp, Thượng lương | |
| 16/8 Còn 2542 ngày | 22/7 | Thứ Ba | Bình | Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 17/8 Còn 2543 ngày | 23/7 | Thứ Tư | Định | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Dời nhà | |
| 18/8 Còn 2544 ngày | 24/7 | Thứ Năm | Chấp | Bắt thú, Hạ lưới, Nhập liễm, Phá thổ | |
| 19/8 Còn 2545 ngày | 25/7 | Thứ Sáu | Phá | Tắm gội, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 20/8 Còn 2546 ngày | 26/7 | Thứ Bảy | Nguy | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Khởi Toản | |
| 21/8 Còn 2547 ngày | 27/7 | Chủ Nhật | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà | |
| 22/8 Còn 2548 ngày | 28/7 | Thứ Hai | Thu | Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, An máy móc, Làm bếp | |
| 23/8 Còn 2549 ngày | 29/7 | Thứ Ba | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Đào giếng, Phá thổ | |
| 24/8 Còn 2550 ngày | 30/7 | Thứ Tư | Bế | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa | |
| 25/8 Còn 2551 ngày | 1/8 | Thứ Năm | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 26/8 Còn 2552 ngày | 2/8 | Thứ Sáu | Kiến | Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm | |
| 27/8 Còn 2553 ngày | 3/8 | Thứ Bảy | Trừ | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tiến nhân khẩu, Nạp súc, Sửa tường, Lấp hang | |
| 28/8 Còn 2554 ngày | 4/8 | Chủ Nhật | Mãn | Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 29/8 Còn 2555 ngày | 5/8 | Thứ Hai | Bình | Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Làm xà, Xuất hỏa | |
| 30/8 Còn 2556 ngày | 6/8 | Thứ Ba | Định | Tế tự, Lấp hang, Nhập liễm, Phá thổ, Di cữu | |
| 31/8 Còn 2557 ngày | 7/8 | Thứ Tư | Chấp | Phá nhà, Phá tường |
Khai quang, Giải trừ, An giường, Chăn nuôi, Cắt tóc, Nhập liễm
Tế tự, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa
Giải trừ, Tế tự, Cắt tóc, Nhập liễm, An táng, Phá thổ
Phá nhà, Phá tường
Phá nhà, Phá tường, Trị bệnh
Cầu phúc, Trai giao, Quan kế, Điêu khắc, Mở chu vi, Làm cầu
Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Định minh, Nạp thái, Động thổ
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi
Cầu phúc, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi, Cắt may
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Làm bếp, Dời nhà
Cưới hỏi, Xuất hành, Nạp súc, Tế tự, Nhập liễm, Khởi Toản
Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Động thổ
Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Họp thân hữu, Sửa bếp, Thượng lương
Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Dời nhà
Bắt thú, Hạ lưới, Nhập liễm, Phá thổ
Tắm gội, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Khởi Toản
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà
Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, An máy móc, Làm bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Đào giếng, Phá thổ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tiến nhân khẩu, Nạp súc, Sửa tường, Lấp hang
Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Làm xà, Xuất hỏa
Tế tự, Lấp hang, Nhập liễm, Phá thổ, Di cữu
Phá nhà, Phá tường
Lịch âm tháng năm 2033
Lịch âm tháng 8/2033
Tháng 8/2033 có 31 ngày, trong đó 5 ngày tốt. Can chi tháng Canh Thân, năm Quý Sửu. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.