An giường, Tế tự, Đào ao, Sửa tường, Nhập liễm, Di cữu
Lịch tháng 12/2033
Ngày tốt xấu tháng 12/2033
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/12 Còn 2649 ngày | 10/11 | Thứ Năm | Khai | An giường, Tế tự, Đào ao, Sửa tường, Nhập liễm, Di cữu | |
| 2/12 Còn 2650 ngày | 11/11 | Thứ Sáu | Bế | Tế tự, Tắm gội | |
| 3/12 Còn 2651 ngày | 12/11 | Thứ Bảy | Kiến | Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 4/12 Còn 2652 ngày | 13/11 | Chủ Nhật | Trừ | Khai quang, Cắt may, An cửa, Họp thân hữu, An giường, Hạ lưới | |
| 5/12 Còn 2653 ngày | 14/11 | Thứ Hai | Mãn | Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dời nhà, An giường | |
| 6/12 Còn 2654 ngày | 15/11 | Thứ Ba | Bình | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 7/12 Còn 2655 ngày | 16/11 | Thứ Tư | Định | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Quan kế | |
| 8/12 Còn 2656 ngày | 17/11 | Thứ Năm | Chấp | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi | |
| 9/12 Còn 2657 ngày | 18/11 | Thứ Sáu | Phá | Tế tự, Cầu y, Phá nhà, Phá tường | |
| 10/12 Còn 2658 ngày | 19/11 | Thứ Bảy | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Xuất hành, Quan kế, An máy móc | |
| 11/12 Còn 2659 ngày | 20/11 | Chủ Nhật | Thành | Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao, Xuất hành, Tháo dỡ, Giải trừ, Sửa bếp | |
| 12/12 Còn 2660 ngày | 21/11 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Tắm gội, An giường, Nạp tài, Săn bắn, Bắt thú | |
| 13/12 Còn 2661 ngày | 22/11 | Thứ Ba | Khai | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Thượng lương, Phá thổ | |
| 14/12 Còn 2662 ngày | 23/11 | Thứ Tư | Bế | Tắm gội, Cắt tóc, Sửa tường, Lấp hang | |
| 15/12 Còn 2663 ngày | 24/11 | Thứ Năm | Kiến | Bắt trâu ngựa | |
| 16/12 Còn 2664 ngày | 25/11 | Thứ Sáu | Trừ | Cưới hỏi, Xuất hành, Cầu y, Trị bệnh, Tế tự, Cầu phúc | |
| 17/12 Còn 2665 ngày | 26/11 | Thứ Bảy | Mãn | Khai quang, Giải trừ, An máy móc, Thượng lương, Khởi Toản | |
| 18/12 Còn 2666 ngày | 27/11 | Chủ Nhật | Bình | San nền | |
| 19/12 Còn 2667 ngày | 28/11 | Thứ Hai | Định | Cầu tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Định minh, Nạp thái, Xuất hỏa | |
| 20/12 Còn 2668 ngày | 29/11 | Thứ Ba | Chấp | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Dời nhà | |
| 21/12 Còn 2669 ngày | 30/11 | Thứ Tư | Phá | Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 22/12 Còn 2670 ngày | 1/11 | Thứ Năm | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang, Nhập học | |
| 23/12 Còn 2671 ngày | 2/11 | Thứ Sáu | Thành | Giải trừ, Phá tường | |
| 24/12 Còn 2672 ngày | 3/11 | Thứ Bảy | Thu | Tắm gội, Cắt tóc, Quét nhà | |
| 25/12 Còn 2673 ngày | 4/11 | Chủ Nhật | Khai | Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Giải trừ, Làm xà, Động thổ | |
| 26/12 Còn 2674 ngày | 5/11 | Thứ Hai | Bế | Làm xà, Sửa bếp, Động thổ, An cửa, Làm bếp, Lấp hang | |
| 27/12 Còn 2675 ngày | 6/11 | Thứ Ba | Kiến | An táng, Khởi Toản, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục | |
| 28/12 Còn 2676 ngày | 7/11 | Thứ Tư | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa | |
| 29/12 Còn 2677 ngày | 8/11 | Thứ Năm | Mãn | Cắt tóc, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, An táng | |
| 30/12 Còn 2678 ngày | 9/11 | Thứ Sáu | Bình | Tế tự, Sửa nhà | |
| 31/12 Còn 2679 ngày | 10/11 | Thứ Bảy | Định | Nhập trạch, An giường, Khai quang, Tế tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ |
Tế tự, Tắm gội
Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Khai quang, Cắt may, An cửa, Họp thân hữu, An giường, Hạ lưới
Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dời nhà, An giường
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Quan kế
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi
Tế tự, Cầu y, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Xuất hành, Quan kế, An máy móc
Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao, Xuất hành, Tháo dỡ, Giải trừ, Sửa bếp
Tế tự, Tắm gội, An giường, Nạp tài, Săn bắn, Bắt thú
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Thượng lương, Phá thổ
Tắm gội, Cắt tóc, Sửa tường, Lấp hang
Bắt trâu ngựa
Cưới hỏi, Xuất hành, Cầu y, Trị bệnh, Tế tự, Cầu phúc
Khai quang, Giải trừ, An máy móc, Thượng lương, Khởi Toản
San nền
Cầu tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Định minh, Nạp thái, Xuất hỏa
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Dời nhà
Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang, Nhập học
Giải trừ, Phá tường
Tắm gội, Cắt tóc, Quét nhà
Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Giải trừ, Làm xà, Động thổ
Làm xà, Sửa bếp, Động thổ, An cửa, Làm bếp, Lấp hang
An táng, Khởi Toản, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa
Cắt tóc, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, An táng
Tế tự, Sửa nhà
Nhập trạch, An giường, Khai quang, Tế tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Lịch âm tháng năm 2033
Lịch âm tháng 12/2033
Tháng 12/2033 có 31 ngày, trong đó 4 ngày tốt. Can chi tháng Giáp Tý, năm Quý Sửu. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.