Tháng Dương lịch9/2033
Tháng Âm lịch~8/2033
Can chi thángTân Dậu
Năm can chiQuý Sửu
Ngày tốt5 / 30 ngày

Ngày tốt xấu tháng 9/2033

Việc làm
1/9Còn 2558 ngày
Rất xấu
Âm lịch8/8ThứThứ NămTrựcPhá
Việc tốt nên làm

Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Hạ lưới, Khởi Toản, Trừ phục

2/9Còn 2559 ngày
Rất xấu
Âm lịch9/8ThứThứ SáuTrựcNguy
Việc tốt nên làm

Cưới hỏi, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang

3/9Còn 2560 ngày
Xấu
Âm lịch10/8ThứThứ BảyTrựcThành
Việc tốt nên làm

Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Giao dịch, Lập khoán

4/9Còn 2561 ngày
Tốt
Âm lịch11/8ThứChủ NhậtTrựcThu
Việc tốt nên làm

Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành

5/9Còn 2562 ngày
Bình thường
Âm lịch12/8ThứThứ HaiTrựcKhai
Việc tốt nên làm

Tế tự, Đắp đê, Đào ao, Họp thân hữu, Lấp hang, Nhập liễm

6/9Còn 2563 ngày
Rất xấu
Âm lịch13/8ThứThứ BaTrựcBế
Việc tốt nên làm

Tế tự, Cắt may, An cửa, Nạp tài, Quét nhà, Tiến nhân khẩu

7/9Còn 2564 ngày
Bình thường
Âm lịch14/8ThứThứ TưTrựcKiến
Việc tốt nên làm

Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Quét nhà, Bắt trâu ngựa

8/9Còn 2565 ngày
Xấu
Âm lịch15/8ThứThứ NămTrựcTrừ
Việc tốt nên làm

Xuất hành, Giải trừ, Nạp thái, Quan kế, Điêu khắc, Sửa bếp

9/9Còn 2566 ngày
Bình thường
Âm lịch16/8ThứThứ SáuTrựcMãn
Việc tốt nên làm

Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Xuất hành, Giải trừ, Quan kế, Cắt may

10/9Còn 2567 ngày
Tốt
Âm lịch17/8ThứThứ BảyTrựcBình
Việc tốt nên làm

Tế tự, Cầu phúc, Sửa nhà, San nền, Nhập liễm, Di cữu

11/9Còn 2568 ngày
Xấu
Âm lịch18/8ThứChủ NhậtTrựcĐịnh
Việc tốt nên làm

Tế tự, Họp thân hữu, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao, An hương

12/9Còn 2569 ngày
Xấu
Âm lịch19/8ThứThứ HaiTrựcChấp
Việc tốt nên làm

Tế tự, Quan kế, Họp thân hữu, Tháo dỡ, Khởi cơ, Trừ phục

13/9Còn 2570 ngày
Rất xấu
Âm lịch20/8ThứThứ BaTrựcPhá
Việc tốt nên làm

Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường

14/9Còn 2571 ngày
Rất xấu
Âm lịch21/8ThứThứ TưTrựcNguy
Việc tốt nên làm

Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Định minh

15/9Còn 2572 ngày
Xấu
Âm lịch22/8ThứThứ NămTrựcThành
Việc tốt nên làm

Tế tự, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Thượng lương, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng

16/9Còn 2573 ngày
Xấu
Âm lịch23/8ThứThứ SáuTrựcThu
Việc tốt nên làm

Tế tự, Cắt may, Quan kế, Nạp tế, Họp thân hữu, Trừ phục

17/9Còn 2574 ngày
Bình thường
Âm lịch24/8ThứThứ BảyTrựcKhai
Việc tốt nên làm

Mọi việc đều kỵ

18/9Còn 2575 ngày
Rất xấu
Âm lịch25/8ThứChủ NhậtTrựcBế
Việc tốt nên làm

Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, An máy móc, Tháo dỡ

19/9Còn 2576 ngày
Tốt
Âm lịch26/8ThứThứ HaiTrựcKiến
Việc tốt nên làm

Tế tự, Xuất hành, Thành phục, Trừ phục, Tắm gội, Nhập liễm

20/9Còn 2577 ngày
Rất xấu
Âm lịch27/8ThứThứ BaTrựcTrừ
Việc tốt nên làm

Tế tự, Tắm gội, Đưa người

21/9Còn 2578 ngày
Xấu
Âm lịch28/8ThứThứ TưTrựcMãn
Việc tốt nên làm

Mọi việc đều kỵ

22/9Còn 2579 ngày
Bình thường
Âm lịch29/8ThứThứ NămTrựcBình
Việc tốt nên làm

Tắm gội, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ

23/9Còn 2580 ngày
Xấu
Âm lịch1/9ThứThứ SáuTrựcBình
Việc tốt nên làm

Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Xuất hỏa

24/9Còn 2581 ngày
Xấu
Âm lịch2/9ThứThứ BảyTrựcĐịnh
Việc tốt nên làm

Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Thượng lương, Lập bia, Tu phần

25/9Còn 2582 ngày
Rất xấu
Âm lịch3/9ThứChủ NhậtTrựcChấp
Việc tốt nên làm

Phá nhà, Phá tường

26/9Còn 2583 ngày
Tốt
Âm lịch4/9ThứThứ HaiTrựcPhá
Việc tốt nên làm

Cưới hỏi, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ

27/9Còn 2584 ngày
Xấu
Âm lịch5/9ThứThứ BaTrựcNguy
Việc tốt nên làm

Treo biển, Tế tự, Khai quang, Tiến nhân khẩu, An giường, Xuất hỏa

28/9Còn 2585 ngày
Rất xấu
Âm lịch6/9ThứThứ TưTrựcThành
Việc tốt nên làm

Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Châm cứu, Nhập liễm

29/9Còn 2586 ngày
Xấu
Âm lịch7/9ThứThứ NămTrựcThu
Việc tốt nên làm

Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục

30/9Còn 2587 ngày
Tốt
Âm lịch8/9ThứThứ SáuTrựcKhai
Việc tốt nên làm

Cưới hỏi, Xuất hành, Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ

Lịch âm tháng năm 2033

Lịch âm tháng 9/2033

Tháng 9/203330 ngày, trong đó 5 ngày tốt. Can chi tháng Tân Dậu, năm Quý Sửu. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.

Xem lịch âm năm 2033 -