Tắm gội, Quét nhà, Bắt thú, Săn bắn, Giải trừ, Lấp hang
Lịch tháng 12/1955
Ngày tốt xấu tháng 12/1955
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/12 Đã qua 25890 ngày | 18/10 | Thứ Năm | Thu | Tắm gội, Quét nhà, Bắt thú, Săn bắn, Giải trừ, Lấp hang | |
| 2/12 Đã qua 25889 ngày | 19/10 | Thứ Sáu | Khai | Quan kế, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang | |
| 3/12 Đã qua 25888 ngày | 20/10 | Thứ Bảy | Bế | Hợp trướng, Cắt may, Cưới hỏi, An giường, Nhập liễm, Di cữu | |
| 4/12 Đã qua 25887 ngày | 21/10 | Chủ Nhật | Kiến | Giải trừ, Sửa nhà, Quan kế, Xuất hành | |
| 5/12 Đã qua 25886 ngày | 22/10 | Thứ Hai | Trừ | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ | |
| 6/12 Đã qua 25885 ngày | 23/10 | Thứ Ba | Mãn | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt tóc, Họp thân hữu, Chăn nuôi, Đào ao | |
| 7/12 Đã qua 25884 ngày | 24/10 | Thứ Tư | Bình | Xuất hành, Nạp tài, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Động thổ | |
| 8/12 Đã qua 25883 ngày | 25/10 | Thứ Năm | Định | San nền | |
| 9/12 Đã qua 25882 ngày | 26/10 | Thứ Sáu | Chấp | Cầu tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Định minh, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 10/12 Đã qua 25881 ngày | 27/10 | Thứ Bảy | Phá | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Dời nhà | |
| 11/12 Đã qua 25880 ngày | 28/10 | Chủ Nhật | Nguy | Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 12/12 Đã qua 25879 ngày | 29/10 | Thứ Hai | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang, Nhập học | |
| 13/12 Đã qua 25878 ngày | 30/10 | Thứ Ba | Thu | Giải trừ, Phá tường | |
| 14/12 Đã qua 25877 ngày | 1/11 | Thứ Tư | Thu | Tắm gội, Cắt tóc, Quét nhà | |
| 15/12 Đã qua 25876 ngày | 2/11 | Thứ Năm | Khai | Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Giải trừ, Làm xà, Động thổ | |
| 16/12 Đã qua 25875 ngày | 3/11 | Thứ Sáu | Bế | Làm xà, Sửa bếp, An cửa, Làm bếp, Lấp hang, Đào ao | |
| 17/12 Đã qua 25874 ngày | 4/11 | Thứ Bảy | Kiến | An táng, Khởi Toản, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục | |
| 18/12 Đã qua 25873 ngày | 5/11 | Chủ Nhật | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Treo biển | |
| 19/12 Đã qua 25872 ngày | 6/11 | Thứ Hai | Mãn | Cắt tóc, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Treo biển | |
| 20/12 Đã qua 25871 ngày | 7/11 | Thứ Ba | Bình | Tế tự, Sửa nhà | |
| 21/12 Đã qua 25870 ngày | 8/11 | Thứ Tư | Định | An giường, Khai quang, Tế tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Treo biển | |
| 22/12 Đã qua 25869 ngày | 9/11 | Thứ Năm | Chấp | Tế tự, Giải trừ | |
| 23/12 Đã qua 25868 ngày | 10/11 | Thứ Sáu | Phá | Phá nhà, Phá tường, Tế tự, Tắm gội | |
| 24/12 Đã qua 25867 ngày | 11/11 | Thứ Bảy | Nguy | An giường, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Quan kế, Đon gỗ | |
| 25/12 Đã qua 25866 ngày | 12/11 | Chủ Nhật | Thành | Giải trừ, Quét nhà | |
| 26/12 Đã qua 25865 ngày | 13/11 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Khai quang, Cắt tóc, Thu thuế, An giường, Làm bếp | |
| 27/12 Đã qua 25864 ngày | 14/11 | Thứ Ba | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 28/12 Đã qua 25863 ngày | 15/11 | Thứ Tư | Bế | Tắm gội, Quan kế, Sửa tường, Lấp hang, Cắt may, Sửa bếp | |
| 29/12 Đã qua 25862 ngày | 16/11 | Thứ Năm | Kiến | Giao dịch, Tiến nhân khẩu, Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Nhập liễm | |
| 30/12 Đã qua 25861 ngày | 17/11 | Thứ Sáu | Trừ | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc | |
| 31/12 Đã qua 25860 ngày | 18/11 | Thứ Bảy | Mãn | Định minh, Họp thân hữu, An máy móc, Dựng cột, Thượng lương, San nền |
Quan kế, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang
Hợp trướng, Cắt may, Cưới hỏi, An giường, Nhập liễm, Di cữu
Giải trừ, Sửa nhà, Quan kế, Xuất hành
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt tóc, Họp thân hữu, Chăn nuôi, Đào ao
Xuất hành, Nạp tài, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Động thổ
San nền
Cầu tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Định minh, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Dời nhà
Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang, Nhập học
Giải trừ, Phá tường
Tắm gội, Cắt tóc, Quét nhà
Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Giải trừ, Làm xà, Động thổ
Làm xà, Sửa bếp, An cửa, Làm bếp, Lấp hang, Đào ao
An táng, Khởi Toản, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Treo biển
Cắt tóc, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Treo biển
Tế tự, Sửa nhà
An giường, Khai quang, Tế tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Treo biển
Tế tự, Giải trừ
Phá nhà, Phá tường, Tế tự, Tắm gội
An giường, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Quan kế, Đon gỗ
Giải trừ, Quét nhà
Tế tự, Khai quang, Cắt tóc, Thu thuế, An giường, Làm bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Sửa bếp
Tắm gội, Quan kế, Sửa tường, Lấp hang, Cắt may, Sửa bếp
Giao dịch, Tiến nhân khẩu, Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Nhập liễm
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc
Định minh, Họp thân hữu, An máy móc, Dựng cột, Thượng lương, San nền
Lịch âm tháng năm 1955
Tháng 12/1955 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 10 và tháng 11 âm lịch năm Ất Mùi, can chi tháng Mậu Tý. Có 6 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 3/12, 4/12, 6/12, 11/12, 12/12, 25/12.
Lịch tháng 12/1955
Tháng 12/1955 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 10 và tháng 11 âm lịch năm Ất Mùi, can chi tháng Mậu Tý. Có 6 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 3/12, 4/12, 6/12, 11/12, 12/12, 25/12. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1955 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 12/1955 có những ngày tốt nào?
Tháng 12/1955 có 6/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 3/12, 4/12, 6/12, 11/12, 12/12, 25/12. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 12/1955 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 12/1955 dương lịch phủ tháng 10 và tháng 11 âm lịch năm Ất Mùi. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 12/1955 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Mậu Tý, năm Ất Mùi. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.