Săn bắn, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tế tự, Tắm gội
Lịch tháng 7/1955
Ngày tốt xấu tháng 7/1955
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/7 Đã qua 26043 ngày | 12/5 | Thứ Sáu | Chấp | Săn bắn, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tế tự, Tắm gội | |
| 2/7 Đã qua 26042 ngày | 13/5 | Thứ Bảy | Phá | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 3/7 Đã qua 26041 ngày | 14/5 | Chủ Nhật | Nguy | Tế tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Sửa bếp, Làm chuong | |
| 4/7 Đã qua 26040 ngày | 15/5 | Thứ Hai | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Giải trừ | |
| 5/7 Đã qua 26039 ngày | 16/5 | Thứ Ba | Thu | Tế tự, Hạ lưới | |
| 6/7 Đã qua 26038 ngày | 17/5 | Thứ Tư | Khai | Định minh, Quan kế, Làm xe cộ, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc | |
| 7/7 Đã qua 26037 ngày | 18/5 | Thứ Năm | Bế | Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Thượng lương, Xuất hỏa | |
| 8/7 Đã qua 26036 ngày | 19/5 | Thứ Sáu | Kiến | Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục | |
| 9/7 Đã qua 26035 ngày | 20/5 | Thứ Bảy | Trừ | Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ | |
| 10/7 Đã qua 26034 ngày | 21/5 | Chủ Nhật | Mãn | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Trị bệnh, Phá thổ | |
| 11/7 Đã qua 26033 ngày | 22/5 | Thứ Hai | Bình | An giường, Nhập liễm, Khởi Toản | |
| 12/7 Đã qua 26032 ngày | 23/5 | Thứ Ba | Định | Tế tự, Cắt may, Hạ lưới, Quan kế, Tắm gội | |
| 13/7 Đã qua 26031 ngày | 24/5 | Thứ Tư | Chấp | Nhập trạch, Dời nhà, An giường, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 14/7 Đã qua 26030 ngày | 25/5 | Thứ Năm | Phá | Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Thu thuế, Nhập liễm, Di cữu | |
| 15/7 Đã qua 26029 ngày | 26/5 | Thứ Sáu | Nguy | Phá nhà, Phá tường | |
| 16/7 Đã qua 26028 ngày | 27/5 | Thứ Bảy | Thành | Khai quang, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 17/7 Đã qua 26027 ngày | 28/5 | Chủ Nhật | Thu | Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ | |
| 18/7 Đã qua 26026 ngày | 29/5 | Thứ Hai | Khai | Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Gieo trong, Nạp súc, Tiến nhân khẩu | |
| 19/7 Đã qua 26025 ngày | 1/6 | Thứ Ba | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Chăn nuôi, Cắt tóc | |
| 20/7 Đã qua 26024 ngày | 2/6 | Thứ Tư | Bế | Tế tự, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Di cữu | |
| 21/7 Đã qua 26023 ngày | 3/6 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, Gặt lúa, Làm chuong | |
| 22/7 Đã qua 26022 ngày | 4/6 | Thứ Sáu | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 23/7 Đã qua 26021 ngày | 5/6 | Thứ Bảy | Mãn | Khai quang, Giải trừ, An giường, Chăn nuôi, Cắt tóc, Nhập liễm | |
| 24/7 Đã qua 26020 ngày | 6/6 | Chủ Nhật | Bình | Tế tự, Giải trừ | |
| 25/7 Đã qua 26019 ngày | 7/6 | Thứ Hai | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa | |
| 26/7 Đã qua 26018 ngày | 8/6 | Thứ Ba | Chấp | Giải trừ, Tế tự, Cắt tóc, Nhập liễm, An táng, Phá thổ | |
| 27/7 Đã qua 26017 ngày | 9/6 | Thứ Tư | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 28/7 Đã qua 26016 ngày | 10/6 | Thứ Năm | Nguy | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Động thổ, Khai quang | |
| 29/7 Đã qua 26015 ngày | 11/6 | Thứ Sáu | Thành | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 30/7 Đã qua 26014 ngày | 12/6 | Thứ Bảy | Thu | Tế tự, Quan kế, Làm bếp, Nạp tài, Gieo trong, Hạ lưới | |
| 31/7 Đã qua 26013 ngày | 13/6 | Chủ Nhật | Khai | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Cắt may, Quan kế |
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Sửa bếp, Làm chuong
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Giải trừ
Tế tự, Hạ lưới
Định minh, Quan kế, Làm xe cộ, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc
Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Thượng lương, Xuất hỏa
Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục
Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Trị bệnh, Phá thổ
An giường, Nhập liễm, Khởi Toản
Tế tự, Cắt may, Hạ lưới, Quan kế, Tắm gội
Nhập trạch, Dời nhà, An giường, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự
Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Thu thuế, Nhập liễm, Di cữu
Phá nhà, Phá tường
Khai quang, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp
Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ
Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Gieo trong, Nạp súc, Tiến nhân khẩu
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Chăn nuôi, Cắt tóc
Tế tự, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Di cữu
Tế tự, Gặt lúa, Làm chuong
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Khai quang, Giải trừ, An giường, Chăn nuôi, Cắt tóc, Nhập liễm
Tế tự, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa
Giải trừ, Tế tự, Cắt tóc, Nhập liễm, An táng, Phá thổ
Phá nhà, Phá tường
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Động thổ, Khai quang
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Tế tự, Quan kế, Làm bếp, Nạp tài, Gieo trong, Hạ lưới
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Cắt may, Quan kế
Lịch âm tháng năm 1955
Tháng 7/1955 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Ất Mùi, can chi tháng Nhâm Ngọ. Có 10 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 10/7, 11/7, 17/7, 19/7, 22/7, 24/7, 25/7, 28/7, 29/7, 31/7.
Lịch tháng 7/1955
Tháng 7/1955 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Ất Mùi, can chi tháng Nhâm Ngọ. Có 10 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 10/7, 11/7, 17/7, 19/7, 22/7, 24/7, 25/7, 28/7, 29/7, 31/7. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1955 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 7/1955 có những ngày tốt nào?
Tháng 7/1955 có 10/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 10/7, 11/7, 17/7, 19/7, 22/7, 24/7, 25/7, 28/7, 29/7, 31/7. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7/1955 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 7/1955 dương lịch phủ tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Ất Mùi. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 7/1955 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Nhâm Ngọ, năm Ất Mùi. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.