Kinh lạc / dệt, Tế tự, Tắm gội, Sửa tường, Lấp hang, Trừ phục
Lịch tháng 8/1955
Ngày tốt xấu tháng 8/1955
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/8 Đã qua 26012 ngày | 14/6 | Thứ Hai | Bế | Kinh lạc / dệt, Tế tự, Tắm gội, Sửa tường, Lấp hang, Trừ phục | |
| 2/8 Đã qua 26011 ngày | 15/6 | Thứ Ba | Kiến | Cưới hỏi, Tế tự, Xuất hành, Cắt may, Quan kế, Giao dịch | |
| 3/8 Đã qua 26010 ngày | 16/6 | Thứ Tư | Trừ | Sửa bếp, Động thổ, An máy móc, Tế tự, Tắm gội, Giải trừ | |
| 4/8 Đã qua 26009 ngày | 17/6 | Thứ Năm | Mãn | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Làm xe cộ, Khai quang, Xuất hành | |
| 5/8 Đã qua 26008 ngày | 18/6 | Thứ Sáu | Bình | Tế tự, Săn bắn, Hạ lưới | |
| 6/8 Đã qua 26007 ngày | 19/6 | Thứ Bảy | Định | Nạp thái, Định minh, Họp thân hữu, Nhập học, Tế tự, Cầu phúc | |
| 7/8 Đã qua 26006 ngày | 20/6 | Chủ Nhật | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Thu thuế, An giường, Tắm gội | |
| 8/8 Đã qua 26005 ngày | 21/6 | Thứ Hai | Phá | Bắt thú, Hạ lưới, Nhập liễm, Phá thổ, An táng | |
| 9/8 Đã qua 26004 ngày | 22/6 | Thứ Ba | Nguy | Tắm gội, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 10/8 Đã qua 26003 ngày | 23/6 | Thứ Tư | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Khởi Toản | |
| 11/8 Đã qua 26002 ngày | 24/6 | Thứ Năm | Thu | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà | |
| 12/8 Đã qua 26001 ngày | 25/6 | Thứ Sáu | Khai | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, An máy móc, Làm bếp, Nạp súc | |
| 13/8 Đã qua 26000 ngày | 26/6 | Thứ Bảy | Bế | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Động thổ | |
| 14/8 Đã qua 25999 ngày | 27/6 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 15/8 Đã qua 25998 ngày | 28/6 | Thứ Hai | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 16/8 Đã qua 25997 ngày | 29/6 | Thứ Ba | Mãn | Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm | |
| 17/8 Đã qua 25996 ngày | 30/6 | Thứ Tư | Bình | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tiến nhân khẩu, Nạp súc, Sửa tường, Lấp hang | |
| 18/8 Đã qua 25995 ngày | 1/7 | Thứ Năm | Bình | Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 19/8 Đã qua 25994 ngày | 2/7 | Thứ Sáu | Định | Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ, Làm xà | |
| 20/8 Đã qua 25993 ngày | 3/7 | Thứ Bảy | Chấp | Tế tự, Lấp hang, Nhập liễm, Phá thổ, Di cữu | |
| 21/8 Đã qua 25992 ngày | 4/7 | Chủ Nhật | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 22/8 Đã qua 25991 ngày | 5/7 | Thứ Hai | Nguy | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Hạ lưới, Khởi Toản, Trừ phục | |
| 23/8 Đã qua 25990 ngày | 6/7 | Thứ Ba | Thành | Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Đon gỗ | |
| 24/8 Đã qua 25989 ngày | 7/7 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Nạp súc | |
| 25/8 Đã qua 25988 ngày | 8/7 | Thứ Năm | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, An giường | |
| 26/8 Đã qua 25987 ngày | 9/7 | Thứ Sáu | Bế | Tế tự, Động thổ, Đắp đê, Đào ao, Họp thân hữu, Lấp hang | |
| 27/8 Đã qua 25986 ngày | 10/7 | Thứ Bảy | Kiến | Tế tự, Cắt may, An cửa, Nạp tài, Quét nhà, Xuất hành | |
| 28/8 Đã qua 25985 ngày | 11/7 | Chủ Nhật | Trừ | Tế tự, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, Khởi cơ | |
| 29/8 Đã qua 25984 ngày | 12/7 | Thứ Hai | Mãn | Nạp thái, Định minh, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, An hương | |
| 30/8 Đã qua 25983 ngày | 13/7 | Thứ Ba | Bình | Sửa nhà, San nền, Tế tự, Tắm gội, Làm bếp | |
| 31/8 Đã qua 25982 ngày | 14/7 | Thứ Tư | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Khai quang, Giải trừ |
Cưới hỏi, Tế tự, Xuất hành, Cắt may, Quan kế, Giao dịch
Sửa bếp, Động thổ, An máy móc, Tế tự, Tắm gội, Giải trừ
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Làm xe cộ, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Săn bắn, Hạ lưới
Nạp thái, Định minh, Họp thân hữu, Nhập học, Tế tự, Cầu phúc
Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Thu thuế, An giường, Tắm gội
Bắt thú, Hạ lưới, Nhập liễm, Phá thổ, An táng
Tắm gội, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Khởi Toản
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, An máy móc, Làm bếp, Nạp súc
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Động thổ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tiến nhân khẩu, Nạp súc, Sửa tường, Lấp hang
Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ, Làm xà
Tế tự, Lấp hang, Nhập liễm, Phá thổ, Di cữu
Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Hạ lưới, Khởi Toản, Trừ phục
Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Đon gỗ
Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Nạp súc
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, An giường
Tế tự, Động thổ, Đắp đê, Đào ao, Họp thân hữu, Lấp hang
Tế tự, Cắt may, An cửa, Nạp tài, Quét nhà, Xuất hành
Tế tự, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, Khởi cơ
Nạp thái, Định minh, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, An hương
Sửa nhà, San nền, Tế tự, Tắm gội, Làm bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Khai quang, Giải trừ
Lịch âm tháng năm 1955
Tháng 8/1955 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 6 và tháng 7 âm lịch năm Ất Mùi, can chi tháng Quý Mùi. Có 6 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 6/8, 15/8, 17/8, 19/8, 26/8, 29/8.
Lịch tháng 8/1955
Tháng 8/1955 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 6 và tháng 7 âm lịch năm Ất Mùi, can chi tháng Quý Mùi. Có 6 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 6/8, 15/8, 17/8, 19/8, 26/8, 29/8. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1955 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 8/1955 có những ngày tốt nào?
Tháng 8/1955 có 6/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 6/8, 15/8, 17/8, 19/8, 26/8, 29/8. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 8/1955 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 8/1955 dương lịch phủ tháng 6 và tháng 7 âm lịch năm Ất Mùi. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 8/1955 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Quý Mùi, năm Ất Mùi. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.