Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu
Lịch tháng 10/1955
Ngày tốt xấu tháng 10/1955
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 Đã qua 25951 ngày | 16/8 | Thứ Bảy | Khai | Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu | |
| 2/10 Đã qua 25950 ngày | 17/8 | Chủ Nhật | Bế | Cưới hỏi, Quan kế, An máy móc, Giải trừ, Nạp súc, Chăn nuôi | |
| 3/10 Đã qua 25949 ngày | 18/8 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Tắm gội, Quét nhà | |
| 4/10 Đã qua 25948 ngày | 19/8 | Thứ Ba | Trừ | Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Giải trừ, Xuất hành, Sửa bếp | |
| 5/10 Đã qua 25947 ngày | 20/8 | Thứ Tư | Mãn | Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển | |
| 6/10 Đã qua 25946 ngày | 21/8 | Thứ Năm | Bình | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 7/10 Đã qua 25945 ngày | 22/8 | Thứ Sáu | Định | Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Sửa bếp, Nạp tài | |
| 8/10 Đã qua 25944 ngày | 23/8 | Thứ Bảy | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dựng cột, An cửa | |
| 9/10 Đã qua 25943 ngày | 24/8 | Chủ Nhật | Phá | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc | |
| 10/10 Đã qua 25942 ngày | 25/8 | Thứ Hai | Nguy | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 11/10 Đã qua 25941 ngày | 26/8 | Thứ Ba | Thành | Định minh, Họp thân hữu, An máy móc, Nạp tài, Chăn nuôi | |
| 12/10 Đã qua 25940 ngày | 27/8 | Thứ Tư | Thu | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ | |
| 13/10 Đã qua 25939 ngày | 28/8 | Thứ Năm | Khai | Tế tự, Lấp hang | |
| 14/10 Đã qua 25938 ngày | 29/8 | Thứ Sáu | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Khai thị / mở hàng, Xuất hành | |
| 15/10 Đã qua 25937 ngày | 30/8 | Thứ Bảy | Kiến | Tế tự, Giải trừ, Cắt may, Cắt tóc, An giường, Làm bếp | |
| 16/10 Đã qua 25936 ngày | 1/9 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Cắt may, Quan kế, Họp thân hữu, Làm chuong | |
| 17/10 Đã qua 25935 ngày | 2/9 | Thứ Hai | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 18/10 Đã qua 25934 ngày | 3/9 | Thứ Ba | Mãn | Nạp tài, Họp thân hữu, Khai quang, Cắt tóc, Nhập liễm, Di cữu | |
| 19/10 Đã qua 25933 ngày | 4/9 | Thứ Tư | Bình | Làm chuong, San nền | |
| 20/10 Đã qua 25932 ngày | 5/9 | Thứ Năm | Định | Nhập liễm, Phá thổ, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 21/10 Đã qua 25931 ngày | 6/9 | Thứ Sáu | Chấp | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khai sinh phần, Phá thổ, Khởi Toản | |
| 22/10 Đã qua 25930 ngày | 7/9 | Thứ Bảy | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 23/10 Đã qua 25929 ngày | 8/9 | Chủ Nhật | Nguy | Cầu tự, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Hạ lưới, Nạp súc, Chăn nuôi | |
| 24/10 Đã qua 25928 ngày | 9/9 | Thứ Hai | Thành | Tế tự, Khai quang, Dời nhà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 25/10 Đã qua 25927 ngày | 10/9 | Thứ Ba | Thu | Cưới hỏi, Tế tự, Làm bếp, Nạp tài | |
| 26/10 Đã qua 25926 ngày | 11/9 | Thứ Tư | Khai | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 27/10 Đã qua 25925 ngày | 12/9 | Thứ Năm | Bế | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Động thổ, An giường | |
| 28/10 Đã qua 25924 ngày | 13/9 | Thứ Sáu | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Thượng lương | |
| 29/10 Đã qua 25923 ngày | 14/9 | Thứ Bảy | Trừ | Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc, Đon gỗ, Xuất hỏa | |
| 30/10 Đã qua 25922 ngày | 15/9 | Chủ Nhật | Mãn | Nạp thái, Định minh, Họp thân hữu, Tắm gội, Cắt tóc, Cắt may | |
| 31/10 Đã qua 25921 ngày | 16/9 | Thứ Hai | Bình | Giải trừ, Tế tự, Sửa nhà, San nền, Làm chuong |
Cưới hỏi, Quan kế, An máy móc, Giải trừ, Nạp súc, Chăn nuôi
Tế tự, Tắm gội, Quét nhà
Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Giải trừ, Xuất hành, Sửa bếp
Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Sửa bếp, Nạp tài
Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dựng cột, An cửa
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Họp thân hữu, An máy móc, Nạp tài, Chăn nuôi
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ
Tế tự, Lấp hang
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Khai thị / mở hàng, Xuất hành
Tế tự, Giải trừ, Cắt may, Cắt tóc, An giường, Làm bếp
Tế tự, Xuất hành, Cắt may, Quan kế, Họp thân hữu, Làm chuong
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Nạp tài, Họp thân hữu, Khai quang, Cắt tóc, Nhập liễm, Di cữu
Làm chuong, San nền
Nhập liễm, Phá thổ, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khai sinh phần, Phá thổ, Khởi Toản
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Cầu tự, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Hạ lưới, Nạp súc, Chăn nuôi
Tế tự, Khai quang, Dời nhà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp
Cưới hỏi, Tế tự, Làm bếp, Nạp tài
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Động thổ, An giường
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Thượng lương
Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc, Đon gỗ, Xuất hỏa
Nạp thái, Định minh, Họp thân hữu, Tắm gội, Cắt tóc, Cắt may
Giải trừ, Tế tự, Sửa nhà, San nền, Làm chuong
Lịch âm tháng năm 1955
Tháng 10/1955 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 8 và tháng 9 âm lịch năm Ất Mùi, can chi tháng Ất Dậu. Có 6 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/10, 3/10, 9/10, 17/10, 20/10, 27/10.
Lịch tháng 10/1955
Tháng 10/1955 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 8 và tháng 9 âm lịch năm Ất Mùi, can chi tháng Ất Dậu. Có 6 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/10, 3/10, 9/10, 17/10, 20/10, 27/10. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1955 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 10/1955 có những ngày tốt nào?
Tháng 10/1955 có 6/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 1/10, 3/10, 9/10, 17/10, 20/10, 27/10. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10/1955 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 10/1955 dương lịch phủ tháng 8 và tháng 9 âm lịch năm Ất Mùi. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 10/1955 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Ất Dậu, năm Ất Mùi. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.