Tế tự, Sửa nhà
Lịch tháng 5/1979
Ngày tốt xấu tháng 5/1979
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/5 Đã qua 17336 ngày | 6/4 | Thứ Ba | Bế | Tế tự, Sửa nhà | |
| 2/5 Đã qua 17335 ngày | 7/4 | Thứ Tư | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 3/5 Đã qua 17334 ngày | 8/4 | Thứ Năm | Trừ | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Nạp thái, Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng | |
| 4/5 Đã qua 17333 ngày | 9/4 | Thứ Sáu | Mãn | Tế tự, Làm bếp, San nền | |
| 5/5 Đã qua 17332 ngày | 10/4 | Thứ Bảy | Bình | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Tắm gội, Nạp súc | |
| 6/5 Đã qua 17331 ngày | 11/4 | Chủ Nhật | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 7/5 Đã qua 17330 ngày | 12/4 | Thứ Hai | Chấp | Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may | |
| 8/5 Đã qua 17329 ngày | 13/4 | Thứ Ba | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 9/5 Đã qua 17328 ngày | 14/4 | Thứ Tư | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương | |
| 10/5 Đã qua 17327 ngày | 15/4 | Thứ Năm | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Đon gỗ, Tiến nhân khẩu, An giường | |
| 11/5 Đã qua 17326 ngày | 16/4 | Thứ Sáu | Thu | Hạ lưới, Giải trừ | |
| 12/5 Đã qua 17325 ngày | 17/4 | Thứ Bảy | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, An giường, Tháo dỡ | |
| 13/5 Đã qua 17324 ngày | 18/4 | Chủ Nhật | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 14/5 Đã qua 17323 ngày | 19/4 | Thứ Hai | Kiến | Giải trừ, Quét nhà | |
| 15/5 Đã qua 17322 ngày | 20/4 | Thứ Ba | Trừ | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành | |
| 16/5 Đã qua 17321 ngày | 21/4 | Thứ Tư | Mãn | Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu | |
| 17/5 Đã qua 17320 ngày | 22/4 | Thứ Năm | Bình | Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục | |
| 18/5 Đã qua 17319 ngày | 23/4 | Thứ Sáu | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 19/5 Đã qua 17318 ngày | 24/4 | Thứ Bảy | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Hợp trướng | |
| 20/5 Đã qua 17317 ngày | 25/4 | Chủ Nhật | Phá | Phá nhà, Phá tường, Tắm gội, Giải trừ | |
| 21/5 Đã qua 17316 ngày | 26/4 | Thứ Hai | Nguy | Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang | |
| 22/5 Đã qua 17315 ngày | 27/4 | Thứ Ba | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An giường, Gieo trong, Nạp súc | |
| 23/5 Đã qua 17314 ngày | 28/4 | Thứ Tư | Thu | Giải trừ, Xuất hành, Nạp thái, Quan kế, Dựng cột, Thượng lương | |
| 24/5 Đã qua 17313 ngày | 29/4 | Thứ Năm | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Gieo trong, An giường | |
| 25/5 Đã qua 17312 ngày | 30/4 | Thứ Sáu | Bế | Cưới hỏi, Giao dịch, Lập khoán, Đào ho xí, Sửa tường, Lấp hang | |
| 26/5 Đã qua 17311 ngày | 1/5 | Thứ Bảy | Bế | Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới, Săn bắn | |
| 27/5 Đã qua 17310 ngày | 2/5 | Chủ Nhật | Kiến | Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 28/5 Đã qua 17309 ngày | 3/5 | Thứ Hai | Trừ | Khai quang, Cắt may, Quan kế, An giường, Làm bếp, Tiến nhân khẩu | |
| 29/5 Đã qua 17308 ngày | 4/5 | Thứ Ba | Mãn | Cắt may, Cắt tóc, Sửa bếp, Tiến nhân khẩu, Treo biển, Dời nhà | |
| 30/5 Đã qua 17307 ngày | 5/5 | Thứ Tư | Bình | Treo biển, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Lợp nhà, Sửa bếp | |
| 31/5 Đã qua 17306 ngày | 6/5 | Thứ Năm | Định | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự |
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang, Xuất hỏa
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Nạp thái, Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng
Tế tự, Làm bếp, San nền
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Tắm gội, Nạp súc
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương
Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Đon gỗ, Tiến nhân khẩu, An giường
Hạ lưới, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, An giường, Tháo dỡ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp
Giải trừ, Quét nhà
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành
Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu
Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Hợp trướng
Phá nhà, Phá tường, Tắm gội, Giải trừ
Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang
Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An giường, Gieo trong, Nạp súc
Giải trừ, Xuất hành, Nạp thái, Quan kế, Dựng cột, Thượng lương
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Gieo trong, An giường
Cưới hỏi, Giao dịch, Lập khoán, Đào ho xí, Sửa tường, Lấp hang
Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới, Săn bắn
Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Khai quang, Cắt may, Quan kế, An giường, Làm bếp, Tiến nhân khẩu
Cắt may, Cắt tóc, Sửa bếp, Tiến nhân khẩu, Treo biển, Dời nhà
Treo biển, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Lợp nhà, Sửa bếp
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Lịch âm tháng năm 1979
Tháng 5/1979 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 4 và tháng 5 âm lịch năm Kỷ Mùi, can chi tháng Kỷ Tỵ. Có 9 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 3/5, 4/5, 7/5, 10/5, 19/5, 20/5, 22/5, 25/5, 27/5.
Lịch tháng 5/1979
Tháng 5/1979 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 4 và tháng 5 âm lịch năm Kỷ Mùi, can chi tháng Kỷ Tỵ. Có 9 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 3/5, 4/5, 7/5, 10/5, 19/5, 20/5, 22/5, 25/5, 27/5. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1979 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 5/1979 có những ngày tốt nào?
Tháng 5/1979 có 9/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 3/5, 4/5, 7/5, 10/5, 19/5, 20/5, 22/5, 25/5, 27/5. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5/1979 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 5/1979 dương lịch phủ tháng 4 và tháng 5 âm lịch năm Kỷ Mùi. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 5/1979 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Kỷ Tỵ, năm Kỷ Mùi. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.