Tế tự, Xuất hành, Làm xà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp
Lịch tháng 9/1979
Ngày tốt xấu tháng 9/1979
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Đã qua 17213 ngày | 10/7 | Thứ Bảy | Bế | Tế tự, Xuất hành, Làm xà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 2/9 Đã qua 17212 ngày | 11/7 | Chủ Nhật | Kiến | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 3/9 Đã qua 17211 ngày | 12/7 | Thứ Hai | Trừ | Giải trừ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Sửa bếp, Động thổ | |
| 4/9 Đã qua 17210 ngày | 13/7 | Thứ Ba | Mãn | Tắm gội, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Gieo trong | |
| 5/9 Đã qua 17209 ngày | 14/7 | Thứ Tư | Bình | Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 6/9 Đã qua 17208 ngày | 15/7 | Thứ Năm | Định | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Phổ độ, Dời nhà | |
| 7/9 Đã qua 17207 ngày | 16/7 | Thứ Sáu | Chấp | Tế tự, Phổ độ, Bắt thú, Giải trừ, Hạ lưới, Săn bắn | |
| 8/9 Đã qua 17206 ngày | 17/7 | Thứ Bảy | Phá | Khai quang, Giải trừ, Khởi cơ, Động thổ, Tháo dỡ, Thượng lương | |
| 9/9 Đã qua 17205 ngày | 18/7 | Chủ Nhật | Nguy | Phá nhà, Phá tường | |
| 10/9 Đã qua 17204 ngày | 19/7 | Thứ Hai | Thành | Cưới hỏi, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 11/9 Đã qua 17203 ngày | 20/7 | Thứ Ba | Thu | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang | |
| 12/9 Đã qua 17202 ngày | 21/7 | Thứ Tư | Khai | Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu | |
| 13/9 Đã qua 17201 ngày | 22/7 | Thứ Năm | Bế | Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 14/9 Đã qua 17200 ngày | 23/7 | Thứ Sáu | Kiến | Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dời nhà, Phá thổ, Tu phần | |
| 15/9 Đã qua 17199 ngày | 24/7 | Thứ Bảy | Trừ | Tế tự, Xuất hành, Quét nhà | |
| 16/9 Đã qua 17198 ngày | 25/7 | Chủ Nhật | Mãn | Cưới hỏi, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 17/9 Đã qua 17197 ngày | 26/7 | Thứ Hai | Bình | Treo biển, Khai quang, Dời nhà, An giường, Xuất hỏa, Thượng lương | |
| 18/9 Đã qua 17196 ngày | 27/7 | Thứ Ba | Định | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 19/9 Đã qua 17195 ngày | 28/7 | Thứ Tư | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 20/9 Đã qua 17194 ngày | 29/7 | Thứ Năm | Phá | Giải trừ, Phá tường | |
| 21/9 Đã qua 17193 ngày | 1/8 | Thứ Sáu | Phá | Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 22/9 Đã qua 17192 ngày | 2/8 | Thứ Bảy | Nguy | Định minh, Tế tự, Khai quang, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa | |
| 23/9 Đã qua 17191 ngày | 3/8 | Chủ Nhật | Thành | Nạp tài, Treo biển, Gieo trong, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 24/9 Đã qua 17190 ngày | 4/8 | Thứ Hai | Thu | Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Tiến nhân khẩu, Làm bếp, Di cữu | |
| 25/9 Đã qua 17189 ngày | 5/8 | Thứ Ba | Khai | Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu | |
| 26/9 Đã qua 17188 ngày | 6/8 | Thứ Tư | Bế | Cưới hỏi, Quan kế, An máy móc, Giải trừ, Nạp súc, Chăn nuôi | |
| 27/9 Đã qua 17187 ngày | 7/8 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, Tắm gội, Quét nhà | |
| 28/9 Đã qua 17186 ngày | 8/8 | Thứ Sáu | Trừ | Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Giải trừ, Xuất hành, Sửa bếp | |
| 29/9 Đã qua 17185 ngày | 9/8 | Thứ Bảy | Mãn | Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển | |
| 30/9 Đã qua 17184 ngày | 10/8 | Chủ Nhật | Bình | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền |
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Giải trừ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Sửa bếp, Động thổ
Tắm gội, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Gieo trong
Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Phổ độ, Dời nhà
Tế tự, Phổ độ, Bắt thú, Giải trừ, Hạ lưới, Săn bắn
Khai quang, Giải trừ, Khởi cơ, Động thổ, Tháo dỡ, Thượng lương
Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang
Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu
Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dời nhà, Phá thổ, Tu phần
Tế tự, Xuất hành, Quét nhà
Cưới hỏi, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Treo biển, Khai quang, Dời nhà, An giường, Xuất hỏa, Thượng lương
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Giải trừ, Phá tường
Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Tế tự, Khai quang, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa
Nạp tài, Treo biển, Gieo trong, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Tiến nhân khẩu, Làm bếp, Di cữu
Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu
Cưới hỏi, Quan kế, An máy móc, Giải trừ, Nạp súc, Chăn nuôi
Tế tự, Tắm gội, Quét nhà
Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Giải trừ, Xuất hành, Sửa bếp
Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Lịch âm tháng năm 1979
Tháng 9/1979 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Kỷ Mùi, can chi tháng Nhâm Thân. Có 8 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/9, 10/9, 11/9, 16/9, 21/9, 24/9, 27/9, 30/9.
Lịch tháng 9/1979
Tháng 9/1979 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Kỷ Mùi, can chi tháng Nhâm Thân. Có 8 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/9, 10/9, 11/9, 16/9, 21/9, 24/9, 27/9, 30/9. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1979 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 9/1979 có những ngày tốt nào?
Tháng 9/1979 có 8/30 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 1/9, 10/9, 11/9, 16/9, 21/9, 24/9, 27/9, 30/9. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9/1979 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 9/1979 dương lịch phủ tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Kỷ Mùi. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 9/1979 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Nhâm Thân, năm Kỷ Mùi. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.