Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Lịch tháng 6/1979
Ngày tốt xấu tháng 6/1979
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/6 Đã qua 17305 ngày | 7/5 | Thứ Sáu | Chấp | Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 2/6 Đã qua 17304 ngày | 8/5 | Thứ Bảy | Phá | Định minh, Giải trừ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang | |
| 3/6 Đã qua 17303 ngày | 9/5 | Chủ Nhật | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Định minh, Giải trừ | |
| 4/6 Đã qua 17302 ngày | 10/5 | Thứ Hai | Thành | Tế tự, Hạ lưới, Bắt thú | |
| 5/6 Đã qua 17301 ngày | 11/5 | Thứ Ba | Thu | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Nạp thái, Định minh | |
| 6/6 Đã qua 17300 ngày | 12/5 | Thứ Tư | Khai | Cưới hỏi, Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành | |
| 7/6 Đã qua 17299 ngày | 13/5 | Thứ Năm | Bế | Cầu tự, Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Làm xà | |
| 8/6 Đã qua 17298 ngày | 14/5 | Thứ Sáu | Kiến | Tế tự, Giải trừ | |
| 9/6 Đã qua 17297 ngày | 15/5 | Thứ Bảy | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hỏa, Khai quang, Cầu tự | |
| 10/6 Đã qua 17296 ngày | 16/5 | Chủ Nhật | Mãn | Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 11/6 Đã qua 17295 ngày | 17/5 | Thứ Hai | Bình | Tế tự, Cắt tóc, Sửa nhà, San nền, Tắm gội, Thu thuế | |
| 12/6 Đã qua 17294 ngày | 18/5 | Thứ Ba | Định | Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 13/6 Đã qua 17293 ngày | 19/5 | Thứ Tư | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ | |
| 14/6 Đã qua 17292 ngày | 20/5 | Thứ Năm | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 15/6 Đã qua 17291 ngày | 21/5 | Thứ Sáu | Nguy | Nạp tài, Đào ao, Đào ho xí, Hạ lưới, Tế tự, Sửa bếp | |
| 16/6 Đã qua 17290 ngày | 22/5 | Thứ Bảy | Thành | Nạp tài, Gieo trong, An giường, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương | |
| 17/6 Đã qua 17289 ngày | 23/5 | Chủ Nhật | Thu | Tế tự, Làm bếp | |
| 18/6 Đã qua 17288 ngày | 24/5 | Thứ Hai | Khai | Giải trừ, Phá tường | |
| 19/6 Đã qua 17287 ngày | 25/5 | Thứ Ba | Bế | Sửa bếp, Động thổ, Khởi cơ, An cửa, An giường, Gieo trong | |
| 20/6 Đã qua 17286 ngày | 26/5 | Thứ Tư | Kiến | Tế tự, Bắt trâu ngựa, Diệt kiến | |
| 21/6 Đã qua 17285 ngày | 27/5 | Thứ Năm | Trừ | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Nạp tài, Dời nhà, Sửa bếp | |
| 22/6 Đã qua 17284 ngày | 28/5 | Thứ Sáu | Mãn | Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Dời nhà, Nạp tài | |
| 23/6 Đã qua 17283 ngày | 29/5 | Thứ Bảy | Bình | Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Sửa nhà, San nền | |
| 24/6 Đã qua 17282 ngày | 1/6 | Chủ Nhật | Bình | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 25/6 Đã qua 17281 ngày | 2/6 | Thứ Hai | Định | Săn bắn, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tế tự, Tắm gội | |
| 26/6 Đã qua 17280 ngày | 3/6 | Thứ Ba | Chấp | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 27/6 Đã qua 17279 ngày | 4/6 | Thứ Tư | Phá | Tế tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Sửa bếp, Làm chuong | |
| 28/6 Đã qua 17278 ngày | 5/6 | Thứ Năm | Nguy | Treo biển, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, An giường, Sửa bếp | |
| 29/6 Đã qua 17277 ngày | 6/6 | Thứ Sáu | Thành | Tế tự, Hạ lưới | |
| 30/6 Đã qua 17276 ngày | 7/6 | Thứ Bảy | Thu | Định minh, Quan kế, Làm xe cộ, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc |
Định minh, Giải trừ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Định minh, Giải trừ
Tế tự, Hạ lưới, Bắt thú
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Nạp thái, Định minh
Cưới hỏi, Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành
Cầu tự, Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Làm xà
Tế tự, Giải trừ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hỏa, Khai quang, Cầu tự
Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Cắt tóc, Sửa nhà, San nền, Tắm gội, Thu thuế
Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ
Phá nhà, Phá tường
Nạp tài, Đào ao, Đào ho xí, Hạ lưới, Tế tự, Sửa bếp
Nạp tài, Gieo trong, An giường, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương
Tế tự, Làm bếp
Giải trừ, Phá tường
Sửa bếp, Động thổ, Khởi cơ, An cửa, An giường, Gieo trong
Tế tự, Bắt trâu ngựa, Diệt kiến
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Nạp tài, Dời nhà, Sửa bếp
Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Dời nhà, Nạp tài
Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Sửa nhà, San nền
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Săn bắn, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tế tự, Tắm gội
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Sửa bếp, Làm chuong
Treo biển, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, An giường, Sửa bếp
Tế tự, Hạ lưới
Định minh, Quan kế, Làm xe cộ, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc
Lịch âm tháng năm 1979
Tháng 6/1979 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Kỷ Mùi, can chi tháng Canh Ngọ. Có 7 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 10/6, 11/6, 20/6, 22/6, 24/6, 25/6, 29/6.
Lịch tháng 6/1979
Tháng 6/1979 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Kỷ Mùi, can chi tháng Canh Ngọ. Có 7 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 10/6, 11/6, 20/6, 22/6, 24/6, 25/6, 29/6. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1979 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 6/1979 có những ngày tốt nào?
Tháng 6/1979 có 7/30 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 10/6, 11/6, 20/6, 22/6, 24/6, 25/6, 29/6. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 6/1979 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 6/1979 dương lịch phủ tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Kỷ Mùi. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 6/1979 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Canh Ngọ, năm Kỷ Mùi. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.