Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ
Lịch tháng 5/1986
Ngày tốt xấu tháng 5/1986
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/5 Đã qua 14779 ngày | 23/3 | Thứ Năm | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ | |
| 2/5 Đã qua 14778 ngày | 24/3 | Thứ Sáu | Mãn | Nạp thái, Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cắt tóc, Họp thân hữu | |
| 3/5 Đã qua 14777 ngày | 25/3 | Thứ Bảy | Bình | Tế tự, San nền, Giải trừ, Sửa nhà | |
| 4/5 Đã qua 14776 ngày | 26/3 | Chủ Nhật | Định | Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Giải trừ, Động thổ, Nạp tài | |
| 5/5 Đã qua 14775 ngày | 27/3 | Thứ Hai | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa | |
| 6/5 Đã qua 14774 ngày | 28/3 | Thứ Ba | Phá | Định minh, Trai giao, Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y | |
| 7/5 Đã qua 14773 ngày | 29/3 | Thứ Tư | Nguy | Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 8/5 Đã qua 14772 ngày | 30/3 | Thứ Năm | Thành | Tắm gội, Quét nhà | |
| 9/5 Đã qua 14771 ngày | 1/4 | Thứ Sáu | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, An máy móc, Họp thân hữu, Khai quang | |
| 10/5 Đã qua 14770 ngày | 2/4 | Thứ Bảy | Thu | Gieo trong, Bắt thú, Săn bắn | |
| 11/5 Đã qua 14769 ngày | 3/4 | Chủ Nhật | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Định minh, Giải trừ | |
| 12/5 Đã qua 14768 ngày | 4/4 | Thứ Hai | Bế | An táng, Chứa trữ, Tích lũy | |
| 13/5 Đã qua 14767 ngày | 5/4 | Thứ Ba | Kiến | Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới | |
| 14/5 Đã qua 14766 ngày | 6/4 | Thứ Tư | Trừ | Khai quang, Xuất hành, Nạp thái, Cưới hỏi, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa | |
| 15/5 Đã qua 14765 ngày | 7/4 | Thứ Năm | Mãn | Tiến nhân khẩu, Chăn nuôi, Mua ruộng / sản nghiệp, Lấp hang, Hạ lưới | |
| 16/5 Đã qua 14764 ngày | 8/4 | Thứ Sáu | Bình | Khai quang, Xuất hành, Cưới hỏi | |
| 17/5 Đã qua 14763 ngày | 9/4 | Thứ Bảy | Định | Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng | |
| 18/5 Đã qua 14762 ngày | 10/4 | Chủ Nhật | Chấp | Cầu y, Trị bệnh, Sửa bếp, Dời nhà, Phá thổ | |
| 19/5 Đã qua 14761 ngày | 11/4 | Thứ Hai | Phá | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 20/5 Đã qua 14760 ngày | 12/4 | Thứ Ba | Nguy | Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành, Động thổ | |
| 21/5 Đã qua 14759 ngày | 13/4 | Thứ Tư | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh, Nạp súc | |
| 22/5 Đã qua 14758 ngày | 14/4 | Thứ Năm | Thu | Dời nhà | |
| 23/5 Đã qua 14757 ngày | 15/4 | Thứ Sáu | Khai | Định minh, Tế tự, Phá thổ | |
| 24/5 Đã qua 14756 ngày | 16/4 | Thứ Bảy | Bế | Cưới hỏi, Cắt may, Tế tự, Xuất hành, An giường, Làm bếp | |
| 25/5 Đã qua 14755 ngày | 17/4 | Chủ Nhật | Kiến | Lấp hang, Hạ lưới | |
| 26/5 Đã qua 14754 ngày | 18/4 | Thứ Hai | Trừ | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Thượng lương, Phá thổ | |
| 27/5 Đã qua 14753 ngày | 19/4 | Thứ Ba | Mãn | Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, An giường, Làm bếp, Làm chuong | |
| 28/5 Đã qua 14752 ngày | 20/4 | Thứ Tư | Bình | Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ | |
| 29/5 Đã qua 14751 ngày | 21/4 | Thứ Năm | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 30/5 Đã qua 14750 ngày | 22/4 | Thứ Sáu | Chấp | Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may, Nhập liễm | |
| 31/5 Đã qua 14749 ngày | 23/4 | Thứ Bảy | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường |
Nạp thái, Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cắt tóc, Họp thân hữu
Tế tự, San nền, Giải trừ, Sửa nhà
Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Giải trừ, Động thổ, Nạp tài
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa
Định minh, Trai giao, Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y
Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tắm gội, Quét nhà
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, An máy móc, Họp thân hữu, Khai quang
Gieo trong, Bắt thú, Săn bắn
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Định minh, Giải trừ
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới
Khai quang, Xuất hành, Nạp thái, Cưới hỏi, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa
Tiến nhân khẩu, Chăn nuôi, Mua ruộng / sản nghiệp, Lấp hang, Hạ lưới
Khai quang, Xuất hành, Cưới hỏi
Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng
Cầu y, Trị bệnh, Sửa bếp, Dời nhà, Phá thổ
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành, Động thổ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh, Nạp súc
Dời nhà
Định minh, Tế tự, Phá thổ
Cưới hỏi, Cắt may, Tế tự, Xuất hành, An giường, Làm bếp
Lấp hang, Hạ lưới
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Thượng lương, Phá thổ
Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, An giường, Làm bếp, Làm chuong
Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may, Nhập liễm
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Lịch âm tháng năm 1986
Tháng 5/1986 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 3 và tháng 4 âm lịch năm Bính Dần, can chi tháng Quý Tỵ. Có 3 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 4/5, 12/5, 14/5.
Lịch tháng 5/1986
Tháng 5/1986 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 3 và tháng 4 âm lịch năm Bính Dần, can chi tháng Quý Tỵ. Có 3 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 4/5, 12/5, 14/5. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1986 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 5/1986 có những ngày tốt nào?
Tháng 5/1986 có 3/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 4/5, 12/5, 14/5. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5/1986 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 5/1986 dương lịch phủ tháng 3 và tháng 4 âm lịch năm Bính Dần. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 5/1986 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Quý Tỵ, năm Bính Dần. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.