Tế tự, Giải trừ, Diệt kiến, Họp thân hữu
Lịch tháng 6/1980
Ngày tốt xấu tháng 6/1980
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/6 Đã qua 16939 ngày | 19/4 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Giải trừ, Diệt kiến, Họp thân hữu | |
| 2/6 Đã qua 16938 ngày | 20/4 | Thứ Hai | Trừ | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Trị bệnh | |
| 3/6 Đã qua 16937 ngày | 21/4 | Thứ Ba | Mãn | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Họp thân hữu, An máy móc, Hạ lưới | |
| 4/6 Đã qua 16936 ngày | 22/4 | Thứ Tư | Bình | Tế tự, Tắm gội, Dời nhà, Phá thổ, Quét nhà, San nền | |
| 5/6 Đã qua 16935 ngày | 23/4 | Thứ Năm | Định | Tế tự, Cắt tóc, Sửa nhà, San nền, Tắm gội, Thu thuế | |
| 6/6 Đã qua 16934 ngày | 24/4 | Thứ Sáu | Chấp | Cưới hỏi, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành | |
| 7/6 Đã qua 16933 ngày | 25/4 | Thứ Bảy | Phá | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ | |
| 8/6 Đã qua 16932 ngày | 26/4 | Chủ Nhật | Nguy | Phá nhà, Phá tường | |
| 9/6 Đã qua 16931 ngày | 27/4 | Thứ Hai | Thành | Nạp tài, Đào ao, Đào ho xí, Hạ lưới, Tế tự, Sửa bếp | |
| 10/6 Đã qua 16930 ngày | 28/4 | Thứ Ba | Thu | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Gieo trong, An giường | |
| 11/6 Đã qua 16929 ngày | 29/4 | Thứ Tư | Khai | Tế tự, Làm bếp | |
| 12/6 Đã qua 16928 ngày | 30/4 | Thứ Năm | Bế | Giải trừ, Phá tường | |
| 13/6 Đã qua 16927 ngày | 1/5 | Thứ Sáu | Bế | Sửa bếp, Động thổ, Khởi cơ, An cửa, An giường, Gieo trong | |
| 14/6 Đã qua 16926 ngày | 2/5 | Thứ Bảy | Kiến | Tế tự, Bắt trâu ngựa, Diệt kiến | |
| 15/6 Đã qua 16925 ngày | 3/5 | Chủ Nhật | Trừ | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Nạp tài, Dời nhà, Sửa bếp | |
| 16/6 Đã qua 16924 ngày | 4/5 | Thứ Hai | Mãn | Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Dời nhà, Nạp tài | |
| 17/6 Đã qua 16923 ngày | 5/5 | Thứ Ba | Bình | Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Sửa nhà, San nền, Thu thuế | |
| 18/6 Đã qua 16922 ngày | 6/5 | Thứ Tư | Định | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 19/6 Đã qua 16921 ngày | 7/5 | Thứ Năm | Chấp | Săn bắn, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tế tự, Tắm gội | |
| 20/6 Đã qua 16920 ngày | 8/5 | Thứ Sáu | Phá | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 21/6 Đã qua 16919 ngày | 9/5 | Thứ Bảy | Nguy | Tế tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Sửa bếp, Làm chuong | |
| 22/6 Đã qua 16918 ngày | 10/5 | Chủ Nhật | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Giải trừ | |
| 23/6 Đã qua 16917 ngày | 11/5 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Hạ lưới | |
| 24/6 Đã qua 16916 ngày | 12/5 | Thứ Ba | Khai | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Quan kế, Làm xe cộ, Tế tự | |
| 25/6 Đã qua 16915 ngày | 13/5 | Thứ Tư | Bế | Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Thượng lương, Xuất hỏa | |
| 26/6 Đã qua 16914 ngày | 14/5 | Thứ Năm | Kiến | Bắt trâu ngựa, Gặt lúa | |
| 27/6 Đã qua 16913 ngày | 15/5 | Thứ Sáu | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 28/6 Đã qua 16912 ngày | 16/5 | Thứ Bảy | Mãn | An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Giải trừ | |
| 29/6 Đã qua 16911 ngày | 17/5 | Chủ Nhật | Bình | Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Sửa nhà, San nền | |
| 30/6 Đã qua 16910 ngày | 18/5 | Thứ Hai | Định | Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ |
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Trị bệnh
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Họp thân hữu, An máy móc, Hạ lưới
Tế tự, Tắm gội, Dời nhà, Phá thổ, Quét nhà, San nền
Tế tự, Cắt tóc, Sửa nhà, San nền, Tắm gội, Thu thuế
Cưới hỏi, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ
Phá nhà, Phá tường
Nạp tài, Đào ao, Đào ho xí, Hạ lưới, Tế tự, Sửa bếp
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Gieo trong, An giường
Tế tự, Làm bếp
Giải trừ, Phá tường
Sửa bếp, Động thổ, Khởi cơ, An cửa, An giường, Gieo trong
Tế tự, Bắt trâu ngựa, Diệt kiến
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Nạp tài, Dời nhà, Sửa bếp
Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Dời nhà, Nạp tài
Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Sửa nhà, San nền, Thu thuế
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Săn bắn, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tế tự, Tắm gội
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Sửa bếp, Làm chuong
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Giải trừ
Tế tự, Hạ lưới
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Quan kế, Làm xe cộ, Tế tự
Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Thượng lương, Xuất hỏa
Bắt trâu ngựa, Gặt lúa
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Giải trừ
Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ
Lịch âm tháng năm 1980
Tháng 6/1980 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 4 và tháng 5 âm lịch năm Canh Thân, can chi tháng Nhâm Ngọ. Có 9 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 2/6, 7/6, 9/6, 14/6, 16/6, 17/6, 23/6, 26/6, 29/6.
Lịch tháng 6/1980
Tháng 6/1980 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 4 và tháng 5 âm lịch năm Canh Thân, can chi tháng Nhâm Ngọ. Có 9 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 2/6, 7/6, 9/6, 14/6, 16/6, 17/6, 23/6, 26/6, 29/6. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1980 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 6/1980 có những ngày tốt nào?
Tháng 6/1980 có 9/30 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 2/6, 7/6, 9/6, 14/6, 16/6, 17/6, 23/6, 26/6, 29/6. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 6/1980 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 6/1980 dương lịch phủ tháng 4 và tháng 5 âm lịch năm Canh Thân. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 6/1980 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Nhâm Ngọ, năm Canh Thân. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.