Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Sửa nhà, San nền, Thu thuế
Lịch tháng 7/1966
Ngày tốt xấu tháng 7/1966
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/7 Đã qua 22025 ngày | 13/5 | Thứ Sáu | Bình | Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Sửa nhà, San nền, Thu thuế | |
| 2/7 Đã qua 22024 ngày | 14/5 | Thứ Bảy | Định | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 3/7 Đã qua 22023 ngày | 15/5 | Chủ Nhật | Chấp | Săn bắn, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tế tự, Tắm gội | |
| 4/7 Đã qua 22022 ngày | 16/5 | Thứ Hai | Phá | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 5/7 Đã qua 22021 ngày | 17/5 | Thứ Ba | Nguy | Tế tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Sửa bếp | |
| 6/7 Đã qua 22020 ngày | 18/5 | Thứ Tư | Thành | Treo biển, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, An giường, Sửa bếp | |
| 7/7 Đã qua 22019 ngày | 19/5 | Thứ Năm | Thu | Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ | |
| 8/7 Đã qua 22018 ngày | 20/5 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Bắt thú | |
| 9/7 Đã qua 22017 ngày | 21/5 | Thứ Bảy | Bế | Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Động thổ | |
| 10/7 Đã qua 22016 ngày | 22/5 | Chủ Nhật | Kiến | Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục | |
| 11/7 Đã qua 22015 ngày | 23/5 | Thứ Hai | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Dời nhà | |
| 12/7 Đã qua 22014 ngày | 24/5 | Thứ Ba | Mãn | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Trị bệnh, Phá thổ | |
| 13/7 Đã qua 22013 ngày | 25/5 | Thứ Tư | Bình | Cưới hỏi, Xuất hành, Khai thị / mở hàng, An giường, Nhập liễm, Khởi Toản | |
| 14/7 Đã qua 22012 ngày | 26/5 | Thứ Năm | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cắt may, Hạ lưới, Quan kế, Tắm gội | |
| 15/7 Đã qua 22011 ngày | 27/5 | Thứ Sáu | Chấp | Dời nhà, An giường, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Tiến nhân khẩu | |
| 16/7 Đã qua 22010 ngày | 28/5 | Thứ Bảy | Phá | Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Thu thuế, Nhập liễm, Di cữu | |
| 17/7 Đã qua 22009 ngày | 29/5 | Chủ Nhật | Nguy | Phá nhà, Phá tường | |
| 18/7 Đã qua 22008 ngày | 1/6 | Thứ Hai | Nguy | Khai quang, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 19/7 Đã qua 22007 ngày | 2/6 | Thứ Ba | Thành | Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 20/7 Đã qua 22006 ngày | 3/6 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Gieo trong, Nạp súc, Tiến nhân khẩu | |
| 21/7 Đã qua 22005 ngày | 4/6 | Thứ Năm | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Khai thị / mở hàng, Chăn nuôi | |
| 22/7 Đã qua 22004 ngày | 5/6 | Thứ Sáu | Bế | Tế tự, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Di cữu | |
| 23/7 Đã qua 22003 ngày | 6/6 | Thứ Bảy | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Giao dịch, Gặt lúa, Làm chuong | |
| 24/7 Đã qua 22002 ngày | 7/6 | Chủ Nhật | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 25/7 Đã qua 22001 ngày | 8/6 | Thứ Hai | Mãn | Cưới hỏi, Khai quang, Giải trừ, An giường, Chăn nuôi, Cắt tóc | |
| 26/7 Đã qua 22000 ngày | 9/6 | Thứ Ba | Bình | Tế tự, Giải trừ | |
| 27/7 Đã qua 21999 ngày | 10/6 | Thứ Tư | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa | |
| 28/7 Đã qua 21998 ngày | 11/6 | Thứ Năm | Chấp | Giải trừ, Tế tự, Cắt tóc, Nhập liễm, An táng, Phá thổ | |
| 29/7 Đã qua 21997 ngày | 12/6 | Thứ Sáu | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 30/7 Đã qua 21996 ngày | 13/6 | Thứ Bảy | Nguy | Nạp tài, Khai quang, Định minh, Nhập học, Mở kho, Xuất của | |
| 31/7 Đã qua 21995 ngày | 14/6 | Chủ Nhật | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa |
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Săn bắn, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tế tự, Tắm gội
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Sửa bếp
Treo biển, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, An giường, Sửa bếp
Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ
Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Bắt thú
Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Động thổ
Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục
Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Dời nhà
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Trị bệnh, Phá thổ
Cưới hỏi, Xuất hành, Khai thị / mở hàng, An giường, Nhập liễm, Khởi Toản
Cưới hỏi, Tế tự, Cắt may, Hạ lưới, Quan kế, Tắm gội
Dời nhà, An giường, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Tiến nhân khẩu
Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Thu thuế, Nhập liễm, Di cữu
Phá nhà, Phá tường
Khai quang, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp
Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp
Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Gieo trong, Nạp súc, Tiến nhân khẩu
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Khai thị / mở hàng, Chăn nuôi
Tế tự, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Di cữu
Tế tự, Xuất hành, Giao dịch, Gặt lúa, Làm chuong
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Cưới hỏi, Khai quang, Giải trừ, An giường, Chăn nuôi, Cắt tóc
Tế tự, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa
Giải trừ, Tế tự, Cắt tóc, Nhập liễm, An táng, Phá thổ
Phá nhà, Phá tường
Nạp tài, Khai quang, Định minh, Nhập học, Mở kho, Xuất của
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Lịch âm tháng năm 1966
Tháng 7/1966 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Bính Ngọ, can chi tháng Giáp Ngọ. Có 6 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 4/7, 5/7, 10/7, 17/7, 21/7, 31/7.
Lịch tháng 7/1966
Tháng 7/1966 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Bính Ngọ, can chi tháng Giáp Ngọ. Có 6 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 4/7, 5/7, 10/7, 17/7, 21/7, 31/7. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1966 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 7/1966 có những ngày tốt nào?
Tháng 7/1966 có 6/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 4/7, 5/7, 10/7, 17/7, 21/7, 31/7. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7/1966 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 7/1966 dương lịch phủ tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Bính Ngọ. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 7/1966 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.