Sửa nhà, San nền, Tế tự, Tắm gội, Làm bếp
Lịch tháng 9/1966
Ngày tốt xấu tháng 9/1966
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Đã qua 21963 ngày | 17/7 | Thứ Năm | Bình | Sửa nhà, San nền, Tế tự, Tắm gội, Làm bếp | |
| 2/9 Đã qua 21962 ngày | 18/7 | Thứ Sáu | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Khai quang, Giải trừ | |
| 3/9 Đã qua 21961 ngày | 19/7 | Thứ Bảy | Chấp | Phá thổ, An táng, Di cữu, Nhập liễm, Tế tự, Bắt thú | |
| 4/9 Đã qua 21960 ngày | 20/7 | Chủ Nhật | Phá | Phá nhà, Phá tường, Trị bệnh | |
| 5/9 Đã qua 21959 ngày | 21/7 | Thứ Hai | Nguy | Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An hương, Xuất hỏa | |
| 6/9 Đã qua 21958 ngày | 22/7 | Thứ Ba | Thành | An máy móc, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang | |
| 7/9 Đã qua 21957 ngày | 23/7 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Cắt may, Quan kế, Kinh lạc / dệt | |
| 8/9 Đã qua 21956 ngày | 24/7 | Thứ Năm | Khai | Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, Nạp tế, Họp thân hữu | |
| 9/9 Đã qua 21955 ngày | 25/7 | Thứ Sáu | Bế | Mọi việc đều kỵ | |
| 10/9 Đã qua 21954 ngày | 26/7 | Thứ Bảy | Kiến | Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, An máy móc, Tháo dỡ | |
| 11/9 Đã qua 21953 ngày | 27/7 | Chủ Nhật | Trừ | Tế tự, Thành phục, Trừ phục, Tắm gội, Nhập liễm | |
| 12/9 Đã qua 21952 ngày | 28/7 | Thứ Hai | Mãn | Tế tự, Tắm gội, Đưa người, Xuất hành | |
| 13/9 Đã qua 21951 ngày | 29/7 | Thứ Ba | Bình | Mọi việc đều kỵ | |
| 14/9 Đã qua 21950 ngày | 30/7 | Thứ Tư | Định | Tắm gội, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ | |
| 15/9 Đã qua 21949 ngày | 1/8 | Thứ Năm | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 16/9 Đã qua 21948 ngày | 2/8 | Thứ Sáu | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Thượng lương, Lập bia, Tu phần | |
| 17/9 Đã qua 21947 ngày | 3/8 | Thứ Bảy | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 18/9 Đã qua 21946 ngày | 4/8 | Chủ Nhật | Nguy | Cưới hỏi, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 19/9 Đã qua 21945 ngày | 5/8 | Thứ Hai | Thành | Treo biển, Tế tự, Khai quang, Tiến nhân khẩu, An giường, Xuất hỏa | |
| 20/9 Đã qua 21944 ngày | 6/8 | Thứ Ba | Thu | Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu | |
| 21/9 Đã qua 21943 ngày | 7/8 | Thứ Tư | Khai | Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 22/9 Đã qua 21942 ngày | 8/8 | Thứ Năm | Bế | Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dời nhà, Phá thổ, Tu phần | |
| 23/9 Đã qua 21941 ngày | 9/8 | Thứ Sáu | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Quét nhà | |
| 24/9 Đã qua 21940 ngày | 10/8 | Thứ Bảy | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 25/9 Đã qua 21939 ngày | 11/8 | Chủ Nhật | Mãn | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành | |
| 26/9 Đã qua 21938 ngày | 12/8 | Thứ Hai | Bình | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 27/9 Đã qua 21937 ngày | 13/8 | Thứ Ba | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 28/9 Đã qua 21936 ngày | 14/8 | Thứ Tư | Chấp | Giải trừ, Phá tường | |
| 29/9 Đã qua 21935 ngày | 15/8 | Thứ Năm | Phá | Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 30/9 Đã qua 21934 ngày | 16/8 | Thứ Sáu | Nguy | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Khai quang, Xuất hành |
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Khai quang, Giải trừ
Phá thổ, An táng, Di cữu, Nhập liễm, Tế tự, Bắt thú
Phá nhà, Phá tường, Trị bệnh
Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An hương, Xuất hỏa
An máy móc, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Cắt may, Quan kế, Kinh lạc / dệt
Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, Nạp tế, Họp thân hữu
Mọi việc đều kỵ
Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, An máy móc, Tháo dỡ
Tế tự, Thành phục, Trừ phục, Tắm gội, Nhập liễm
Tế tự, Tắm gội, Đưa người, Xuất hành
Mọi việc đều kỵ
Tắm gội, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Thượng lương, Lập bia, Tu phần
Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Treo biển, Tế tự, Khai quang, Tiến nhân khẩu, An giường, Xuất hỏa
Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu
Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dời nhà, Phá thổ, Tu phần
Tế tự, Xuất hành, Quét nhà
Cưới hỏi, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Giải trừ, Phá tường
Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Khai quang, Xuất hành
Lịch âm tháng năm 1966
Tháng 9/1966 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Bính Ngọ, can chi tháng Đinh Dậu. Có 4 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 2/9, 9/9, 12/9, 26/9.
Lịch tháng 9/1966
Tháng 9/1966 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Bính Ngọ, can chi tháng Đinh Dậu. Có 4 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 2/9, 9/9, 12/9, 26/9. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1966 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 9/1966 có những ngày tốt nào?
Tháng 9/1966 có 4/30 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 2/9, 9/9, 12/9, 26/9. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9/1966 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 9/1966 dương lịch phủ tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Bính Ngọ. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 9/1966 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Đinh Dậu, năm Bính Ngọ. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.