Cưới hỏi, An máy móc, Giao dịch, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc
Lịch tháng 7/1969
Ngày tốt xấu tháng 7/1969
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/7 Đã qua 20929 ngày | 17/5 | Thứ Ba | Nguy | Cưới hỏi, An máy móc, Giao dịch, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc | |
| 2/7 Đã qua 20928 ngày | 18/5 | Thứ Tư | Thành | Quan kế, Cầu y, Trị bệnh, Sửa bếp, An máy móc, Phá thổ | |
| 3/7 Đã qua 20927 ngày | 19/5 | Thứ Năm | Thu | Tế tự, Làm bếp | |
| 4/7 Đã qua 20926 ngày | 20/5 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, An hương, Giải trừ | |
| 5/7 Đã qua 20925 ngày | 21/5 | Thứ Bảy | Bế | Cưới hỏi, Quan kế, Sửa bếp, Động thổ, Làm bếp, Dời nhà | |
| 6/7 Đã qua 20924 ngày | 22/5 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Nạp tài | |
| 7/7 Đã qua 20923 ngày | 23/5 | Thứ Hai | Trừ | Tế tự, Gặt lúa, Làm chuong | |
| 8/7 Đã qua 20922 ngày | 24/5 | Thứ Ba | Mãn | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 9/7 Đã qua 20921 ngày | 25/5 | Thứ Tư | Bình | Cưới hỏi, Khai quang, Giải trừ, An giường, Chăn nuôi, Cắt tóc | |
| 10/7 Đã qua 20920 ngày | 26/5 | Thứ Năm | Định | Tế tự, Giải trừ | |
| 11/7 Đã qua 20919 ngày | 27/5 | Thứ Sáu | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa | |
| 12/7 Đã qua 20918 ngày | 28/5 | Thứ Bảy | Phá | Giải trừ, Tế tự, Cắt tóc, Nhập liễm, An táng, Phá thổ | |
| 13/7 Đã qua 20917 ngày | 29/5 | Chủ Nhật | Nguy | Phá nhà, Phá tường | |
| 14/7 Đã qua 20916 ngày | 1/6 | Thứ Hai | Nguy | Nạp tài, Khai quang, Định minh, Nhập học, Mở kho, Xuất của | |
| 15/7 Đã qua 20915 ngày | 2/6 | Thứ Ba | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 16/7 Đã qua 20914 ngày | 3/6 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Quan kế, Làm bếp, Nạp tài, Gieo trong, Hạ lưới | |
| 17/7 Đã qua 20913 ngày | 4/6 | Thứ Năm | Khai | Cưới hỏi, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Nạp thái | |
| 18/7 Đã qua 20912 ngày | 5/6 | Thứ Sáu | Bế | Kinh lạc / dệt, Tế tự, Tắm gội, Sửa tường, Lấp hang, Trừ phục | |
| 19/7 Đã qua 20911 ngày | 6/6 | Thứ Bảy | Kiến | Cưới hỏi, Tế tự, Xuất hành, Cắt may, Quan kế, Giao dịch | |
| 20/7 Đã qua 20910 ngày | 7/6 | Chủ Nhật | Trừ | Sửa bếp, An máy móc, Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Tháo dỡ | |
| 21/7 Đã qua 20909 ngày | 8/6 | Thứ Hai | Mãn | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Làm xe cộ, Khai quang, Xuất hành | |
| 22/7 Đã qua 20908 ngày | 9/6 | Thứ Ba | Bình | Tế tự, Săn bắn, Hạ lưới | |
| 23/7 Đã qua 20907 ngày | 10/6 | Thứ Tư | Định | Nạp thái, Định minh, Họp thân hữu, Nhập học, Tế tự, Cầu phúc | |
| 24/7 Đã qua 20906 ngày | 11/6 | Thứ Năm | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Thu thuế, An giường, Tắm gội | |
| 25/7 Đã qua 20905 ngày | 12/6 | Thứ Sáu | Phá | Phá nhà, Phá tường, Giải trừ | |
| 26/7 Đã qua 20904 ngày | 13/6 | Thứ Bảy | Nguy | Dời nhà, An máy móc, Họp thân hữu, Kinh lạc / dệt, An cửa, An giường | |
| 27/7 Đã qua 20903 ngày | 14/6 | Chủ Nhật | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Khai quang, Họp thân hữu | |
| 28/7 Đã qua 20902 ngày | 15/6 | Thứ Hai | Thu | Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Dời nhà, Nhập trạch, Xuất hành | |
| 29/7 Đã qua 20901 ngày | 16/6 | Thứ Ba | Khai | Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Tắm gội, Tạc tượng / vẽ tượng | |
| 30/7 Đã qua 20900 ngày | 17/6 | Thứ Tư | Bế | Tế tự, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ | |
| 31/7 Đã qua 20899 ngày | 18/6 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, Sửa bếp, Lợp nhà, Dựng cột, Làm xe cộ, Bắt trâu ngựa |
Quan kế, Cầu y, Trị bệnh, Sửa bếp, An máy móc, Phá thổ
Tế tự, Làm bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, An hương, Giải trừ
Cưới hỏi, Quan kế, Sửa bếp, Động thổ, Làm bếp, Dời nhà
Tế tự, Nạp tài
Tế tự, Gặt lúa, Làm chuong
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Cưới hỏi, Khai quang, Giải trừ, An giường, Chăn nuôi, Cắt tóc
Tế tự, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa
Giải trừ, Tế tự, Cắt tóc, Nhập liễm, An táng, Phá thổ
Phá nhà, Phá tường
Nạp tài, Khai quang, Định minh, Nhập học, Mở kho, Xuất của
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Tế tự, Quan kế, Làm bếp, Nạp tài, Gieo trong, Hạ lưới
Cưới hỏi, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Nạp thái
Kinh lạc / dệt, Tế tự, Tắm gội, Sửa tường, Lấp hang, Trừ phục
Cưới hỏi, Tế tự, Xuất hành, Cắt may, Quan kế, Giao dịch
Sửa bếp, An máy móc, Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Tháo dỡ
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Làm xe cộ, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Săn bắn, Hạ lưới
Nạp thái, Định minh, Họp thân hữu, Nhập học, Tế tự, Cầu phúc
Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Thu thuế, An giường, Tắm gội
Phá nhà, Phá tường, Giải trừ
Dời nhà, An máy móc, Họp thân hữu, Kinh lạc / dệt, An cửa, An giường
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Khai quang, Họp thân hữu
Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Dời nhà, Nhập trạch, Xuất hành
Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Tắm gội, Tạc tượng / vẽ tượng
Tế tự, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ
Tế tự, Sửa bếp, Lợp nhà, Dựng cột, Làm xe cộ, Bắt trâu ngựa
Lịch âm tháng năm 1969
Tháng 7/1969 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Kỷ Dậu, can chi tháng Tân Mùi. Có 6 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/7, 6/7, 13/7, 17/7, 27/7, 29/7.
Lịch tháng 7/1969
Tháng 7/1969 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Kỷ Dậu, can chi tháng Tân Mùi. Có 6 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/7, 6/7, 13/7, 17/7, 27/7, 29/7. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1969 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 7/1969 có những ngày tốt nào?
Tháng 7/1969 có 6/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 1/7, 6/7, 13/7, 17/7, 27/7, 29/7. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7/1969 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 7/1969 dương lịch phủ tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Kỷ Dậu. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 7/1969 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Tân Mùi, năm Kỷ Dậu. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.