Sửa bếp, An cửa, An giường, Gieo trong, Đắp đê, Sửa tường
Lịch tháng 7/1988
Ngày tốt xấu tháng 7/1988
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/7 Đã qua 13987 ngày | 18/5 | Thứ Sáu | Bế | Sửa bếp, An cửa, An giường, Gieo trong, Đắp đê, Sửa tường | |
| 2/7 Đã qua 13986 ngày | 19/5 | Thứ Bảy | Kiến | Tế tự, Bắt trâu ngựa, Diệt kiến | |
| 3/7 Đã qua 13985 ngày | 20/5 | Chủ Nhật | Trừ | Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng | |
| 4/7 Đã qua 13984 ngày | 21/5 | Thứ Hai | Mãn | Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Dời nhà, Nạp tài | |
| 5/7 Đã qua 13983 ngày | 22/5 | Thứ Ba | Bình | Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Sửa nhà, San nền, Thu thuế | |
| 6/7 Đã qua 13982 ngày | 23/5 | Thứ Tư | Định | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 7/7 Đã qua 13981 ngày | 24/5 | Thứ Năm | Chấp | Tắm gội, Quét nhà | |
| 8/7 Đã qua 13980 ngày | 25/5 | Thứ Sáu | Phá | Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Động thổ, Phá thổ | |
| 9/7 Đã qua 13979 ngày | 26/5 | Thứ Bảy | Nguy | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 10/7 Đã qua 13978 ngày | 27/5 | Chủ Nhật | Thành | Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ | |
| 11/7 Đã qua 13977 ngày | 28/5 | Thứ Hai | Thu | Cưới hỏi, Nạp thái, Khai thị / mở hàng, Xuất hành, Động thổ, Thượng lương | |
| 12/7 Đã qua 13976 ngày | 29/5 | Thứ Ba | Khai | Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Bắt thú | |
| 13/7 Đã qua 13975 ngày | 30/5 | Thứ Tư | Bế | Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Động thổ | |
| 14/7 Đã qua 13974 ngày | 1/6 | Thứ Năm | Bế | Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục | |
| 15/7 Đã qua 13973 ngày | 2/6 | Thứ Sáu | Kiến | Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ | |
| 16/7 Đã qua 13972 ngày | 3/6 | Thứ Bảy | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Trị bệnh, Phá thổ | |
| 17/7 Đã qua 13971 ngày | 4/6 | Chủ Nhật | Mãn | Cưới hỏi, Xuất hành, Khai thị / mở hàng, An giường, Nhập liễm, Khởi Toản | |
| 18/7 Đã qua 13970 ngày | 5/6 | Thứ Hai | Bình | Tế tự, Cắt may, Hạ lưới, Quan kế, Tắm gội | |
| 19/7 Đã qua 13969 ngày | 6/6 | Thứ Ba | Định | Dời nhà, An giường, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Tiến nhân khẩu | |
| 20/7 Đã qua 13968 ngày | 7/6 | Thứ Tư | Chấp | Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Thu thuế, Nhập liễm, Di cữu | |
| 21/7 Đã qua 13967 ngày | 8/6 | Thứ Năm | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 22/7 Đã qua 13966 ngày | 9/6 | Thứ Sáu | Nguy | Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa | |
| 23/7 Đã qua 13965 ngày | 10/6 | Thứ Bảy | Thành | Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ | |
| 24/7 Đã qua 13964 ngày | 11/6 | Chủ Nhật | Thu | Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Gieo trong, Nạp súc, Tiến nhân khẩu | |
| 25/7 Đã qua 13963 ngày | 12/6 | Thứ Hai | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Khai thị / mở hàng, Chăn nuôi | |
| 26/7 Đã qua 13962 ngày | 13/6 | Thứ Ba | Bế | Tế tự, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Di cữu | |
| 27/7 Đã qua 13961 ngày | 14/6 | Thứ Tư | Kiến | Tế tự, Gặt lúa, Làm chuong | |
| 28/7 Đã qua 13960 ngày | 15/6 | Thứ Năm | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 29/7 Đã qua 13959 ngày | 16/6 | Thứ Sáu | Mãn | Cưới hỏi, Khai quang, Giải trừ, An giường, Chăn nuôi, Cắt tóc | |
| 30/7 Đã qua 13958 ngày | 17/6 | Thứ Bảy | Bình | Tế tự, Giải trừ | |
| 31/7 Đã qua 13957 ngày | 18/6 | Chủ Nhật | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa |
Tế tự, Bắt trâu ngựa, Diệt kiến
Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng
Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Dời nhà, Nạp tài
Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Sửa nhà, San nền, Thu thuế
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Tắm gội, Quét nhà
Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Động thổ, Phá thổ
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ
Cưới hỏi, Nạp thái, Khai thị / mở hàng, Xuất hành, Động thổ, Thượng lương
Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Bắt thú
Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Động thổ
Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục
Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Trị bệnh, Phá thổ
Cưới hỏi, Xuất hành, Khai thị / mở hàng, An giường, Nhập liễm, Khởi Toản
Tế tự, Cắt may, Hạ lưới, Quan kế, Tắm gội
Dời nhà, An giường, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Tiến nhân khẩu
Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Thu thuế, Nhập liễm, Di cữu
Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa
Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ
Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Gieo trong, Nạp súc, Tiến nhân khẩu
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Khai thị / mở hàng, Chăn nuôi
Tế tự, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Di cữu
Tế tự, Gặt lúa, Làm chuong
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Cưới hỏi, Khai quang, Giải trừ, An giường, Chăn nuôi, Cắt tóc
Tế tự, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa
Lịch âm tháng năm 1988
Tháng 7/1988 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Mậu Thìn, can chi tháng Kỷ Mùi. Có 10 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 2/7, 4/7, 5/7, 8/7, 11/7, 18/7, 23/7, 25/7, 30/7, 31/7.
Lịch tháng 7/1988
Tháng 7/1988 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Mậu Thìn, can chi tháng Kỷ Mùi. Có 10 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 2/7, 4/7, 5/7, 8/7, 11/7, 18/7, 23/7, 25/7, 30/7, 31/7. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1988 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 7/1988 có những ngày tốt nào?
Tháng 7/1988 có 10/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 2/7, 4/7, 5/7, 8/7, 11/7, 18/7, 23/7, 25/7, 30/7, 31/7. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7/1988 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 7/1988 dương lịch phủ tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Mậu Thìn. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 7/1988 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Kỷ Mùi, năm Mậu Thìn. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.