Giải trừ, Tế tự, Cắt tóc, Nhập liễm, An táng, Phá thổ
Lịch tháng 8/1988
Ngày tốt xấu tháng 8/1988
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/8 Đã qua 13956 ngày | 19/6 | Thứ Hai | Chấp | Giải trừ, Tế tự, Cắt tóc, Nhập liễm, An táng, Phá thổ | |
| 2/8 Đã qua 13955 ngày | 20/6 | Thứ Ba | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 3/8 Đã qua 13954 ngày | 21/6 | Thứ Tư | Nguy | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Động thổ, Khai quang | |
| 4/8 Đã qua 13953 ngày | 22/6 | Thứ Năm | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 5/8 Đã qua 13952 ngày | 23/6 | Thứ Sáu | Thu | Tế tự, Quan kế, Làm bếp, Nạp tài, Gieo trong, Hạ lưới | |
| 6/8 Đã qua 13951 ngày | 24/6 | Thứ Bảy | Khai | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Cắt may, Quan kế | |
| 7/8 Đã qua 13950 ngày | 25/6 | Chủ Nhật | Bế | Cầu phúc, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi, Cắt may | |
| 8/8 Đã qua 13949 ngày | 26/6 | Thứ Hai | Kiến | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Làm bếp, Dời nhà | |
| 9/8 Đã qua 13948 ngày | 27/6 | Thứ Ba | Trừ | Nạp súc, Tế tự, Nhập liễm, Khởi Toản | |
| 10/8 Đã qua 13947 ngày | 28/6 | Thứ Tư | Mãn | Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Động thổ | |
| 11/8 Đã qua 13946 ngày | 29/6 | Thứ Năm | Bình | Định minh, Họp thân hữu, Sửa bếp, Thượng lương, Dời nhà | |
| 12/8 Đã qua 13945 ngày | 1/7 | Thứ Sáu | Bình | Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 13/8 Đã qua 13944 ngày | 2/7 | Thứ Bảy | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Động thổ, Dời nhà | |
| 14/8 Đã qua 13943 ngày | 3/7 | Chủ Nhật | Chấp | Bắt thú, Hạ lưới, Nhập liễm, Phá thổ | |
| 15/8 Đã qua 13942 ngày | 4/7 | Thứ Hai | Phá | Tắm gội, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 16/8 Đã qua 13941 ngày | 5/7 | Thứ Ba | Nguy | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Khởi Toản | |
| 17/8 Đã qua 13940 ngày | 6/7 | Thứ Tư | Thành | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y | |
| 18/8 Đã qua 13939 ngày | 7/7 | Thứ Năm | Thu | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, An máy móc, Làm bếp, Nạp súc | |
| 19/8 Đã qua 13938 ngày | 8/7 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Đào giếng, Phá thổ | |
| 20/8 Đã qua 13937 ngày | 9/7 | Thứ Bảy | Bế | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa | |
| 21/8 Đã qua 13936 ngày | 10/7 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 22/8 Đã qua 13935 ngày | 11/7 | Thứ Hai | Trừ | Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm | |
| 23/8 Đã qua 13934 ngày | 12/7 | Thứ Ba | Mãn | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tiến nhân khẩu, Nạp súc, Sửa tường, Lấp hang | |
| 24/8 Đã qua 13933 ngày | 13/7 | Thứ Tư | Bình | Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 25/8 Đã qua 13932 ngày | 14/7 | Thứ Năm | Định | Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Làm xà, Xuất hỏa | |
| 26/8 Đã qua 13931 ngày | 15/7 | Thứ Sáu | Chấp | Tế tự, Lấp hang, Nhập liễm, Phá thổ, An táng, Di cữu | |
| 27/8 Đã qua 13930 ngày | 16/7 | Thứ Bảy | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 28/8 Đã qua 13929 ngày | 17/7 | Chủ Nhật | Nguy | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Hạ lưới, Khởi Toản, An táng | |
| 29/8 Đã qua 13928 ngày | 18/7 | Thứ Hai | Thành | Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Đon gỗ | |
| 30/8 Đã qua 13927 ngày | 19/7 | Thứ Ba | Thu | Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Giao dịch, Lập khoán | |
| 31/8 Đã qua 13926 ngày | 20/7 | Thứ Tư | Khai | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành |
Phá nhà, Phá tường
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Động thổ, Khai quang
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Tế tự, Quan kế, Làm bếp, Nạp tài, Gieo trong, Hạ lưới
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Cắt may, Quan kế
Cầu phúc, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi, Cắt may
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Làm bếp, Dời nhà
Nạp súc, Tế tự, Nhập liễm, Khởi Toản
Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Động thổ
Định minh, Họp thân hữu, Sửa bếp, Thượng lương, Dời nhà
Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Động thổ, Dời nhà
Bắt thú, Hạ lưới, Nhập liễm, Phá thổ
Tắm gội, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Khởi Toản
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, An máy móc, Làm bếp, Nạp súc
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Đào giếng, Phá thổ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tiến nhân khẩu, Nạp súc, Sửa tường, Lấp hang
Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Làm xà, Xuất hỏa
Tế tự, Lấp hang, Nhập liễm, Phá thổ, An táng, Di cữu
Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Hạ lưới, Khởi Toản, An táng
Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Đon gỗ
Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Giao dịch, Lập khoán
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Lịch âm tháng năm 1988
Tháng 8/1988 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 6 và tháng 7 âm lịch năm Mậu Thìn, can chi tháng Canh Thân. Có 5 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 3/8, 11/8, 20/8, 29/8, 30/8.
Lịch tháng 8/1988
Tháng 8/1988 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 6 và tháng 7 âm lịch năm Mậu Thìn, can chi tháng Canh Thân. Có 5 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 3/8, 11/8, 20/8, 29/8, 30/8. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1988 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 8/1988 có những ngày tốt nào?
Tháng 8/1988 có 5/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 3/8, 11/8, 20/8, 29/8, 30/8. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 8/1988 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 8/1988 dương lịch phủ tháng 6 và tháng 7 âm lịch năm Mậu Thìn. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 8/1988 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Canh Thân, năm Mậu Thìn. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.