Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Lịch tháng 8/1953
Ngày tốt xấu tháng 8/1953
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/8 Đã qua 26742 ngày | 22/6 | Thứ Bảy | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 2/8 Đã qua 26741 ngày | 23/6 | Chủ Nhật | Mãn | Khai quang, Giải trừ, An giường, Chăn nuôi, Cắt tóc, Nhập liễm | |
| 3/8 Đã qua 26740 ngày | 24/6 | Thứ Hai | Bình | Tế tự, Giải trừ | |
| 4/8 Đã qua 26739 ngày | 25/6 | Thứ Ba | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa | |
| 5/8 Đã qua 26738 ngày | 26/6 | Thứ Tư | Chấp | Giải trừ, Tế tự, Cắt tóc, Nhập liễm, An táng, Phá thổ | |
| 6/8 Đã qua 26737 ngày | 27/6 | Thứ Năm | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 7/8 Đã qua 26736 ngày | 28/6 | Thứ Sáu | Nguy | Nạp tài, Khai quang, Định minh, Nhập học, Mở kho, Xuất của | |
| 8/8 Đã qua 26735 ngày | 29/6 | Thứ Bảy | Thành | Cầu phúc, Trai giao, Xuất hành, Quan kế, Cưới hỏi, Điêu khắc | |
| 9/8 Đã qua 26734 ngày | 1/7 | Chủ Nhật | Thành | Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Định minh, Nạp thái, Động thổ | |
| 10/8 Đã qua 26733 ngày | 2/7 | Thứ Hai | Thu | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi | |
| 11/8 Đã qua 26732 ngày | 3/7 | Thứ Ba | Khai | Cầu phúc, Định minh, Cắt may, An giường, Tháo nước, Đào giếng | |
| 12/8 Đã qua 26731 ngày | 4/7 | Thứ Tư | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Làm bếp, Dời nhà | |
| 13/8 Đã qua 26730 ngày | 5/7 | Thứ Năm | Kiến | Nạp súc, Tế tự, Nhập liễm, Khởi Toản | |
| 14/8 Đã qua 26729 ngày | 6/7 | Thứ Sáu | Trừ | Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Động thổ | |
| 15/8 Đã qua 26728 ngày | 7/7 | Thứ Bảy | Mãn | Định minh, Họp thân hữu, Sửa bếp, Thượng lương, Dời nhà | |
| 16/8 Đã qua 26727 ngày | 8/7 | Chủ Nhật | Bình | Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 17/8 Đã qua 26726 ngày | 9/7 | Thứ Hai | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Động thổ, Dời nhà | |
| 18/8 Đã qua 26725 ngày | 10/7 | Thứ Ba | Chấp | Bắt thú, Hạ lưới, Nhập liễm, Phá thổ, An táng | |
| 19/8 Đã qua 26724 ngày | 11/7 | Thứ Tư | Phá | Tắm gội, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 20/8 Đã qua 26723 ngày | 12/7 | Thứ Năm | Nguy | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Khai thị / mở hàng, Tế tự | |
| 21/8 Đã qua 26722 ngày | 13/7 | Thứ Sáu | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà | |
| 22/8 Đã qua 26721 ngày | 14/7 | Thứ Bảy | Thu | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, An máy móc, Làm bếp, Nạp súc | |
| 23/8 Đã qua 26720 ngày | 15/7 | Chủ Nhật | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Đào giếng, Phá thổ | |
| 24/8 Đã qua 26719 ngày | 16/7 | Thứ Hai | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 25/8 Đã qua 26718 ngày | 17/7 | Thứ Ba | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 26/8 Đã qua 26717 ngày | 18/7 | Thứ Tư | Trừ | Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm | |
| 27/8 Đã qua 26716 ngày | 19/7 | Thứ Năm | Mãn | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tiến nhân khẩu, Nạp súc, Sửa tường, Lấp hang | |
| 28/8 Đã qua 26715 ngày | 20/7 | Thứ Sáu | Bình | Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 29/8 Đã qua 26714 ngày | 21/7 | Thứ Bảy | Định | Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ, Làm xà | |
| 30/8 Đã qua 26713 ngày | 22/7 | Chủ Nhật | Chấp | Tế tự, Lấp hang, Nhập liễm, Phá thổ, Di cữu | |
| 31/8 Đã qua 26712 ngày | 23/7 | Thứ Hai | Phá | Phá nhà, Phá tường |
Khai quang, Giải trừ, An giường, Chăn nuôi, Cắt tóc, Nhập liễm
Tế tự, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa
Giải trừ, Tế tự, Cắt tóc, Nhập liễm, An táng, Phá thổ
Phá nhà, Phá tường
Nạp tài, Khai quang, Định minh, Nhập học, Mở kho, Xuất của
Cầu phúc, Trai giao, Xuất hành, Quan kế, Cưới hỏi, Điêu khắc
Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Định minh, Nạp thái, Động thổ
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi
Cầu phúc, Định minh, Cắt may, An giường, Tháo nước, Đào giếng
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Làm bếp, Dời nhà
Nạp súc, Tế tự, Nhập liễm, Khởi Toản
Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Động thổ
Định minh, Họp thân hữu, Sửa bếp, Thượng lương, Dời nhà
Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Động thổ, Dời nhà
Bắt thú, Hạ lưới, Nhập liễm, Phá thổ, An táng
Tắm gội, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Khai thị / mở hàng, Tế tự
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, An máy móc, Làm bếp, Nạp súc
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Đào giếng, Phá thổ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tiến nhân khẩu, Nạp súc, Sửa tường, Lấp hang
Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ, Làm xà
Tế tự, Lấp hang, Nhập liễm, Phá thổ, Di cữu
Phá nhà, Phá tường
Lịch âm tháng năm 1953
Tháng 8/1953 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 6 và tháng 7 âm lịch năm Quý Tỵ, can chi tháng Canh Thân. Có 9 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 3/8, 8/8, 9/8, 10/8, 15/8, 17/8, 18/8, 21/8, 27/8.
Lịch tháng 8/1953
Tháng 8/1953 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 6 và tháng 7 âm lịch năm Quý Tỵ, can chi tháng Canh Thân. Có 9 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 3/8, 8/8, 9/8, 10/8, 15/8, 17/8, 18/8, 21/8, 27/8. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1953 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 8/1953 có những ngày tốt nào?
Tháng 8/1953 có 9/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 3/8, 8/8, 9/8, 10/8, 15/8, 17/8, 18/8, 21/8, 27/8. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 8/1953 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 8/1953 dương lịch phủ tháng 6 và tháng 7 âm lịch năm Quý Tỵ. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 8/1953 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Canh Thân, năm Quý Tỵ. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.