Cưới hỏi, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Nạp thái
Lịch tháng 8/1989
Ngày tốt xấu tháng 8/1989
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/8 Đã qua 13591 ngày | 1/7 | Thứ Ba | Thu | Cưới hỏi, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Nạp thái | |
| 2/8 Đã qua 13590 ngày | 2/7 | Thứ Tư | Khai | Kinh lạc / dệt, Tế tự, Tắm gội, Sửa tường, Lấp hang, Trừ phục | |
| 3/8 Đã qua 13589 ngày | 3/7 | Thứ Năm | Bế | Tế tự, Cắt may, Quan kế, Điêu khắc, Nạp tài, Làm chuong | |
| 4/8 Đã qua 13588 ngày | 4/7 | Thứ Sáu | Kiến | Sửa bếp, Động thổ, An máy móc, Tế tự, Tắm gội, Giải trừ | |
| 5/8 Đã qua 13587 ngày | 5/7 | Thứ Bảy | Trừ | Định minh, Làm xe cộ, Khai quang, Tháo dỡ, An giường, Trừ phục | |
| 6/8 Đã qua 13586 ngày | 6/7 | Chủ Nhật | Mãn | Tế tự, Săn bắn, Hạ lưới | |
| 7/8 Đã qua 13585 ngày | 7/7 | Thứ Hai | Bình | Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 8/8 Đã qua 13584 ngày | 8/7 | Thứ Ba | Định | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Dời nhà | |
| 9/8 Đã qua 13583 ngày | 9/7 | Thứ Tư | Chấp | Bắt thú, Hạ lưới, Nhập liễm, Phá thổ, An táng | |
| 10/8 Đã qua 13582 ngày | 10/7 | Thứ Năm | Phá | Tắm gội, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 11/8 Đã qua 13581 ngày | 11/7 | Thứ Sáu | Nguy | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Khai thị / mở hàng, Tế tự | |
| 12/8 Đã qua 13580 ngày | 12/7 | Thứ Bảy | Thành | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y | |
| 13/8 Đã qua 13579 ngày | 13/7 | Chủ Nhật | Thu | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, An máy móc, Làm bếp, Nạp súc | |
| 14/8 Đã qua 13578 ngày | 14/7 | Thứ Hai | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Đào giếng, Phá thổ | |
| 15/8 Đã qua 13577 ngày | 15/7 | Thứ Ba | Bế | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa | |
| 16/8 Đã qua 13576 ngày | 16/7 | Thứ Tư | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 17/8 Đã qua 13575 ngày | 17/7 | Thứ Năm | Trừ | Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm | |
| 18/8 Đã qua 13574 ngày | 18/7 | Thứ Sáu | Mãn | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tiến nhân khẩu, Nạp súc, Sửa tường, Lấp hang | |
| 19/8 Đã qua 13573 ngày | 19/7 | Thứ Bảy | Bình | Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 20/8 Đã qua 13572 ngày | 20/7 | Chủ Nhật | Định | Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ, Làm xà | |
| 21/8 Đã qua 13571 ngày | 21/7 | Thứ Hai | Chấp | Tế tự, Lấp hang, Nhập liễm, Phá thổ, An táng, Di cữu | |
| 22/8 Đã qua 13570 ngày | 22/7 | Thứ Ba | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 23/8 Đã qua 13569 ngày | 23/7 | Thứ Tư | Nguy | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Hạ lưới, Khởi Toản, Trừ phục | |
| 24/8 Đã qua 13568 ngày | 24/7 | Thứ Năm | Thành | Cưới hỏi, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 25/8 Đã qua 13567 ngày | 25/7 | Thứ Sáu | Thu | Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Giao dịch, Lập khoán | |
| 26/8 Đã qua 13566 ngày | 26/7 | Thứ Bảy | Khai | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 27/8 Đã qua 13565 ngày | 27/7 | Chủ Nhật | Bế | Tế tự, Đắp đê, Đào ao, Họp thân hữu, Lấp hang, Nhập liễm | |
| 28/8 Đã qua 13564 ngày | 28/7 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Cắt may, An cửa, Nạp tài, Quét nhà, Xuất hành | |
| 29/8 Đã qua 13563 ngày | 29/7 | Thứ Ba | Trừ | Tế tự, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương, An giường | |
| 30/8 Đã qua 13562 ngày | 30/7 | Thứ Tư | Mãn | Định minh, Khai quang, Giải trừ, An hương, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 31/8 Đã qua 13561 ngày | 1/8 | Thứ Năm | Mãn | Sửa nhà, San nền, Tế tự, Tắm gội, Làm bếp |
Kinh lạc / dệt, Tế tự, Tắm gội, Sửa tường, Lấp hang, Trừ phục
Tế tự, Cắt may, Quan kế, Điêu khắc, Nạp tài, Làm chuong
Sửa bếp, Động thổ, An máy móc, Tế tự, Tắm gội, Giải trừ
Định minh, Làm xe cộ, Khai quang, Tháo dỡ, An giường, Trừ phục
Tế tự, Săn bắn, Hạ lưới
Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Dời nhà
Bắt thú, Hạ lưới, Nhập liễm, Phá thổ, An táng
Tắm gội, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Khai thị / mở hàng, Tế tự
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, An máy móc, Làm bếp, Nạp súc
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Đào giếng, Phá thổ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tiến nhân khẩu, Nạp súc, Sửa tường, Lấp hang
Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ, Làm xà
Tế tự, Lấp hang, Nhập liễm, Phá thổ, An táng, Di cữu
Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Hạ lưới, Khởi Toản, Trừ phục
Cưới hỏi, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Giao dịch, Lập khoán
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Đắp đê, Đào ao, Họp thân hữu, Lấp hang, Nhập liễm
Tế tự, Cắt may, An cửa, Nạp tài, Quét nhà, Xuất hành
Tế tự, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương, An giường
Định minh, Khai quang, Giải trừ, An hương, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Sửa nhà, San nền, Tế tự, Tắm gội, Làm bếp
Lịch âm tháng năm 1989
Tháng 8/1989 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Kỷ Tỵ, can chi tháng Nhâm Thân. Có 5 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/8, 6/8, 20/8, 21/8, 30/8.
Lịch tháng 8/1989
Tháng 8/1989 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Kỷ Tỵ, can chi tháng Nhâm Thân. Có 5 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/8, 6/8, 20/8, 21/8, 30/8. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1989 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 8/1989 có những ngày tốt nào?
Tháng 8/1989 có 5/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 1/8, 6/8, 20/8, 21/8, 30/8. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 8/1989 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 8/1989 dương lịch phủ tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Kỷ Tỵ. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 8/1989 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Nhâm Thân, năm Kỷ Tỵ. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.