Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Xuất hành
Lịch tháng 9/1989
Ngày tốt xấu tháng 9/1989
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Đã qua 13560 ngày | 2/8 | Thứ Sáu | Bình | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Xuất hành | |
| 2/9 Đã qua 13559 ngày | 3/8 | Thứ Bảy | Định | Phá thổ, Di cữu, Nhập liễm, Tế tự, Bắt thú, Trừ phục | |
| 3/9 Đã qua 13558 ngày | 4/8 | Chủ Nhật | Chấp | Phá nhà, Phá tường, Trị bệnh | |
| 4/9 Đã qua 13557 ngày | 5/8 | Thứ Hai | Phá | Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An hương, Xuất hỏa | |
| 5/9 Đã qua 13556 ngày | 6/8 | Thứ Ba | Nguy | An máy móc, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 6/9 Đã qua 13555 ngày | 7/8 | Thứ Tư | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Cắt may, Quan kế, Kinh lạc / dệt | |
| 7/9 Đã qua 13554 ngày | 8/8 | Thứ Năm | Thu | Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, Nạp tế, Họp thân hữu | |
| 8/9 Đã qua 13553 ngày | 9/8 | Thứ Sáu | Khai | Mọi việc đều kỵ | |
| 9/9 Đã qua 13552 ngày | 10/8 | Thứ Bảy | Bế | Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, An máy móc, Tháo dỡ | |
| 10/9 Đã qua 13551 ngày | 11/8 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Thành phục, Trừ phục, Tắm gội, Nhập liễm | |
| 11/9 Đã qua 13550 ngày | 12/8 | Thứ Hai | Trừ | Tế tự, Tắm gội, Đưa người | |
| 12/9 Đã qua 13549 ngày | 13/8 | Thứ Ba | Mãn | Mọi việc đều kỵ | |
| 13/9 Đã qua 13548 ngày | 14/8 | Thứ Tư | Bình | Tắm gội, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ | |
| 14/9 Đã qua 13547 ngày | 15/8 | Thứ Năm | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 15/9 Đã qua 13546 ngày | 16/8 | Thứ Sáu | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Khởi cơ, Động thổ, Tháo dỡ, Thượng lương | |
| 16/9 Đã qua 13545 ngày | 17/8 | Thứ Bảy | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 17/9 Đã qua 13544 ngày | 18/8 | Chủ Nhật | Nguy | Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương | |
| 18/9 Đã qua 13543 ngày | 19/8 | Thứ Hai | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang | |
| 19/9 Đã qua 13542 ngày | 20/8 | Thứ Ba | Thu | Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu | |
| 20/9 Đã qua 13541 ngày | 21/8 | Thứ Tư | Khai | Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 21/9 Đã qua 13540 ngày | 22/8 | Thứ Năm | Bế | Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dời nhà, Phá thổ, Tu phần | |
| 22/9 Đã qua 13539 ngày | 23/8 | Thứ Sáu | Kiến | Tế tự, Quét nhà | |
| 23/9 Đã qua 13538 ngày | 24/8 | Thứ Bảy | Trừ | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc, Thu thuế | |
| 24/9 Đã qua 13537 ngày | 25/8 | Chủ Nhật | Mãn | Treo biển, Khai quang, Dời nhà, An giường, Xuất hỏa, Thượng lương | |
| 25/9 Đã qua 13536 ngày | 26/8 | Thứ Hai | Bình | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 26/9 Đã qua 13535 ngày | 27/8 | Thứ Ba | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 27/9 Đã qua 13534 ngày | 28/8 | Thứ Tư | Chấp | Giải trừ, Phá tường | |
| 28/9 Đã qua 13533 ngày | 29/8 | Thứ Năm | Phá | Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 29/9 Đã qua 13532 ngày | 30/8 | Thứ Sáu | Nguy | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 30/9 Đã qua 13531 ngày | 1/9 | Thứ Bảy | Nguy | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Treo biển, Gieo trong |
Phá thổ, Di cữu, Nhập liễm, Tế tự, Bắt thú, Trừ phục
Phá nhà, Phá tường, Trị bệnh
Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An hương, Xuất hỏa
An máy móc, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Cắt may, Quan kế, Kinh lạc / dệt
Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, Nạp tế, Họp thân hữu
Mọi việc đều kỵ
Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, An máy móc, Tháo dỡ
Tế tự, Xuất hành, Thành phục, Trừ phục, Tắm gội, Nhập liễm
Tế tự, Tắm gội, Đưa người
Mọi việc đều kỵ
Tắm gội, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Khai quang, Giải trừ, Khởi cơ, Động thổ, Tháo dỡ, Thượng lương
Phá nhà, Phá tường
Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang
Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu
Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dời nhà, Phá thổ, Tu phần
Tế tự, Quét nhà
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc, Thu thuế
Treo biển, Khai quang, Dời nhà, An giường, Xuất hỏa, Thượng lương
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Giải trừ, Phá tường
Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Khai quang, Xuất hành
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Treo biển, Gieo trong
Lịch âm tháng năm 1989
Tháng 9/1989 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 8 và tháng 9 âm lịch năm Kỷ Tỵ, can chi tháng Quý Dậu. Có 8 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/9, 3/9, 7/9, 8/9, 10/9, 16/9, 25/9, 27/9.
Lịch tháng 9/1989
Tháng 9/1989 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 8 và tháng 9 âm lịch năm Kỷ Tỵ, can chi tháng Quý Dậu. Có 8 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/9, 3/9, 7/9, 8/9, 10/9, 16/9, 25/9, 27/9. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1989 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 9/1989 có những ngày tốt nào?
Tháng 9/1989 có 8/30 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 1/9, 3/9, 7/9, 8/9, 10/9, 16/9, 25/9, 27/9. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9/1989 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 9/1989 dương lịch phủ tháng 8 và tháng 9 âm lịch năm Kỷ Tỵ. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 9/1989 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Quý Dậu, năm Kỷ Tỵ. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.