Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Lịch tháng 7/1989
Ngày tốt xấu tháng 7/1989
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/7 Đã qua 13622 ngày | 28/5 | Thứ Bảy | Định | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 2/7 Đã qua 13621 ngày | 29/5 | Chủ Nhật | Chấp | Săn bắn, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tế tự, Tắm gội | |
| 3/7 Đã qua 13620 ngày | 1/6 | Thứ Hai | Chấp | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 4/7 Đã qua 13619 ngày | 2/6 | Thứ Ba | Phá | Tế tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Sửa bếp | |
| 5/7 Đã qua 13618 ngày | 3/6 | Thứ Tư | Nguy | Treo biển, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, An giường, Sửa bếp | |
| 6/7 Đã qua 13617 ngày | 4/6 | Thứ Năm | Thành | Tế tự, Hạ lưới | |
| 7/7 Đã qua 13616 ngày | 5/6 | Thứ Sáu | Thu | Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Bắt thú | |
| 8/7 Đã qua 13615 ngày | 6/6 | Thứ Bảy | Khai | Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Động thổ | |
| 9/7 Đã qua 13614 ngày | 7/6 | Chủ Nhật | Bế | Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục | |
| 10/7 Đã qua 13613 ngày | 8/6 | Thứ Hai | Kiến | Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ | |
| 11/7 Đã qua 13612 ngày | 9/6 | Thứ Ba | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Trị bệnh, Phá thổ | |
| 12/7 Đã qua 13611 ngày | 10/6 | Thứ Tư | Mãn | Cưới hỏi, Xuất hành, Khai thị / mở hàng, An giường, Nhập liễm, Khởi Toản | |
| 13/7 Đã qua 13610 ngày | 11/6 | Thứ Năm | Bình | Tế tự, Cắt may, Hạ lưới, Quan kế, Tắm gội | |
| 14/7 Đã qua 13609 ngày | 12/6 | Thứ Sáu | Định | Dời nhà, An giường, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Tiến nhân khẩu | |
| 15/7 Đã qua 13608 ngày | 13/6 | Thứ Bảy | Chấp | Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Thu thuế, Nhập liễm, Di cữu | |
| 16/7 Đã qua 13607 ngày | 14/6 | Chủ Nhật | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 17/7 Đã qua 13606 ngày | 15/6 | Thứ Hai | Nguy | Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa | |
| 18/7 Đã qua 13605 ngày | 16/6 | Thứ Ba | Thành | Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ | |
| 19/7 Đã qua 13604 ngày | 17/6 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Gieo trong, Nạp súc, Tiến nhân khẩu | |
| 20/7 Đã qua 13603 ngày | 18/6 | Thứ Năm | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Chăn nuôi, Cắt tóc | |
| 21/7 Đã qua 13602 ngày | 19/6 | Thứ Sáu | Bế | Tế tự, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Di cữu | |
| 22/7 Đã qua 13601 ngày | 20/6 | Thứ Bảy | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Giao dịch, Gặt lúa, Làm chuong | |
| 23/7 Đã qua 13600 ngày | 21/6 | Chủ Nhật | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 24/7 Đã qua 13599 ngày | 22/6 | Thứ Hai | Mãn | Khai quang, Giải trừ, An giường, Chăn nuôi, Cắt tóc, Nhập liễm | |
| 25/7 Đã qua 13598 ngày | 23/6 | Thứ Ba | Bình | Tế tự, Giải trừ | |
| 26/7 Đã qua 13597 ngày | 24/6 | Thứ Tư | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa | |
| 27/7 Đã qua 13596 ngày | 25/6 | Thứ Năm | Chấp | Giải trừ, Tế tự, Cắt tóc, Nhập liễm, An táng, Phá thổ | |
| 28/7 Đã qua 13595 ngày | 26/6 | Thứ Sáu | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 29/7 Đã qua 13594 ngày | 27/6 | Thứ Bảy | Nguy | Nạp tài, Khai quang, Định minh, Nhập học, Mở kho, Xuất của | |
| 30/7 Đã qua 13593 ngày | 28/6 | Chủ Nhật | Thành | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 31/7 Đã qua 13592 ngày | 29/6 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Quan kế, Làm bếp, Giao dịch, Nạp tài, Gieo trong |
Săn bắn, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tế tự, Tắm gội
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Sửa bếp
Treo biển, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, An giường, Sửa bếp
Tế tự, Hạ lưới
Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Bắt thú
Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Động thổ
Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục
Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Trị bệnh, Phá thổ
Cưới hỏi, Xuất hành, Khai thị / mở hàng, An giường, Nhập liễm, Khởi Toản
Tế tự, Cắt may, Hạ lưới, Quan kế, Tắm gội
Dời nhà, An giường, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Tiến nhân khẩu
Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Thu thuế, Nhập liễm, Di cữu
Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa
Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ
Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Gieo trong, Nạp súc, Tiến nhân khẩu
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Chăn nuôi, Cắt tóc
Tế tự, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Di cữu
Tế tự, Xuất hành, Giao dịch, Gặt lúa, Làm chuong
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Khai quang, Giải trừ, An giường, Chăn nuôi, Cắt tóc, Nhập liễm
Tế tự, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa
Giải trừ, Tế tự, Cắt tóc, Nhập liễm, An táng, Phá thổ
Phá nhà, Phá tường
Nạp tài, Khai quang, Định minh, Nhập học, Mở kho, Xuất của
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Tế tự, Quan kế, Làm bếp, Giao dịch, Nạp tài, Gieo trong
Lịch âm tháng năm 1989
Tháng 7/1989 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Kỷ Tỵ, can chi tháng Tân Mùi. Có 6 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 13/7, 14/7, 17/7, 20/7, 23/7, 30/7.
Lịch tháng 7/1989
Tháng 7/1989 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Kỷ Tỵ, can chi tháng Tân Mùi. Có 6 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 13/7, 14/7, 17/7, 20/7, 23/7, 30/7. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1989 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 7/1989 có những ngày tốt nào?
Tháng 7/1989 có 6/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 13/7, 14/7, 17/7, 20/7, 23/7, 30/7. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7/1989 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 7/1989 dương lịch phủ tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Kỷ Tỵ. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 7/1989 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.