Tế tự, Quan kế, Làm bếp, Giao dịch, Nạp tài, Gieo trong
Lịch tháng 8/2046
Ngày tốt xấu tháng 8/2046
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/8 Còn 7261 ngày | 29/6 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Quan kế, Làm bếp, Giao dịch, Nạp tài, Gieo trong | |
| 2/8 Còn 7262 ngày | 1/7 | Thứ Năm | Thu | Cưới hỏi, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Nạp thái | |
| 3/8 Còn 7263 ngày | 2/7 | Thứ Sáu | Khai | Kinh lạc / dệt, Tế tự, Tắm gội, Sửa tường, Lấp hang, Trừ phục | |
| 4/8 Còn 7264 ngày | 3/7 | Thứ Bảy | Bế | Tế tự, Cắt may, Quan kế, Điêu khắc, Nạp tài, Làm chuong | |
| 5/8 Còn 7265 ngày | 4/7 | Chủ Nhật | Kiến | Sửa bếp, Động thổ, An máy móc, Tế tự, Tắm gội, Giải trừ | |
| 6/8 Còn 7266 ngày | 5/7 | Thứ Hai | Trừ | Định minh, Làm xe cộ, Khai quang, Tháo dỡ, An giường, Trừ phục | |
| 7/8 Còn 7267 ngày | 6/7 | Thứ Ba | Mãn | Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Họp thân hữu, Sửa bếp, Thượng lương | |
| 8/8 Còn 7268 ngày | 7/7 | Thứ Tư | Bình | Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 9/8 Còn 7269 ngày | 8/7 | Thứ Năm | Định | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Dời nhà | |
| 10/8 Còn 7270 ngày | 9/7 | Thứ Sáu | Chấp | Bắt thú, Hạ lưới, Nhập liễm, Phá thổ | |
| 11/8 Còn 7271 ngày | 10/7 | Thứ Bảy | Phá | Tắm gội, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 12/8 Còn 7272 ngày | 11/7 | Chủ Nhật | Nguy | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Khởi Toản | |
| 13/8 Còn 7273 ngày | 12/7 | Thứ Hai | Thành | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y | |
| 14/8 Còn 7274 ngày | 13/7 | Thứ Ba | Thu | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, An máy móc, Làm bếp, Nạp súc | |
| 15/8 Còn 7275 ngày | 14/7 | Thứ Tư | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Đào giếng, Phá thổ | |
| 16/8 Còn 7276 ngày | 15/7 | Thứ Năm | Bế | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa | |
| 17/8 Còn 7277 ngày | 16/7 | Thứ Sáu | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 18/8 Còn 7278 ngày | 17/7 | Thứ Bảy | Trừ | Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm | |
| 19/8 Còn 7279 ngày | 18/7 | Chủ Nhật | Mãn | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tiến nhân khẩu, Nạp súc, Sửa tường, Lấp hang | |
| 20/8 Còn 7280 ngày | 19/7 | Thứ Hai | Bình | Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 21/8 Còn 7281 ngày | 20/7 | Thứ Ba | Định | Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ, Làm xà | |
| 22/8 Còn 7282 ngày | 21/7 | Thứ Tư | Chấp | Tế tự, Lấp hang, Nhập liễm, Phá thổ, Di cữu | |
| 23/8 Còn 7283 ngày | 22/7 | Thứ Năm | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 24/8 Còn 7284 ngày | 23/7 | Thứ Sáu | Nguy | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Hạ lưới, Khởi Toản, Trừ phục | |
| 25/8 Còn 7285 ngày | 24/7 | Thứ Bảy | Thành | Cưới hỏi, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 26/8 Còn 7286 ngày | 25/7 | Chủ Nhật | Thu | Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Giao dịch, Lập khoán | |
| 27/8 Còn 7287 ngày | 26/7 | Thứ Hai | Khai | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 28/8 Còn 7288 ngày | 27/7 | Thứ Ba | Bế | Tế tự, Đắp đê, Đào ao, Họp thân hữu, Lấp hang, Nhập liễm | |
| 29/8 Còn 7289 ngày | 28/7 | Thứ Tư | Kiến | Tế tự, Cắt may, An cửa, Nạp tài, Quét nhà, Xuất hành | |
| 30/8 Còn 7290 ngày | 29/7 | Thứ Năm | Trừ | Tế tự, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương, An giường | |
| 31/8 Còn 7291 ngày | 30/7 | Thứ Sáu | Mãn | Nạp thái, Định minh, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, An hương |
Cưới hỏi, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Nạp thái
Kinh lạc / dệt, Tế tự, Tắm gội, Sửa tường, Lấp hang, Trừ phục
Tế tự, Cắt may, Quan kế, Điêu khắc, Nạp tài, Làm chuong
Sửa bếp, Động thổ, An máy móc, Tế tự, Tắm gội, Giải trừ
Định minh, Làm xe cộ, Khai quang, Tháo dỡ, An giường, Trừ phục
Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Họp thân hữu, Sửa bếp, Thượng lương
Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Dời nhà
Bắt thú, Hạ lưới, Nhập liễm, Phá thổ
Tắm gội, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Khởi Toản
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, An máy móc, Làm bếp, Nạp súc
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Đào giếng, Phá thổ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tiến nhân khẩu, Nạp súc, Sửa tường, Lấp hang
Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ, Làm xà
Tế tự, Lấp hang, Nhập liễm, Phá thổ, Di cữu
Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Hạ lưới, Khởi Toản, Trừ phục
Cưới hỏi, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Giao dịch, Lập khoán
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Đắp đê, Đào ao, Họp thân hữu, Lấp hang, Nhập liễm
Tế tự, Cắt may, An cửa, Nạp tài, Quét nhà, Xuất hành
Tế tự, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương, An giường
Nạp thái, Định minh, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, An hương
Lịch âm tháng năm 2046
Lịch âm tháng 8/2046
Tháng 8/2046 có 31 ngày, trong đó 7 ngày tốt. Can chi tháng Bính Thân, năm Bính Dần. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.
Câu hỏi thường gặp
Lịch âm tháng 8/2046 có bao nhiêu ngày?
Tháng 8/2046 có 31 ngày dương lịch. Trên mỗi ô ngày có ngày âm, Can Chi và màu tốt xấu để xem nhanh.
Tháng 8/2046 có bao nhiêu ngày đẹp?
Tháng 8/2046 hiện có 7 ngày được đánh dấu tốt hoặc rất tốt. Khi cần làm việc lớn, bạn nên mở từng ngày để xem thêm giờ hoàng đạo và tuổi hợp xung.
Can chi tháng 8/2046 là gì?
Can chi tháng là Bính Thân, năm là Bính Dần. Đây là phần thường được dùng khi đối chiếu ngày âm, tiết khí và các việc nên làm trong tháng.
Có lọc ngày theo năm sinh và việc cần làm không?
Có. Chọn năm sinh và mục việc cần xem, lịch tháng sẽ ưu tiên các ngày phù hợp hơn để bạn sàng lọc trước khi xem chi tiết.