Sửa nhà, San nền, Tế tự, Tắm gội, Làm bếp
Lịch tháng 9/2046
Ngày tốt xấu tháng 9/2046
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Còn 7240 ngày | 1/8 | Thứ Bảy | Mãn | Sửa nhà, San nền, Tế tự, Tắm gội, Làm bếp | |
| 2/9 Còn 7241 ngày | 2/8 | Chủ Nhật | Bình | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Xuất hành | |
| 3/9 Còn 7242 ngày | 3/8 | Thứ Hai | Định | Phá thổ, Di cữu, Nhập liễm, Tế tự, Bắt thú, Trừ phục | |
| 4/9 Còn 7243 ngày | 4/8 | Thứ Ba | Chấp | Phá nhà, Phá tường, Trị bệnh | |
| 5/9 Còn 7244 ngày | 5/8 | Thứ Tư | Phá | Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An hương, Xuất hỏa | |
| 6/9 Còn 7245 ngày | 6/8 | Thứ Năm | Nguy | An máy móc, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 7/9 Còn 7246 ngày | 7/8 | Thứ Sáu | Thành | Tế tự, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Thượng lương, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng | |
| 8/9 Còn 7247 ngày | 8/8 | Thứ Bảy | Thu | Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, Nạp tế, Họp thân hữu | |
| 9/9 Còn 7248 ngày | 9/8 | Chủ Nhật | Khai | Mọi việc đều kỵ | |
| 10/9 Còn 7249 ngày | 10/8 | Thứ Hai | Bế | Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, An máy móc, Tháo dỡ | |
| 11/9 Còn 7250 ngày | 11/8 | Thứ Ba | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Thành phục, Trừ phục, Tắm gội, Nhập liễm | |
| 12/9 Còn 7251 ngày | 12/8 | Thứ Tư | Trừ | Tế tự, Tắm gội, Đưa người | |
| 13/9 Còn 7252 ngày | 13/8 | Thứ Năm | Mãn | Mọi việc đều kỵ | |
| 14/9 Còn 7253 ngày | 14/8 | Thứ Sáu | Bình | Tắm gội, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ | |
| 15/9 Còn 7254 ngày | 15/8 | Thứ Bảy | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 16/9 Còn 7255 ngày | 16/8 | Chủ Nhật | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Khởi cơ, Động thổ, Tháo dỡ, Thượng lương | |
| 17/9 Còn 7256 ngày | 17/8 | Thứ Hai | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 18/9 Còn 7257 ngày | 18/8 | Thứ Ba | Nguy | Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương | |
| 19/9 Còn 7258 ngày | 19/8 | Thứ Tư | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang | |
| 20/9 Còn 7259 ngày | 20/8 | Thứ Năm | Thu | Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu | |
| 21/9 Còn 7260 ngày | 21/8 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 22/9 Còn 7261 ngày | 22/8 | Thứ Bảy | Bế | Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dời nhà, Phá thổ, Tu phần | |
| 23/9 Còn 7262 ngày | 23/8 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Quét nhà | |
| 24/9 Còn 7263 ngày | 24/8 | Thứ Hai | Trừ | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc, Thu thuế | |
| 25/9 Còn 7264 ngày | 25/8 | Thứ Ba | Mãn | Treo biển, Khai quang, Dời nhà, An giường, Xuất hỏa, Thượng lương | |
| 26/9 Còn 7265 ngày | 26/8 | Thứ Tư | Bình | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 27/9 Còn 7266 ngày | 27/8 | Thứ Năm | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 28/9 Còn 7267 ngày | 28/8 | Thứ Sáu | Chấp | Giải trừ, Phá tường | |
| 29/9 Còn 7268 ngày | 29/8 | Thứ Bảy | Phá | Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 30/9 Còn 7269 ngày | 1/9 | Chủ Nhật | Phá | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Khai quang, Xuất hành |
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Xuất hành
Phá thổ, Di cữu, Nhập liễm, Tế tự, Bắt thú, Trừ phục
Phá nhà, Phá tường, Trị bệnh
Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An hương, Xuất hỏa
An máy móc, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Tế tự, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Thượng lương, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng
Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, Nạp tế, Họp thân hữu
Mọi việc đều kỵ
Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, An máy móc, Tháo dỡ
Tế tự, Xuất hành, Thành phục, Trừ phục, Tắm gội, Nhập liễm
Tế tự, Tắm gội, Đưa người
Mọi việc đều kỵ
Tắm gội, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Khai quang, Giải trừ, Khởi cơ, Động thổ, Tháo dỡ, Thượng lương
Phá nhà, Phá tường
Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang
Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu
Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dời nhà, Phá thổ, Tu phần
Tế tự, Quét nhà
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc, Thu thuế
Treo biển, Khai quang, Dời nhà, An giường, Xuất hỏa, Thượng lương
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Giải trừ, Phá tường
Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Khai quang, Xuất hành
Lịch âm tháng năm 2046
Tháng 9/2046 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 8 và tháng 9 âm lịch năm Bính Dần, can chi tháng Đinh Dậu. Có 12 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 2/9, 8/9, 9/9, 11/9, 14/9, 16/9, 17/9, 20/9, 21/9, 23/9, 29/9, 30/9.
Lịch tháng 9/2046
Tháng 9/2046 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 8 và tháng 9 âm lịch năm Bính Dần, can chi tháng Đinh Dậu. Có 12 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 2/9, 8/9, 9/9, 11/9, 14/9, 16/9, 17/9, 20/9, 21/9, 23/9, 29/9, 30/9. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 2046 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 9/2046 có những ngày tốt nào?
Tháng 9/2046 có 12/30 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 2/9, 8/9, 9/9, 11/9, 14/9, 16/9, 17/9, 20/9, 21/9, 23/9, 29/9, 30/9. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9/2046 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 9/2046 dương lịch phủ tháng 8 và tháng 9 âm lịch năm Bính Dần. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 9/2046 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Đinh Dậu, năm Bính Dần. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.