Sửa nhà, San nền, Tế tự, Tắm gội, Làm bếp
Lịch tháng 9/2046
Ngày tốt xấu tháng 9/2046
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Còn 7292 ngày | 1/8 | Thứ Bảy | Mãn | Sửa nhà, San nền, Tế tự, Tắm gội, Làm bếp | |
| 2/9 Còn 7293 ngày | 2/8 | Chủ Nhật | Bình | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Xuất hành | |
| 3/9 Còn 7294 ngày | 3/8 | Thứ Hai | Định | Phá thổ, Di cữu, Nhập liễm, Tế tự, Bắt thú, Trừ phục | |
| 4/9 Còn 7295 ngày | 4/8 | Thứ Ba | Chấp | Phá nhà, Phá tường, Trị bệnh | |
| 5/9 Còn 7296 ngày | 5/8 | Thứ Tư | Phá | Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An hương, Xuất hỏa | |
| 6/9 Còn 7297 ngày | 6/8 | Thứ Năm | Nguy | An máy móc, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 7/9 Còn 7298 ngày | 7/8 | Thứ Sáu | Thành | Tế tự, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Thượng lương, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng | |
| 8/9 Còn 7299 ngày | 8/8 | Thứ Bảy | Thu | Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, Nạp tế, Họp thân hữu | |
| 9/9 Còn 7300 ngày | 9/8 | Chủ Nhật | Khai | Mọi việc đều kỵ | |
| 10/9 Còn 7301 ngày | 10/8 | Thứ Hai | Bế | Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, An máy móc, Tháo dỡ | |
| 11/9 Còn 7302 ngày | 11/8 | Thứ Ba | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Thành phục, Trừ phục, Tắm gội, Nhập liễm | |
| 12/9 Còn 7303 ngày | 12/8 | Thứ Tư | Trừ | Tế tự, Tắm gội, Đưa người, Xuất hành | |
| 13/9 Còn 7304 ngày | 13/8 | Thứ Năm | Mãn | Mọi việc đều kỵ | |
| 14/9 Còn 7305 ngày | 14/8 | Thứ Sáu | Bình | Tắm gội, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ | |
| 15/9 Còn 7306 ngày | 15/8 | Thứ Bảy | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 16/9 Còn 7307 ngày | 16/8 | Chủ Nhật | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Khởi cơ, Động thổ, Tháo dỡ, Thượng lương | |
| 17/9 Còn 7308 ngày | 17/8 | Thứ Hai | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 18/9 Còn 7309 ngày | 18/8 | Thứ Ba | Nguy | Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương | |
| 19/9 Còn 7310 ngày | 19/8 | Thứ Tư | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang | |
| 20/9 Còn 7311 ngày | 20/8 | Thứ Năm | Thu | Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu | |
| 21/9 Còn 7312 ngày | 21/8 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 22/9 Còn 7313 ngày | 22/8 | Thứ Bảy | Bế | Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dời nhà, Phá thổ, Tu phần | |
| 23/9 Còn 7314 ngày | 23/8 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Quét nhà | |
| 24/9 Còn 7315 ngày | 24/8 | Thứ Hai | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 25/9 Còn 7316 ngày | 25/8 | Thứ Ba | Mãn | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành | |
| 26/9 Còn 7317 ngày | 26/8 | Thứ Tư | Bình | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 27/9 Còn 7318 ngày | 27/8 | Thứ Năm | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 28/9 Còn 7319 ngày | 28/8 | Thứ Sáu | Chấp | Giải trừ, Phá tường | |
| 29/9 Còn 7320 ngày | 29/8 | Thứ Bảy | Phá | Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 30/9 Còn 7321 ngày | 1/9 | Chủ Nhật | Phá | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Khai quang, Xuất hành |
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Xuất hành
Phá thổ, Di cữu, Nhập liễm, Tế tự, Bắt thú, Trừ phục
Phá nhà, Phá tường, Trị bệnh
Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An hương, Xuất hỏa
An máy móc, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Tế tự, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Thượng lương, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng
Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, Nạp tế, Họp thân hữu
Mọi việc đều kỵ
Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, An máy móc, Tháo dỡ
Tế tự, Xuất hành, Thành phục, Trừ phục, Tắm gội, Nhập liễm
Tế tự, Tắm gội, Đưa người, Xuất hành
Mọi việc đều kỵ
Tắm gội, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Khai quang, Giải trừ, Khởi cơ, Động thổ, Tháo dỡ, Thượng lương
Phá nhà, Phá tường
Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang
Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu
Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dời nhà, Phá thổ, Tu phần
Tế tự, Quét nhà
Cưới hỏi, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Giải trừ, Phá tường
Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Khai quang, Xuất hành
Lịch âm tháng năm 2046
Lịch âm tháng 9/2046
Tháng 9/2046 có 30 ngày, trong đó 11 ngày tốt. Can chi tháng Đinh Dậu, năm Bính Dần. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.
Câu hỏi thường gặp
Lịch âm tháng 9/2046 có bao nhiêu ngày?
Tháng 9/2046 có 30 ngày dương lịch. Trên mỗi ô ngày có ngày âm, Can Chi và màu tốt xấu để xem nhanh.
Tháng 9/2046 có bao nhiêu ngày đẹp?
Tháng 9/2046 hiện có 11 ngày được đánh dấu tốt hoặc rất tốt. Khi cần làm việc lớn, bạn nên mở từng ngày để xem thêm giờ hoàng đạo và tuổi hợp xung.
Can chi tháng 9/2046 là gì?
Can chi tháng là Đinh Dậu, năm là Bính Dần. Đây là phần thường được dùng khi đối chiếu ngày âm, tiết khí và các việc nên làm trong tháng.
Có lọc ngày theo năm sinh và việc cần làm không?
Có. Chọn năm sinh và mục việc cần xem, lịch tháng sẽ ưu tiên các ngày phù hợp hơn để bạn sàng lọc trước khi xem chi tiết.