Cưới hỏi, Quan kế, Tế tự, Tắm gội, Phổ độ, Xuất hành
Lịch tháng 9/1970
Ngày tốt xấu tháng 9/1970
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Đã qua 20502 ngày | 1/8 | Thứ Ba | Bế | Cưới hỏi, Quan kế, Tế tự, Tắm gội, Phổ độ, Xuất hành | |
| 2/9 Đã qua 20501 ngày | 2/8 | Thứ Tư | Kiến | Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Quan kế, Giải trừ | |
| 3/9 Đã qua 20500 ngày | 3/8 | Thứ Năm | Trừ | Tạc tượng / vẽ tượng, Quan kế, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Kinh lạc / dệt, Cắt may | |
| 4/9 Đã qua 20499 ngày | 4/8 | Thứ Sáu | Mãn | Xuất hành, Tắm gội, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Dựng cột | |
| 5/9 Đã qua 20498 ngày | 5/8 | Thứ Bảy | Bình | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Phổ độ, Khai quang, An hương | |
| 6/9 Đã qua 20497 ngày | 6/8 | Chủ Nhật | Định | Tế tự, Bắt thú, Săn bắn, Nạp súc, Chăn nuôi, Nhập liễm | |
| 7/9 Đã qua 20496 ngày | 7/8 | Thứ Hai | Chấp | Phá nhà, Phá tường, Trị bệnh | |
| 8/9 Đã qua 20495 ngày | 8/8 | Thứ Ba | Phá | Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 9/9 Đã qua 20494 ngày | 9/8 | Thứ Tư | Nguy | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 10/9 Đã qua 20493 ngày | 10/8 | Thứ Năm | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Treo biển, Gieo trong | |
| 11/9 Đã qua 20492 ngày | 11/8 | Thứ Sáu | Thu | Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Tiến nhân khẩu, Làm bếp, Di cữu | |
| 12/9 Đã qua 20491 ngày | 12/8 | Thứ Bảy | Khai | Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu | |
| 13/9 Đã qua 20490 ngày | 13/8 | Chủ Nhật | Bế | Quan kế, An máy móc, Giải trừ, Nạp súc, Chăn nuôi, Tắm gội | |
| 14/9 Đã qua 20489 ngày | 14/8 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Tắm gội, Quét nhà | |
| 15/9 Đã qua 20488 ngày | 15/8 | Thứ Ba | Trừ | Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Giải trừ, Xuất hành, Sửa bếp | |
| 16/9 Đã qua 20487 ngày | 16/8 | Thứ Tư | Mãn | Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển | |
| 17/9 Đã qua 20486 ngày | 17/8 | Thứ Năm | Bình | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 18/9 Đã qua 20485 ngày | 18/8 | Thứ Sáu | Định | Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Sửa bếp, Nạp tài | |
| 19/9 Đã qua 20484 ngày | 19/8 | Thứ Bảy | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dựng cột, An cửa | |
| 20/9 Đã qua 20483 ngày | 20/8 | Chủ Nhật | Phá | Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh | |
| 21/9 Đã qua 20482 ngày | 21/8 | Thứ Hai | Nguy | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 22/9 Đã qua 20481 ngày | 22/8 | Thứ Ba | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ | |
| 23/9 Đã qua 20480 ngày | 23/8 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Quan kế, Bắt thú | |
| 24/9 Đã qua 20479 ngày | 24/8 | Thứ Năm | Khai | Tế tự, Giải trừ, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá, Họp thân hữu | |
| 25/9 Đã qua 20478 ngày | 25/8 | Thứ Sáu | Bế | Quan kế, Tắm gội, Xuất hành, Sửa bếp, Động thổ, Dời nhà | |
| 26/9 Đã qua 20477 ngày | 26/8 | Thứ Bảy | Kiến | Tế tự, Xuất hành | |
| 27/9 Đã qua 20476 ngày | 27/8 | Chủ Nhật | Trừ | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Dời nhà | |
| 28/9 Đã qua 20475 ngày | 28/8 | Thứ Hai | Mãn | Xuất hành, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, An máy móc, Xuất hỏa | |
| 29/9 Đã qua 20474 ngày | 29/8 | Thứ Ba | Bình | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 30/9 Đã qua 20473 ngày | 1/9 | Thứ Tư | Bình | Cưới hỏi, Làm xe cộ, An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang |
Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Quan kế, Giải trừ
Tạc tượng / vẽ tượng, Quan kế, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Kinh lạc / dệt, Cắt may
Xuất hành, Tắm gội, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Dựng cột
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Phổ độ, Khai quang, An hương
Tế tự, Bắt thú, Săn bắn, Nạp súc, Chăn nuôi, Nhập liễm
Phá nhà, Phá tường, Trị bệnh
Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Khai quang, Xuất hành
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Treo biển, Gieo trong
Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Tiến nhân khẩu, Làm bếp, Di cữu
Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu
Quan kế, An máy móc, Giải trừ, Nạp súc, Chăn nuôi, Tắm gội
Tế tự, Tắm gội, Quét nhà
Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Giải trừ, Xuất hành, Sửa bếp
Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Sửa bếp, Nạp tài
Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dựng cột, An cửa
Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ
Tế tự, Quan kế, Bắt thú
Tế tự, Giải trừ, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá, Họp thân hữu
Quan kế, Tắm gội, Xuất hành, Sửa bếp, Động thổ, Dời nhà
Tế tự, Xuất hành
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Dời nhà
Xuất hành, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, An máy móc, Xuất hỏa
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Cưới hỏi, Làm xe cộ, An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Lịch âm tháng năm 1970
Tháng 9/1970 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 8 và tháng 9 âm lịch năm Canh Tuất, can chi tháng Ất Dậu. Có 2 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 12/9, 14/9.
Lịch tháng 9/1970
Tháng 9/1970 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 8 và tháng 9 âm lịch năm Canh Tuất, can chi tháng Ất Dậu. Có 2 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 12/9, 14/9. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1970 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 9/1970 có những ngày tốt nào?
Tháng 9/1970 có 2/30 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 12/9, 14/9. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9/1970 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 9/1970 dương lịch phủ tháng 8 và tháng 9 âm lịch năm Canh Tuất. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 9/1970 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Ất Dậu, năm Canh Tuất. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.