Tế tự, Làm bếp, San nền
Lịch tháng 5/2048
Ngày tốt xấu tháng 5/2048
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/5 Còn 7900 ngày | 19/3 | Thứ Sáu | Bình | Tế tự, Làm bếp, San nền | |
| 2/5 Còn 7901 ngày | 20/3 | Thứ Bảy | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Tắm gội, Nạp súc | |
| 3/5 Còn 7902 ngày | 21/3 | Chủ Nhật | Chấp | Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Xuất hành | |
| 4/5 Còn 7903 ngày | 22/3 | Thứ Hai | Phá | Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Cầu y, Trị bệnh, Phá nhà | |
| 5/5 Còn 7904 ngày | 23/3 | Thứ Ba | Nguy | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 6/5 Còn 7905 ngày | 24/3 | Thứ Tư | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương | |
| 7/5 Còn 7906 ngày | 25/3 | Thứ Năm | Thu | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 8/5 Còn 7907 ngày | 26/3 | Thứ Sáu | Khai | Hạ lưới, Giải trừ | |
| 9/5 Còn 7908 ngày | 27/3 | Thứ Bảy | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, An giường, Tháo dỡ | |
| 10/5 Còn 7909 ngày | 28/3 | Chủ Nhật | Kiến | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa | |
| 11/5 Còn 7910 ngày | 29/3 | Thứ Hai | Trừ | Giải trừ, Quét nhà | |
| 12/5 Còn 7911 ngày | 30/3 | Thứ Ba | Mãn | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành | |
| 13/5 Còn 7912 ngày | 1/4 | Thứ Tư | Mãn | Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu | |
| 14/5 Còn 7913 ngày | 2/4 | Thứ Năm | Bình | Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Phá thổ, An táng | |
| 15/5 Còn 7914 ngày | 3/4 | Thứ Sáu | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 16/5 Còn 7915 ngày | 4/4 | Thứ Bảy | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Hợp trướng | |
| 17/5 Còn 7916 ngày | 5/4 | Chủ Nhật | Phá | Phá nhà, Phá tường, Tắm gội, Giải trừ | |
| 18/5 Còn 7917 ngày | 6/4 | Thứ Hai | Nguy | Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang | |
| 19/5 Còn 7918 ngày | 7/4 | Thứ Ba | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An giường, Gieo trong, Nạp súc | |
| 20/5 Còn 7919 ngày | 8/4 | Thứ Tư | Thu | Giải trừ, Xuất hành, Nạp thái, Quan kế, Dựng cột, Thượng lương | |
| 21/5 Còn 7920 ngày | 9/4 | Thứ Năm | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Gieo trong, An giường | |
| 22/5 Còn 7921 ngày | 10/4 | Thứ Sáu | Bế | Cưới hỏi, Giao dịch, Lập khoán, Đào ho xí, Sửa tường, Lấp hang | |
| 23/5 Còn 7922 ngày | 11/4 | Thứ Bảy | Kiến | Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới, Săn bắn | |
| 24/5 Còn 7923 ngày | 12/4 | Chủ Nhật | Trừ | Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 25/5 Còn 7924 ngày | 13/4 | Thứ Hai | Mãn | Khai quang, Cắt may, Quan kế, An giường, Làm bếp, Tiến nhân khẩu | |
| 26/5 Còn 7925 ngày | 14/4 | Thứ Ba | Bình | Cắt may, Cắt tóc, Sửa bếp, Tiến nhân khẩu, Treo biển, Dời nhà | |
| 27/5 Còn 7926 ngày | 15/4 | Thứ Tư | Định | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Cầu phúc | |
| 28/5 Còn 7927 ngày | 16/4 | Thứ Năm | Chấp | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 29/5 Còn 7928 ngày | 17/4 | Thứ Sáu | Phá | Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 30/5 Còn 7929 ngày | 18/4 | Thứ Bảy | Nguy | Định minh, Giải trừ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang | |
| 31/5 Còn 7930 ngày | 19/4 | Chủ Nhật | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Định minh, Nạp thái |
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Tắm gội, Nạp súc
Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Xuất hành
Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Cầu y, Trị bệnh, Phá nhà
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Hạ lưới, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, An giường, Tháo dỡ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa
Giải trừ, Quét nhà
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành
Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu
Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Phá thổ, An táng
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Hợp trướng
Phá nhà, Phá tường, Tắm gội, Giải trừ
Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang
Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An giường, Gieo trong, Nạp súc
Giải trừ, Xuất hành, Nạp thái, Quan kế, Dựng cột, Thượng lương
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Gieo trong, An giường
Cưới hỏi, Giao dịch, Lập khoán, Đào ho xí, Sửa tường, Lấp hang
Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới, Săn bắn
Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Khai quang, Cắt may, Quan kế, An giường, Làm bếp, Tiến nhân khẩu
Cắt may, Cắt tóc, Sửa bếp, Tiến nhân khẩu, Treo biển, Dời nhà
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Cầu phúc
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Giải trừ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Định minh, Nạp thái
Lịch âm tháng năm 2048
Lịch âm tháng 5/2048
Tháng 5/2048 có 31 ngày, trong đó 11 ngày tốt. Can chi tháng Đinh Tỵ, năm Mậu Thìn. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.
Câu hỏi thường gặp
Lịch âm tháng 5/2048 có bao nhiêu ngày?
Tháng 5/2048 có 31 ngày dương lịch. Trên mỗi ô ngày có ngày âm, Can Chi và màu tốt xấu để xem nhanh.
Tháng 5/2048 có bao nhiêu ngày đẹp?
Tháng 5/2048 hiện có 11 ngày được đánh dấu tốt hoặc rất tốt. Khi cần làm việc lớn, bạn nên mở từng ngày để xem thêm giờ hoàng đạo và tuổi hợp xung.
Can chi tháng 5/2048 là gì?
Can chi tháng là Đinh Tỵ, năm là Mậu Thìn. Đây là phần thường được dùng khi đối chiếu ngày âm, tiết khí và các việc nên làm trong tháng.
Có lọc ngày theo năm sinh và việc cần làm không?
Có. Chọn năm sinh và mục việc cần xem, lịch tháng sẽ ưu tiên các ngày phù hợp hơn để bạn sàng lọc trước khi xem chi tiết.