Tế tự, Hạ lưới, Bắt thú
Lịch tháng 6/2048
Ngày tốt xấu tháng 6/2048
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/6 Còn 7931 ngày | 20/4 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Hạ lưới, Bắt thú | |
| 2/6 Còn 7932 ngày | 21/4 | Thứ Ba | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Định minh, Phá thổ | |
| 3/6 Còn 7933 ngày | 22/4 | Thứ Tư | Bế | Quan kế, Tế tự, Dời nhà, Làm bếp, Làm xe cộ, Sửa tường | |
| 4/6 Còn 7934 ngày | 23/4 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, Giải trừ, Diệt kiến, Họp thân hữu | |
| 5/6 Còn 7935 ngày | 24/4 | Thứ Sáu | Trừ | Tế tự, Giải trừ | |
| 6/6 Còn 7936 ngày | 25/4 | Thứ Bảy | Mãn | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hỏa, Khai quang, Cầu tự | |
| 7/6 Còn 7937 ngày | 26/4 | Chủ Nhật | Bình | Khai quang, Cầu tự, Xuất hành, Giải trừ, Đon gỗ, Xuất hỏa | |
| 8/6 Còn 7938 ngày | 27/4 | Thứ Hai | Định | Tế tự, Cắt tóc, Sửa nhà, San nền, Tắm gội, Thu thuế | |
| 9/6 Còn 7939 ngày | 28/4 | Thứ Ba | Chấp | Cưới hỏi, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành | |
| 10/6 Còn 7940 ngày | 29/4 | Thứ Tư | Phá | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ | |
| 11/6 Còn 7941 ngày | 1/5 | Thứ Năm | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 12/6 Còn 7942 ngày | 2/5 | Thứ Sáu | Nguy | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Đào ao, Đào ho xí | |
| 13/6 Còn 7943 ngày | 3/5 | Thứ Bảy | Thành | Nạp tài, Gieo trong, An giường, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương | |
| 14/6 Còn 7944 ngày | 4/5 | Chủ Nhật | Thu | Tế tự, Làm bếp | |
| 15/6 Còn 7945 ngày | 5/5 | Thứ Hai | Khai | Giải trừ, Phá tường | |
| 16/6 Còn 7946 ngày | 6/5 | Thứ Ba | Bế | Sửa bếp, Động thổ, Khởi cơ, An cửa, An giường, Gieo trong | |
| 17/6 Còn 7947 ngày | 7/5 | Thứ Tư | Kiến | Tế tự, Bắt trâu ngựa, Diệt kiến | |
| 18/6 Còn 7948 ngày | 8/5 | Thứ Năm | Trừ | Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng | |
| 19/6 Còn 7949 ngày | 9/5 | Thứ Sáu | Mãn | Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Dời nhà, Nạp tài | |
| 20/6 Còn 7950 ngày | 10/5 | Thứ Bảy | Bình | Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Sửa nhà, San nền, Thu thuế | |
| 21/6 Còn 7951 ngày | 11/5 | Chủ Nhật | Định | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 22/6 Còn 7952 ngày | 12/5 | Thứ Hai | Chấp | Săn bắn, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tế tự, Tắm gội | |
| 23/6 Còn 7953 ngày | 13/5 | Thứ Ba | Phá | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 24/6 Còn 7954 ngày | 14/5 | Thứ Tư | Nguy | Tế tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Sửa bếp, Làm chuong | |
| 25/6 Còn 7955 ngày | 15/5 | Thứ Năm | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Giải trừ | |
| 26/6 Còn 7956 ngày | 16/5 | Thứ Sáu | Thu | Tế tự, Hạ lưới | |
| 27/6 Còn 7957 ngày | 17/5 | Thứ Bảy | Khai | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Quan kế, Làm xe cộ, Tế tự | |
| 28/6 Còn 7958 ngày | 18/5 | Chủ Nhật | Bế | Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Thượng lương, Xuất hỏa | |
| 29/6 Còn 7959 ngày | 19/5 | Thứ Hai | Kiến | Xuất hành, Bắt trâu ngựa, Gặt lúa | |
| 30/6 Còn 7960 ngày | 20/5 | Thứ Ba | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành |
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Định minh, Phá thổ
Quan kế, Tế tự, Dời nhà, Làm bếp, Làm xe cộ, Sửa tường
Tế tự, Giải trừ, Diệt kiến, Họp thân hữu
Tế tự, Giải trừ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hỏa, Khai quang, Cầu tự
Khai quang, Cầu tự, Xuất hành, Giải trừ, Đon gỗ, Xuất hỏa
Tế tự, Cắt tóc, Sửa nhà, San nền, Tắm gội, Thu thuế
Cưới hỏi, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ
Phá nhà, Phá tường
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Đào ao, Đào ho xí
Nạp tài, Gieo trong, An giường, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương
Tế tự, Làm bếp
Giải trừ, Phá tường
Sửa bếp, Động thổ, Khởi cơ, An cửa, An giường, Gieo trong
Tế tự, Bắt trâu ngựa, Diệt kiến
Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng
Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Dời nhà, Nạp tài
Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Sửa nhà, San nền, Thu thuế
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Săn bắn, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tế tự, Tắm gội
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Sửa bếp, Làm chuong
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Giải trừ
Tế tự, Hạ lưới
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Quan kế, Làm xe cộ, Tế tự
Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Thượng lương, Xuất hỏa
Xuất hành, Bắt trâu ngựa, Gặt lúa
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Lịch âm tháng năm 2048
Lịch âm tháng 6/2048
Tháng 6/2048 có 30 ngày, trong đó 9 ngày tốt. Can chi tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thìn. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.
Câu hỏi thường gặp
Lịch âm tháng 6/2048 có bao nhiêu ngày?
Tháng 6/2048 có 30 ngày dương lịch. Trên mỗi ô ngày có ngày âm, Can Chi và màu tốt xấu để xem nhanh.
Tháng 6/2048 có bao nhiêu ngày đẹp?
Tháng 6/2048 hiện có 9 ngày được đánh dấu tốt hoặc rất tốt. Khi cần làm việc lớn, bạn nên mở từng ngày để xem thêm giờ hoàng đạo và tuổi hợp xung.
Can chi tháng 6/2048 là gì?
Can chi tháng là Mậu Ngọ, năm là Mậu Thìn. Đây là phần thường được dùng khi đối chiếu ngày âm, tiết khí và các việc nên làm trong tháng.
Có lọc ngày theo năm sinh và việc cần làm không?
Có. Chọn năm sinh và mục việc cần xem, lịch tháng sẽ ưu tiên các ngày phù hợp hơn để bạn sàng lọc trước khi xem chi tiết.