Tắm gội, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Gieo trong
Lịch tháng 9/2048
Ngày tốt xấu tháng 9/2048
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Còn 8023 ngày | 23/7 | Thứ Ba | Mãn | Tắm gội, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Gieo trong | |
| 2/9 Còn 8024 ngày | 24/7 | Thứ Tư | Bình | Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 3/9 Còn 8025 ngày | 25/7 | Thứ Năm | Định | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao | |
| 4/9 Còn 8026 ngày | 26/7 | Thứ Sáu | Chấp | Tế tự, Phổ độ, Bắt thú, Giải trừ, Hạ lưới, Săn bắn | |
| 5/9 Còn 8027 ngày | 27/7 | Thứ Bảy | Phá | Tắm gội, Phá nhà, Phá tường | |
| 6/9 Còn 8028 ngày | 28/7 | Chủ Nhật | Nguy | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, An hương, Xuất hỏa, Treo biển | |
| 7/9 Còn 8029 ngày | 29/7 | Thứ Hai | Thành | Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương | |
| 8/9 Còn 8030 ngày | 1/8 | Thứ Ba | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang | |
| 9/9 Còn 8031 ngày | 2/8 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu | |
| 10/9 Còn 8032 ngày | 3/8 | Thứ Năm | Khai | Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 11/9 Còn 8033 ngày | 4/8 | Thứ Sáu | Bế | Cưới hỏi, Xuất hành, Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ | |
| 12/9 Còn 8034 ngày | 5/8 | Thứ Bảy | Kiến | Tế tự, Quét nhà | |
| 13/9 Còn 8035 ngày | 6/8 | Chủ Nhật | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 14/9 Còn 8036 ngày | 7/8 | Thứ Hai | Mãn | Treo biển, Khai quang, Dời nhà, An giường, Xuất hỏa, Thượng lương | |
| 15/9 Còn 8037 ngày | 8/8 | Thứ Ba | Bình | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 16/9 Còn 8038 ngày | 9/8 | Thứ Tư | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 17/9 Còn 8039 ngày | 10/8 | Thứ Năm | Chấp | Giải trừ, Phá tường | |
| 18/9 Còn 8040 ngày | 11/8 | Thứ Sáu | Phá | Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 19/9 Còn 8041 ngày | 12/8 | Thứ Bảy | Nguy | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 20/9 Còn 8042 ngày | 13/8 | Chủ Nhật | Thành | Nạp tài, Treo biển, Gieo trong, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 21/9 Còn 8043 ngày | 14/8 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Cắt tóc, Tiến nhân khẩu, Làm bếp, Di cữu, Quan kế | |
| 22/9 Còn 8044 ngày | 15/8 | Thứ Ba | Khai | Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu | |
| 23/9 Còn 8045 ngày | 16/8 | Thứ Tư | Bế | Cưới hỏi, Quan kế, An máy móc, Giải trừ, Nạp súc, Chăn nuôi | |
| 24/9 Còn 8046 ngày | 17/8 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Tắm gội, Quét nhà, An táng | |
| 25/9 Còn 8047 ngày | 18/8 | Thứ Sáu | Trừ | Tế tự, Giải trừ, Sửa bếp, Thượng lương, An giường, Thu thuế | |
| 26/9 Còn 8048 ngày | 19/8 | Thứ Bảy | Mãn | Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển | |
| 27/9 Còn 8049 ngày | 20/8 | Chủ Nhật | Bình | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 28/9 Còn 8050 ngày | 21/8 | Thứ Hai | Định | Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Sửa bếp, Nạp tài | |
| 29/9 Còn 8051 ngày | 22/8 | Thứ Ba | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dựng cột, An cửa | |
| 30/9 Còn 8052 ngày | 23/8 | Thứ Tư | Phá | Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh |
Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao
Tế tự, Phổ độ, Bắt thú, Giải trừ, Hạ lưới, Săn bắn
Tắm gội, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, An hương, Xuất hỏa, Treo biển
Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang
Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu
Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Cưới hỏi, Xuất hành, Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ
Tế tự, Quét nhà
Cưới hỏi, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Treo biển, Khai quang, Dời nhà, An giường, Xuất hỏa, Thượng lương
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Giải trừ, Phá tường
Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Khai quang, Xuất hành
Nạp tài, Treo biển, Gieo trong, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Tế tự, Cắt tóc, Tiến nhân khẩu, Làm bếp, Di cữu, Quan kế
Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu
Cưới hỏi, Quan kế, An máy móc, Giải trừ, Nạp súc, Chăn nuôi
Tế tự, Xuất hành, Tắm gội, Quét nhà, An táng
Tế tự, Giải trừ, Sửa bếp, Thượng lương, An giường, Thu thuế
Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Sửa bếp, Nạp tài
Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dựng cột, An cửa
Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh
Lịch âm tháng năm 2048
Lịch âm tháng 9/2048
Tháng 9/2048 có 30 ngày, trong đó 9 ngày tốt. Can chi tháng Tân Dậu, năm Mậu Thìn. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.
Câu hỏi thường gặp
Lịch âm tháng 9/2048 có bao nhiêu ngày?
Tháng 9/2048 có 30 ngày dương lịch. Trên mỗi ô ngày có ngày âm, Can Chi và màu tốt xấu để xem nhanh.
Tháng 9/2048 có bao nhiêu ngày đẹp?
Tháng 9/2048 hiện có 9 ngày được đánh dấu tốt hoặc rất tốt. Khi cần làm việc lớn, bạn nên mở từng ngày để xem thêm giờ hoàng đạo và tuổi hợp xung.
Can chi tháng 9/2048 là gì?
Can chi tháng là Tân Dậu, năm là Mậu Thìn. Đây là phần thường được dùng khi đối chiếu ngày âm, tiết khí và các việc nên làm trong tháng.
Có lọc ngày theo năm sinh và việc cần làm không?
Có. Chọn năm sinh và mục việc cần xem, lịch tháng sẽ ưu tiên các ngày phù hợp hơn để bạn sàng lọc trước khi xem chi tiết.