Khai quang, Giải trừ, An giường, Chăn nuôi, Cắt tóc, Nhập liễm
Lịch tháng 8/1999
Ngày tốt xấu tháng 8/1999
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/8 Đã qua 9939 ngày | 20/6 | Chủ Nhật | Mãn | Khai quang, Giải trừ, An giường, Chăn nuôi, Cắt tóc, Nhập liễm | |
| 2/8 Đã qua 9938 ngày | 21/6 | Thứ Hai | Bình | Tế tự, Giải trừ | |
| 3/8 Đã qua 9937 ngày | 22/6 | Thứ Ba | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa | |
| 4/8 Đã qua 9936 ngày | 23/6 | Thứ Tư | Chấp | Giải trừ, Tế tự, Cắt tóc, Nhập liễm, Phá thổ | |
| 5/8 Đã qua 9935 ngày | 24/6 | Thứ Năm | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 6/8 Đã qua 9934 ngày | 25/6 | Thứ Sáu | Nguy | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Động thổ, Khai quang | |
| 7/8 Đã qua 9933 ngày | 26/6 | Thứ Bảy | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 8/8 Đã qua 9932 ngày | 27/6 | Chủ Nhật | Thu | Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Định minh, Tháo nước, Làm kho | |
| 9/8 Đã qua 9931 ngày | 28/6 | Thứ Hai | Khai | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi | |
| 10/8 Đã qua 9930 ngày | 29/6 | Thứ Ba | Bế | Cầu phúc, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi, Cắt may | |
| 11/8 Đã qua 9929 ngày | 1/7 | Thứ Tư | Bế | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Làm bếp, Dời nhà | |
| 12/8 Đã qua 9928 ngày | 2/7 | Thứ Năm | Kiến | Nạp súc, Tế tự, Nhập liễm, Khởi Toản | |
| 13/8 Đã qua 9927 ngày | 3/7 | Thứ Sáu | Trừ | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Thượng lương, Phá thổ | |
| 14/8 Đã qua 9926 ngày | 4/7 | Thứ Bảy | Mãn | Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Họp thân hữu, Sửa bếp, Thượng lương | |
| 15/8 Đã qua 9925 ngày | 5/7 | Chủ Nhật | Bình | Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 16/8 Đã qua 9924 ngày | 6/7 | Thứ Hai | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Động thổ, Dời nhà | |
| 17/8 Đã qua 9923 ngày | 7/7 | Thứ Ba | Chấp | Bắt thú, Hạ lưới, Nhập liễm, Phá thổ | |
| 18/8 Đã qua 9922 ngày | 8/7 | Thứ Tư | Phá | Tắm gội, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 19/8 Đã qua 9921 ngày | 9/7 | Thứ Năm | Nguy | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Khai thị / mở hàng, Tế tự | |
| 20/8 Đã qua 9920 ngày | 10/7 | Thứ Sáu | Thành | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y | |
| 21/8 Đã qua 9919 ngày | 11/7 | Thứ Bảy | Thu | Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, An máy móc, Làm bếp | |
| 22/8 Đã qua 9918 ngày | 12/7 | Chủ Nhật | Khai | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Động thổ | |
| 23/8 Đã qua 9917 ngày | 13/7 | Thứ Hai | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 24/8 Đã qua 9916 ngày | 14/7 | Thứ Ba | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Thượng lương | |
| 25/8 Đã qua 9915 ngày | 15/7 | Thứ Tư | Trừ | Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm | |
| 26/8 Đã qua 9914 ngày | 16/7 | Thứ Năm | Mãn | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tiến nhân khẩu, Nạp súc, Sửa tường, Lấp hang | |
| 27/8 Đã qua 9913 ngày | 17/7 | Thứ Sáu | Bình | Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 28/8 Đã qua 9912 ngày | 18/7 | Thứ Bảy | Định | Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Làm xà, Xuất hỏa | |
| 29/8 Đã qua 9911 ngày | 19/7 | Chủ Nhật | Chấp | Tế tự, Lấp hang, Nhập liễm, Phá thổ, An táng, Di cữu | |
| 30/8 Đã qua 9910 ngày | 20/7 | Thứ Hai | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 31/8 Đã qua 9909 ngày | 21/7 | Thứ Ba | Nguy | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Hạ lưới, Khởi Toản, An táng |
Tế tự, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa
Giải trừ, Tế tự, Cắt tóc, Nhập liễm, Phá thổ
Phá nhà, Phá tường
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Động thổ, Khai quang
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Định minh, Tháo nước, Làm kho
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi
Cầu phúc, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi, Cắt may
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Làm bếp, Dời nhà
Nạp súc, Tế tự, Nhập liễm, Khởi Toản
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Thượng lương, Phá thổ
Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Họp thân hữu, Sửa bếp, Thượng lương
Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Động thổ, Dời nhà
Bắt thú, Hạ lưới, Nhập liễm, Phá thổ
Tắm gội, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Khai thị / mở hàng, Tế tự
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y
Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, An máy móc, Làm bếp
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Động thổ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Thượng lương
Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tiến nhân khẩu, Nạp súc, Sửa tường, Lấp hang
Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Làm xà, Xuất hỏa
Tế tự, Lấp hang, Nhập liễm, Phá thổ, An táng, Di cữu
Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Hạ lưới, Khởi Toản, An táng
Lịch âm tháng năm 1999
Tháng 8/1999 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 6 và tháng 7 âm lịch năm Kỷ Mão, can chi tháng Nhâm Thân. Có 8 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 2/8, 7/8, 9/8, 14/8, 16/8, 20/8, 26/8, 29/8.
Lịch tháng 8/1999
Tháng 8/1999 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 6 và tháng 7 âm lịch năm Kỷ Mão, can chi tháng Nhâm Thân. Có 8 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 2/8, 7/8, 9/8, 14/8, 16/8, 20/8, 26/8, 29/8. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1999 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 8/1999 có những ngày tốt nào?
Tháng 8/1999 có 8/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 2/8, 7/8, 9/8, 14/8, 16/8, 20/8, 26/8, 29/8. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 8/1999 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 8/1999 dương lịch phủ tháng 6 và tháng 7 âm lịch năm Kỷ Mão. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 8/1999 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Nhâm Thân, năm Kỷ Mão. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.