Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Lịch tháng 6/2036
Ngày tốt xấu tháng 6/2036
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/6 Còn 3496 ngày | 7/5 | Chủ Nhật | Chấp | Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 2/6 Còn 3497 ngày | 8/5 | Thứ Hai | Phá | Định minh, Giải trừ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang | |
| 3/6 Còn 3498 ngày | 9/5 | Thứ Ba | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Định minh, Giải trừ | |
| 4/6 Còn 3499 ngày | 10/5 | Thứ Tư | Thành | Tế tự, Hạ lưới, Bắt thú | |
| 5/6 Còn 3500 ngày | 11/5 | Thứ Năm | Thu | Tế tự, Gieo trong | |
| 6/6 Còn 3501 ngày | 12/5 | Thứ Sáu | Khai | Cưới hỏi, Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành | |
| 7/6 Còn 3502 ngày | 13/5 | Thứ Bảy | Bế | Cầu tự, Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Làm xà | |
| 8/6 Còn 3503 ngày | 14/5 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Giải trừ | |
| 9/6 Còn 3504 ngày | 15/5 | Thứ Hai | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hỏa, Khai quang, Cầu tự | |
| 10/6 Còn 3505 ngày | 16/5 | Thứ Ba | Mãn | Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 11/6 Còn 3506 ngày | 17/5 | Thứ Tư | Bình | Tế tự, Cắt tóc, Sửa nhà, San nền, Tắm gội, Thu thuế | |
| 12/6 Còn 3507 ngày | 18/5 | Thứ Năm | Định | Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 13/6 Còn 3508 ngày | 19/5 | Thứ Sáu | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ | |
| 14/6 Còn 3509 ngày | 20/5 | Thứ Bảy | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 15/6 Còn 3510 ngày | 21/5 | Chủ Nhật | Nguy | Nạp tài, Đào ao, Đào ho xí, Hạ lưới, Tế tự, Sửa bếp | |
| 16/6 Còn 3511 ngày | 22/5 | Thứ Hai | Thành | Nạp tài, Gieo trong, An giường, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương | |
| 17/6 Còn 3512 ngày | 23/5 | Thứ Ba | Thu | Tế tự, Làm bếp | |
| 18/6 Còn 3513 ngày | 24/5 | Thứ Tư | Khai | Giải trừ, Phá tường | |
| 19/6 Còn 3514 ngày | 25/5 | Thứ Năm | Bế | Sửa bếp, Động thổ, Khởi cơ, An cửa, An giường, Gieo trong | |
| 20/6 Còn 3515 ngày | 26/5 | Thứ Sáu | Kiến | Tế tự, Bắt trâu ngựa, Diệt kiến | |
| 21/6 Còn 3516 ngày | 27/5 | Thứ Bảy | Trừ | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Nạp tài, Dời nhà, Sửa bếp | |
| 22/6 Còn 3517 ngày | 28/5 | Chủ Nhật | Mãn | Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Dời nhà, Nạp tài | |
| 23/6 Còn 3518 ngày | 29/5 | Thứ Hai | Bình | Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Sửa nhà, San nền | |
| 24/6 Còn 3519 ngày | 1/6 | Thứ Ba | Bình | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 25/6 Còn 3520 ngày | 2/6 | Thứ Tư | Định | Săn bắn, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tế tự, Tắm gội | |
| 26/6 Còn 3521 ngày | 3/6 | Thứ Năm | Chấp | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 27/6 Còn 3522 ngày | 4/6 | Thứ Sáu | Phá | Tế tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Sửa bếp, Làm chuong | |
| 28/6 Còn 3523 ngày | 5/6 | Thứ Bảy | Nguy | Treo biển, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, An giường, Sửa bếp | |
| 29/6 Còn 3524 ngày | 6/6 | Chủ Nhật | Thành | Tế tự, Hạ lưới | |
| 30/6 Còn 3525 ngày | 7/6 | Thứ Hai | Thu | Định minh, Quan kế, Làm xe cộ, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc |
Định minh, Giải trừ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Định minh, Giải trừ
Tế tự, Hạ lưới, Bắt thú
Tế tự, Gieo trong
Cưới hỏi, Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành
Cầu tự, Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Làm xà
Tế tự, Giải trừ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hỏa, Khai quang, Cầu tự
Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Cắt tóc, Sửa nhà, San nền, Tắm gội, Thu thuế
Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ
Phá nhà, Phá tường
Nạp tài, Đào ao, Đào ho xí, Hạ lưới, Tế tự, Sửa bếp
Nạp tài, Gieo trong, An giường, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương
Tế tự, Làm bếp
Giải trừ, Phá tường
Sửa bếp, Động thổ, Khởi cơ, An cửa, An giường, Gieo trong
Tế tự, Bắt trâu ngựa, Diệt kiến
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Nạp tài, Dời nhà, Sửa bếp
Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Dời nhà, Nạp tài
Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Sửa nhà, San nền
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Săn bắn, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tế tự, Tắm gội
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Sửa bếp, Làm chuong
Treo biển, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, An giường, Sửa bếp
Tế tự, Hạ lưới
Định minh, Quan kế, Làm xe cộ, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc
Lịch âm tháng năm 2036
Tháng 6/2036 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Bính Thìn, can chi tháng Giáp Ngọ. Có 4 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 8/6, 22/6, 23/6, 29/6.
Lịch tháng 6/2036
Tháng 6/2036 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Bính Thìn, can chi tháng Giáp Ngọ. Có 4 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 8/6, 22/6, 23/6, 29/6. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 2036 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 6/2036 có những ngày tốt nào?
Tháng 6/2036 có 4/30 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 8/6, 22/6, 23/6, 29/6. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 6/2036 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 6/2036 dương lịch phủ tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Bính Thìn. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 6/2036 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Giáp Ngọ, năm Bính Thìn. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.